Lời mở đầu

Vào khoảng thời gian nóng nhất trong ngày, sự thiếu nước là một cực hình đối với người đang khát. Một ngày kia, vào khoảng giữa trưa tại Xy-kha, một người phụ nữ tiến đến một giếng ở miền quê. Đức Giêsu ở đó, ngồi trên thành giếng. Cả hai đều khát! Và nhu cầu cần nước uống của họ trở nên cấp thiết.

Cả hai đều đang tìm kiếm điều giúp mình tiếp tục sống một cách trọn vẹn: nước, tình yêu, sự sống để trao ban và để đón nhận. Những cơn khát khác nhau ấy được thỏa mãn khi điều được khao khát tìm được lời đáp vào cuối một cuộc đối thoại giữa Thiên Chúa và nhân loại. Bạn đang khát ư? Hãy bước vào cuộc đối thoại…

Bối cảnh

Trình thuật về cuộc gặp gỡ giữa Đức Giêsu với người phụ nữ Sa-ma-ri và với dân thành Sa-ma-ri trải dài 42 câu và diễn ra trong ba giai đoạn: Đức Giêsu và người phụ nữ Sa-ma-ri (cc. 1-26), Đức Giêsu và các môn đệ (cc. 27-38), Đức Giêsu và người dân Sa-ma-ri (cc. 39-42).

Việc thánh Gioan dành nhiều chỗ cho những cuộc gặp gỡ này cho thấy sự quan tâm đặc biệt của ngài đối với người Sa-ma-ri, những người dường như chiếm một phần đáng kể trong cộng đoàn của thánh nhân. So sánh với điều này, Tin Mừng theo thánh Mát-thêu (10,5) khuyên nên tránh xa các làng của người Sa-ma-ri, còn thánh Luca (10,29-37; 17,11-19) chỉ dành một vị trí hạn chế cho dân bị coi là người ngoại này.

Người đọc có cảm tưởng rằng thánh Gioan nhấn mạnh đến sự thành công của lời rao giảng của Đức Giêsu tại Sa-ma-ri để đối lập với những thất bại nơi người Do Thái (việc thanh tẩy Đền Thờ, sự không tin của đám đông, sự dè dặt của những người Pha-ri-sêu, cuộc gặp gỡ không sinh hoa trái với Ni-cô-đê-mô).

Cuộc đối thoại giữa Đức Giêsu và người phụ nữ Sa-ma-ri, nơi chúng ta dừng lại ở đây, trước hết là một mẫu gương về cách thức sư phạm của Đức Kitô, trong việc đồng hành với người đối thoại, trên con đường đi vào nội tâm. Bản văn có thể được chia như sau:

Phần dẫn nhập (cc. 1-6), rồi cuộc đối thoại với người phụ nữ Sa-ma-ri (cc. 7-26) diễn ra trong ba bước:

  1. Lời xin và ân ban (cc. 7-10);
  2. Nguồn mạch nội tâm (cc. 11-15) và năm người chồng (cc. 16-19);
  3. Mặc khải và việc thờ phượng đích thực (cc. 20-26).

Dẫn nhập

Sáu câu dẫn nhập cung cấp những yếu tố thiết yếu của trình thuật Tin Mừng: sự bắt buộc phải đi ngang qua Sa-ma-ri: “Người phải đi qua”; việc nhắc đến Xy-kha (Sikhem), nơi Thiên Chúa đã phán với Apbraham để hứa ban vùng đất này cho dòng dõi ông (St 12,6), một nơi mang ký ức về cầu nguyện và thờ phượng; sự tình cờ của cuộc gặp gỡ với một người phụ nữ; sự mệt mỏi của Đức Giêsu, Đấng chia sẻ trọn vẹn nhân tính của chúng ta; và giếng của Gia-cóp.

Giếng là nơi của sự sống và của cuộc gặp gỡ tình yêu (St 24; 29; Xh 2,15-22). Nó cũng gắn liền với cuộc Xuất Hành, đặc biệt với Lề Luật. Đối với độc giả Do Thái, thật dễ dàng liên kết giữa ân sủng  Lề Luật, vốn được hiểu là “ân ban của Thiên Chúa”. Quả thật, ở đây có một ân ban được xin theo một cách, nhưng lại được trao ban theo một cách khác, như bố cục của đoạn Kinh Thánh gợi ý.

Cuộc đối thoại với người phụ nữ Sa-ma-ri

Trong phần thứ nhất (cc. 7-10), Đức Giêsu thốt lên một lời kêu xin, diễn tả sự thiếu thốn, sự yếu đuối thể lý do cái nóng và sự mệt mỏi của cuộc hành trình: “Xin cho tôi chút nước uống.” Giếng là một trong những hình ảnh quen thuộc của thân thể người phụ nữ, của người mẹ. Khi xin nước, Đức Giêsu mời gọi người phụ nữ Sa-ma-ri hiến trao chính mình trong đức tin và tình yêu.

Ở đây có một biểu tượng mang tính hôn ước, đồng thời cũng gợi nhớ đến cuộc gặp gỡ giữa I-xa-ác và Rê-bê-ca khi bà đến múc nước (St 24,17-19), và cả biến cố trên Thánh Giá khi Đức Giêsu cũng kêu lên: “Ta khát!” (Ga 19,28).

Nhưng người phụ nữ từ chối, vì “người Do Thái không giao thiệp với người Sa-ma-ri.” Sự khước từ này cho phép Đức Giêsu lấy lại và giữ thế chủ động: “Nếu chị nhận ra ân huệ Thiên Chúa ban, và ai là người nói với chị: ‘Cho tôi chút nước uống’, thì hẳn chị đã xin, và người ấy đã ban cho chị nước hằng sống.” (c. 10)

Thánh Gioan cho thấy một sự chuyển đổi kép rất rõ rệt: từ giếng nước vật chất đến Đức Giêsu đang khát; và từ Đức Giêsu đang khát đến Đấng trao ban mạch nước.

Chính Đấng khát lại là Đấng trao ban nguồn nước; và ân ban được trao không còn là nước của giếng nữa, nhưng là nước hằng sống. Nguồn suối vọt lên chính là Đấng vô danh đang đứng trước mặt người phụ nữ. “Chính Tôi đây.”

Sự thay đổi góc nhìn này dẫn vào phần thứ hai của cuộc đối thoại (cc. 11-15). Người phụ nữ Sa-ma-ri không còn nhìn Đức Giêsu chỉ như “một người Do Thái”, nhưng như “Thưa Ngài” (c. 11), có lẽ còn “lớn hơn tổ phụ Gia-cóp” (c. 12). Bà vừa trải qua một kinh nghiệm làm bà rung động sâu xa và mở lòng ra để đón nhận mặc khải.

Lời đáp của bà (“Ngài không có gì để múc nước” (c. 11)) có vẻ như là một sự hiểu lầm. Nhưng thực ra đó đã là một sự thú nhận dè dặt rằng Đấng đang ở đó có thể làm tràn đầy vượt xa mọi mong đợi, khát vọng và ước muốn.

Phải hiểu lời của Đức Giêsu như lời loan báo về một sự sinh hoa kết quả nơi người phụ nữ: “nước tôi cho sẽ trở thành nơi người ấy một mạch nước vọt lên, đem lại sự sống đời đời. (c. 14) Người phụ nữ đồng ý và thưa rằng: “Thưa Ngài, xin cho tôi thứ nước ấy, để tôi khỏi khát.” (c. 15)

Sau đoạn nói về năm người chồng (cc. 16-19), phơi bày sự bất lực của người phụ nữ trong việc thỏa mãn cơn khát sống và khát khao hiện hữu của mình, cuộc đối thoại đi đến phần cuối cùng: mặc khải của Đức Giêsu (cc. 20-26).

Mặc khải và việc thờ phượng đích thực

Đức Giêsu mặc khải mình là “ân ban của Thiên Chúa” (“Nếu chị nhận ra ân huệ Thiên Chúa ban, và ai là người nói với chị …”, c. 10), nghĩa là Lề Luật mới, không còn ở bên ngoài con người, nhưng mạc khải sự thật nội tâm của họ.

Đối với thánh sử, mạch văn lập luận rõ ràng khi theo suy nghĩ của người phụ nữ Sa-ma-ri: nếu Đức Giêsu lớn hơn Gia-cóp, vị tổ phụ mà người Sa-ma-ri nhìn nhận là một trong những cha ông của họ trong đức tin, thì tôn giáo của Đức Giêsu là gì?

Điều Đức Giêsu khai mở là một tiến trình nội tâm hóa, thiết lập một tương quan mới với Lề Luật, với chính mình và với tôn giáo. Từ nguồn nước bên ngoài nơi giếng sâu của vị tổ phụ, giờ đây xuất hiện một nguồn mạch nội tâm (cc. 7-15), nguồn mạch này bày tỏ sự thật bên trong của mỗi người (cc. 16-19) và mở ra một việc thờ phượng trong sâu thẳm nội tâm (cc. 20-24).

Sự thay thế bằng việc thờ phượng mới “trong thần khí và sự thật” (c. 24), dâng lên Thiên Chúa đích thực - vì “Thiên Chúa là Thần Khí” (c. 24) - được nhấn mạnh qua thành ngữ: “giờ đã đến”, và còn được củng cố bởi: “và chính là lúc này đây” (c. 23).

Việc thờ phượng ấy là nội tâm vì đó là công trình của Thần Khí, Đấng khơi dậy nơi mỗi người sự tôn thờ đích thực, hiện diện ngay bây giờ: đối với người phụ nữ Sa-ma-ri đang chờ đợi, cũng như đối với thánh sử đang chứng kiến thực tại này. Người phụ nữ thưa: “Khi Đấng Mêsia đến, Người sẽ loan báo cho chúng ta mọi sự.” Đức Giêsu đáp: “Đấng ấy chính là tôi, người đang nói với chị.” (cc. 25-26)

Thái độ của người phụ nữ Sa-ma-ri: “bỏ lại vò nước của mình” (c. 27) để đi loan báo điều đã xảy ra, làm kết thúc trình thuật và thuyết phục người đọc về hiệu quả của lời rao giảng của Đức Giêsu, cũng như về việc nơi Người đã khởi đầu “một trời mới và đất mới.”


Lm. Giuse Nguyễn Tùng Anh chuyển ngữ

Tác gi : Cha Stéphane-Marie Morgain, O.C.D

Ngun : Báo La Croix