Khủng hoảng ơn gọi không phải chuyện lạ trong đời tu. Ai bước vào con đường tận hiến cũng ít nhiều đối diện với những phút giây chao đảo, hoang mang và đầy ắp câu hỏi. Khủng hoảng có thể đến từ nhiều phía: từ những đòi hỏi khắt khe của đời sống thiêng liêng, từ những khác biệt trong cộng đoàn, từ những thất bại cá nhân, và đôi khi cả từ những cám dỗ âm thầm của thế gian. Những lúc ấy, tâm hồn người tu sĩ như lạc bước giữa sa mạc khô cằn; không còn hứng khởi, cũng chẳng còn mặn mà với lý tưởng ban đầu. Khủng hoảng dễ làm ta chán nản, dễ nghi ngờ chính ơn gọi của mình, thậm chí muốn buông bỏ tất cả để tìm lối thoát.

Thế nhưng, khủng hoảng không chỉ là đe dọa; nó cũng có thể trở thành cơ hội để ta dừng lại, nhìn sâu vào chính mình để nhận ra điều cốt yếu trong hành trình tận hiến. Khi dám đối diện với sự thật nội tâm, dám đối diện với bóng tối và những vết thương của mình, ta lại khám phá ra sự hiện diện âm thầm nhưng bền bỉ của Thiên Chúa. Người vẫn kiên nhẫn đợi chờ, không bao giờ bỏ rơi, ngay cả khi ta muốn quay lưng với Người.

Chính trong bóng tối của khủng hoảng, ánh sáng của Chúa lại tỏ hiện rõ hơn, như ngọn đèn le lói nhưng đủ soi dẫn ta đi đúng hướng. Điều cần thiết là người tu sĩ biết khiêm tốn để chấp nhận giới hạn của mình: khiêm tốn để nhận ra rằng mình không toàn vẹn; rằng sau tấm áo dòng vẫn còn đó một con người mong manh, yếu đuối và dễ vấp ngã. Khiêm tốn cũng là thái độ sẵn sàng đón nhận sự nâng đỡ từ cộng đoàn, từ bề trên và từ những gương sáng đang âm thầm sống quanh ta. Không ai có thể đi trọn con đường ơn gọi một mình. Ta cần một lời khuyên, một bàn tay nắm lấy, hay chỉ là một ánh nhìn thông cảm để vực dậy và bước tiếp.

Trong khiêm tốn, ta học được bài học từ bỏ: từ bỏ cái tôi luôn khao khát được công nhận, từ bỏ những tham vọng thầm kín có thể len lỏi ngay cả trong đời tu. Từ bỏ không phải để trở nên trống rỗng, nhưng để lòng mình rộng mở hơn cho Chúa chiếm trọn. Từ bỏ không phải để mất mát, nhưng để tìm lại chính mình trong tự do và bình an. Đó là một hành động âm thầm nhưng đầy sức mạnh: buông ra những điều nhỏ bé tưởng chừng không thể buông, để đôi tay đủ trống mà đón lấy những hồng ân lớn lao hơn từ Thiên Chúa.

Bên cạnh đó, sự trung tín trong bổn phận hằng ngày giữ vai trò thiết yếu trong việc giúp ta đứng vững giữa thử thách. Trung tín trong lời kinh chung nối kết ta với cộng đoàn và với Hội Thánh; trung tín trong lao động và phục vụ biến từng việc nhỏ thành của lễ âm thầm dâng lên Thiên Chúa. Mỗi giây phút kiên trì ấy như từng giọt dầu được thêm vào đèn, để ngọn lửa tình yêu không lịm tắt trong đêm tối. Như các trinh nữ khôn ngoan trong dụ ngôn, người tu sĩ chỉ có thể chờ đợi Chúa đến trong bình an khi mỗi ngày biết trung tín với những bổn phận bé nhỏ và lặp lại.

Chính sự trung tín ấy giữ cho ngọn lửa tình yêu không bị cuốn đi bởi cảm xúc nhất thời hay những khủng hoảng thoáng qua. Những giọt nước mắt âm thầm, những nỗi hiểu lầm, những lúc tưởng chừng muốn buông xuôi… tất cả đều có thể được vượt qua nhờ chiếc neo mang tên trung tín. Nó giữ con thuyền đời tu khỏi trôi dạt, giúp tâm hồn bám vững vào bờ bến là tình yêu Thiên Chúa.

Tuy nhiên, khi chứng kiến sự rời bỏ đời tu của nhiều chị em, tâm hồn người tu sĩ không khỏi dao động sâu xa. Mỗi lần tiễn một chị em ra đi, cộng đoàn dường như mất đi một phần hơi ấm. Khoảng trống để lại không chỉ là một chỗ ngồi trống trong nhà nguyện, mà còn là vết thương lặng lẽ trong trái tim những người ở lại. Nỗi buồn len lỏi vào từng giờ kinh, từng bữa cơm chung, khi những ký ức gắn bó trở thành kỷ niệm xa xăm. Người tu sĩ có thể thầm tự hỏi: “Tại sao chị ấy không tiếp tục? Liệu mình có đủ sức đi trọn con đường này không?” Những câu hỏi ấy không dễ có lời giải, nhưng lại làm cho nội tâm thêm phần trăn trở và xao động.

Thế nhưng thật nhiệm mầu, chính trong bóng tối của những hụt hẫng ấy, ánh sáng của những tâm hồn trung thành tận hiến lại càng rực rỡ hơn. Vẫn có đó biết bao chị em âm thầm sống từng ngày trong cầu nguyện, trong phục vụ, trong niềm vui bé nhỏ đời thường. Nhìn những khuôn mặt bình an, những đôi bàn tay chai sần vì phục vụ nhưng vẫn tỏa ra sự hiền từ, tôi hiểu rằng ơn gọi không phải là ảo tưởng mong manh, nhưng là một thực tại sống động và có thể bền vững đến cùng.

Và chính lúc ấy, trái tim tôi được nâng lên. Tôi nhận ra rằng, dẫu có những bước chân chuyển hướng, vẫn còn biết bao bước chân trung thành đang cùng tôi tiến bước. Dẫu có những hàng ghế trống trong nhà nguyện, thì vẫn còn nhiều hàng ghế kín chỗ với những tâm hồn đang tha thiết cầu nguyện. Dẫu có những khoảng lặng của mất mát, vẫn có những tiếng hát vang vọng lên mỗi ngày, dâng lời cảm tạ và chúc tụng.

Chính nhờ đó, tôi thêm xác tín rằng: niềm hy vọng không chỉ được thắp sáng nơi chính trái tim mình, mà còn được nuôi dưỡng từ những chứng nhân sống động quanh tôi. Họ là lời nhắc nhở dịu dàng rằng đời tận hiến này, dẫu mong manh, vẫn có thể trở thành một hành trình bền vững nếu tôi biết bám chặt lấy Chúa và để Chúa là tất cả. Trong bầu khí linh thiêng của Năm Thánh, niềm hy vọng ấy càng được thanh luyện và kiên cố hơn. Tôi cầu xin cho mình và cho mọi người sống đời thánh hiến được ơn kiên trì bền bỉ trong ơn gọi, không cậy dựa vào sức riêng, nhưng hoàn toàn tín thác vào ân sủng Chúa tuôn trào. Bởi chính Năm Thánh này là lời mời gọi ta canh tân lòng trung tín, trở về nguồn suối tình yêu và bước đi với niềm xác tín rằng: Đấng đã kêu gọi ta vẫn trung thành cho đến cùng.

Dù phải đi qua bao lần khủng hoảng, con vẫn tin: đời thánh hiến là quà tặng, và Chúa chính là gia nghiệp đời con mãi mãi.


Lạy Chúa, Đấng gọi con từ thuở ban đầu,

Giữa bao chao đảo, lòng con thật mỏng giòn.

Xin cho con biết nương tựa nơi Ngài,

Giữ trọn niềm tin trong lặng thầm khiêm hạ.

Xin thắp sáng trong con ngọn lửa yêu mến,

Đừng để tắt đi giữa đêm tối phận người.

Dẫu khủng hoảng, dẫu thử thách trùng khơi,

Con vẫn bước, vẫn một lòng trung tín.

Vì chính Chúa là gia nghiệp,

Là hy vọng không bao giờ phai tàn.

Con ước mong đi trọn đường tận hiến,

Để cuối cùng, đi tới bến bình an. Amen.

Nguyễn Quyên, MRP

Nguồn: dongnuvuonghoabinh