Mục lục:

Lời Nói – Khởi Điểm Của Một Sứ Vụ. 

Khôn Ngoan Huấn Ca Và Sứ Vụ Sử Dụng Ngôn Từ Như Khí Cụ Truyền Giáo. 

Thách Đố Đối Với Tiêu Chuẩn Giao Tiếp Hiện Đại 

Hướng Đi Mục Vụ – Truyền Giáo Cho Thời Đại Kỹ Thuật Số. 

Kết Luận: Truyền Giáo Bằng Lời Nói Được Chúa Thánh Thần Hướng Dẫn. 

Lời Nói – Khởi Điểm Của Một Sứ Vụ

Ông cha ta có câu rất hay: “Lời nói không mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau.” Câu nói ấy không chỉ phản ánh sự tinh tế của văn hóa giao tiếp Việt Nam, nhưng còn cho thấy một sự thật muôn đời: lời nói có sức mạnh xây dựng hoặc phá hủy, có thể mở ra hòa bình hoặc gây nên đổ vỡ.

Trong thời đại kỹ thuật số, sức mạnh ấy càng được nhân lên gấp bội. Lời nói không còn dừng lại trong phạm vi gia đình hay cộng đồng nhỏ, nhưng được truyền đi với tốc độ ánh sáng. Một câu trạng thái trên Facebook, một dòng tweet, hay một bình luận bốc đồng cũng có thể châm ngòi cho một làn sóng tranh cãi, dẫn đến tổn thương, hiểu lầm và chia rẽ toàn cầu.

Không gian mạng, vốn được tạo ra để kết nối con người, lại trở thành nơi bộc lộ những mâu thuẫn bị che giấu trong đời thực: xúc phạm, bêu rếu, công kích cá nhân, lan truyền tin giả… Tất cả tạo nên một môi trường mà bạo lực ngôn từ đang dần trở thành điều bình thường.

Trong bối cảnh đó, người Kitô hữu được mời gọi bước vào không gian truyền thông như người mang ánh sáng Tin Mừng, chứ không phải như một tác nhân của bóng tối và hỗn loạn. Đức Thánh Cha Phanxicô đã nhấn mạnh thật rõ: “Truyền thông là để xây dựng, chứ không để phá hủy… để đưa lại sự gần gũi, chứ không gieo chia rẽ.”[1] Như thế, mọi lời chúng ta viết, nói, chia sẻ hay bình luận đều là hành vi mục vụ, đều liên hệ đến phẩm giá người khác và đến chính căn tính môn đệ của chúng ta.

Trong Thư Chung mục vụ 2025-2026, Hội Đồng Giám Mục Việt Nam cũng đưa ra một định hướng mạnh mẽ: “Hãy sử dụng các phương tiện truyền thông với tư cách môn đệ thừa sai. Mỗi nút like, lời bình, hình ảnh, bài viết chúng ta đưa lên internet và mạng xã hội đều góp phần làm cho đời sống sạch đẹp hơn hoặc ngược lại.”[2] Nghĩa là truyền thông không bao giờ trung tính. Trong từng thao tác nhỏ, mỗi Kitô hữu đang chọn lựa: mang lại sự thật hay gieo rắc hoang mang; xây dựng hay phá hoại; loan báo Tin Mừng hay quảng bá cho sự dữ.

Thật thú vị khi trở lại với Sách Huấn Ca, một tác phẩm khôn ngoan đã ra đời cách chúng ta hàng ngàn năm, nhưng vẫn mang vẻ đẹp vượt thời gian. Dù thuộc về một nền văn hóa và bối cảnh xã hội rất khác, lời khuyên của Huấn Ca về lời nói và sự tự chủ lại vang lên như một tiếng cảnh tỉnh đầy thời sự cho kỷ nguyên truyền thông số. Tác giả Huấn Ca thấu hiểu sự mong manh của con người trước chính miệng lưỡi của mình và nhắc nhở rằng: “Vinh hay nhục đều ở lời nói cả, và cái lưỡi chính là mối họa cho con người.” (Hc 5,13). Đối với Huấn Ca, miệng lưỡi không được kiểm soát không chỉ gây hại cho cá nhân, nhưng còn có thể phá vỡ sự hiệp thông của cộng đoàn. Ngược lại, người biết giữ miệng, giữ lòng, và giữ sự khôn ngoan mới là người xây dựng hòa bình và sống đúng với căn tính đạo đức. Những lời dạy ấy, dù cổ xưa, lại trở thành ánh sáng đặc biệt hướng dẫn người Kitô hữu hôm nay khi họ “sống đạo trên không gian mạng”.

Thực tế, hầu như tất cả các Hội Dòng, 27 Giáo Phận và các trung tâm, học viện Công giáo tại Việt Nam hiện nay đều sở hữu những trang web, kênh truyền thông và nền tảng số riêng với giao diện chuyên nghiệp, nội dung phong phú và các video được thực hiện công phu. Mọi nỗ lực ấy đều nhằm đáp ứng nhu cầu văn hóa nghe nhìn của con người thời đại mới, đồng thời mở ra những không gian truyền giáo mới mẻ trong môi trường trực tuyến.

Chính vì thế, khi suy tư dưới ánh sáng Huấn Ca, chúng ta nhận ra rằng sứ vụ truyền giáo trong thời đại số không chỉ nằm ở nội dung rao giảng, mà còn nằm ở cách chúng ta sử dụng ngôn từ. Người môn đệ Chúa Kitô loan báo Tin Mừng không chỉ bằng điều mình nói, mà còn bằng cách nói, phong thái, tinh thần, và trách nhiệm trong từng hành vi truyền thông. Một người có thể chia sẻ nhiều bài đạo đức hoặc nói rất hay về Chúa, nhưng nếu lời họ dùng, trên mạng hay ngoài đời, lại chứa đựng xúc phạm, bạo lực, hay gieo chia rẽ, thì chính chứng tá Tin Mừng của họ bị phủ nhận ngay từ đầu.

Ngược lại, một lời nói hiền hòa, một bình luận trung thực và đầy bác ái, một thái độ tôn trọng và khiêm tốn giữa những tranh luận nóng bỏng… lại có thể trở thành một hình thức truyền giáo âm thầm nhưng mạnh mẽ. Bởi lẽ, tất cả những gì người Kitô hữu nói ra, viết ra hay chia sẻ đều phải là dấu chỉ dẫn đưa người khác đến với Đấng là Lời, Lời vĩnh cửu đã trở nên xác phàm và cư ngụ giữa chúng ta (x. Ga 1,1.14).

Khôn Ngoan Huấn Ca Và Sứ Vụ Sử Dụng Ngôn Từ Như Khí Cụ Truyền Giáo

Trong Hc 5,9-15, tác giả Huấn Ca nhấn mạnh một chân lý có giá trị nhân bản và thiêng liêng vượt thời gian: lời nói có thể cứu hoặc giết, có thể xây dựng hoặc phá hủy. Với sự tinh tế của một bậc hiền triết, Huấn Ca cảnh báo con người về sức mạnh âm thầm nhưng vô cùng nguy hiểm của miệng lưỡi. Ngài khuyên: “Vinh hay nhục đều ở lời nói cả… Vì nếu ăn trộm là điều nhục nhã, thì nói lời hai ý càng đáng lên án gắt gao.” (Hc 5,13-14). Ẩn sau lời khuyên giản dị ấy là một cái nhìn sâu xa về sự mong manh của con người trước lời nói của chính mình, đồng thời đưa ra ba cảnh báo mang tính định hướng cho đời sống đạo đức và đời sống truyền giáo. Trước hết, đừng phát ngôn hấp tấp, bởi lời nói bộc phát thường thiếu suy xét, dễ gây tổn thương và để lại những hậu quả không thể thu hồi. Lời nói, một khi thốt ra, giống như mũi tên đã rời khỏi cánh cung, không thể lấy lại, không thể đảo ngược. Tiếp đến, Huấn Ca cảnh giác con người đừng để mình bị cuốn vào những lời đồn, vì khi để tai bị điều khiển, miệng lưỡi cũng sẽ bị lôi kéo vào vòng xoáy của sự hỗn loạn. Khi tâm không vững và trí không sáng, con người dễ dàng lan truyền điều sai trái, góp phần vào sự đổ vỡ của người khác mà không hay biết. Sau cùng, Huấn Ca nhấn mạnh rằng lời nói có thể dẫn đến “sụp đổ”, không chỉ là mất danh dự, mất tình bạn hay mất hòa khí, nhưng còn là sự đánh mất tự do nội tâm, điều cốt yếu nhất của đời sống thiêng liêng và của hành trình theo Chúa Kitô.

Đức Thánh Cha Phanxicô đưa ra một cảnh báo mạnh mẽ về sự lan tràn của những câu chuyện bịa đặt, những lời thêu dệt vô căn cứ trong Sứ điệp Ngày Thế Giới Truyền Thông năm 2020. Ngài nhận định rằng: “Trong một thời đại mà sự giả mạo ngày càng tinh vi, lan rộng với tốc độ cấp số nhân-‘như trong hiện tượng deepfake, thứ tin giả thâm hiểm’-con người càng cần đến sự khôn ngoan để biết đón nhận và tạo ra những câu chuyện đẹp, chân thực và thiện hảo. Đồng thời, người Kitô hữu phải có can đảm loại bỏ những câu chuyện sai lạc, độc hại và gây tổn thương, bởi mỗi câu chuyện chúng ta kể hay chia sẻ đều góp phần định hình thế giới và tâm hồn của người khác.”[3]

Cảnh báo của Huấn Ca hòa nhịp một cách tuyệt vời với giáo huấn của Tân Ước. Thánh Giacôbê cũng mạnh mẽ tuyên bố: “Cái lưỡi cũng là một ngọn lửa, là cả một thế giới của sự ác. Cái lưỡi có một vị trí giữa các bộ phận của thân thể chúng ta, nó làm cho toàn thân bị ô nhiễm, đốt cháy bánh xe cuộc đời, vì chính nó bị lửa hỏa ngục đốt cháy.” (Gc 3,6). Miệng lưỡi, dù nhỏ bé, lại có sức mạnh định hình vận mệnh cá nhân và tác động đến sự hiệp nhất của cộng đoàn. Chính vì thế, việc làm chủ ngôn từ không chỉ là một đòi hỏi luân lý, nhưng còn là dấu chỉ của người sống theo Thần Khí, người biết dùng lời nói như khí cụ của chân lý, của hòa bình và của Tin Mừng. Đối với người môn đệ Chúa Kitô, một lời nói được thốt ra với sự khôn ngoan và đức ái không chỉ xây dựng cộng đoàn, mà còn có thể trở thành một hình thức truyền giáo thầm lặng nhưng đầy sức mạnh, dẫn người khác đến với Đấng là Lời vĩnh cửu.

Gần đây, mạng xã hội xôn xao bởi một hiện tượng đáng suy nghĩ: có một số linh mục, nhân danh “chính nghĩa”, liên tục đăng tải những lời chỉ trích gay gắt nhắm vào bề trên hoặc anh em linh mục khác, kèm theo những hình ảnh và ngôn từ khơi gợi thương cảm. Trong khi đó, các vị lãnh đạo trong Giáo Hội, trung thành với tinh thần Tin Mừng và truyền thống khôn ngoan của Hội Thánh, thường chọn sự thinh lặng, không tranh luận hay đôi co trên không gian mạng. Chính sự thinh lặng này đôi khi khiến nhiều người thiếu thông tin dễ ngộ nhận rằng những điều đang được lan truyền kia là sự thật.

Tuy nhiên, ai sống đời mục vụ đều hiểu rằng trong tương quan thiêng liêng, bề trên luôn cố gắng bảo vệ phẩm giá của con cái mình, ngay cả khi họ vấp ngã; và những người con thiếu trưởng thành đôi khi có thể hành xử thiếu khiêm tốn, dẫn đến việc phơi bày nội bộ lên mạng xã hội mà không nhận ra mức độ nguy hại của hành động ấy đối với chính mình, đối với Hội Thánh và đối với các tín hữu đơn sơ.

Sự việc này cho thấy mạng xã hội thực sự là con dao hai lưỡi: nó có thể trở thành khí cụ loan báo Tin Mừng khi được sử dụng trong sự thật, bác ái và hiệp thông; nhưng cũng có thể trở thành nơi gieo rắc chia rẽ nếu người sử dụng thiếu phân định và không để mình được Thánh Thần hướng dẫn. Vì thế, người môn đệ Chúa Kitô cần sự khôn ngoan thiêng liêng để nhận ra đâu là tiếng nói xây dựng, đâu là lời nói phá hủy; và phải biết chọn lựa lối giao tiếp phản chiếu tinh thần của Đức Kitô, Đấng hiền lành và khiêm nhường trong lòng.

Trong Hc 22,26-23,6, tác giả Huấn Ca đi xa hơn một lời khuyên luân lý; ngài khơi mở chiều sâu thiêng liêng của việc dùng lời nói. Huấn Ca cho thấy ý chí con người thật yếu đuối trước miệng lưỡi của chính mình: dù biết điều phải làm, con người vẫn dễ nóng giận, dễ đáp trả theo bản năng, dễ để lời nói gây tổn thương vượt khỏi tầm kiểm soát. Vì thế, Huấn Ca không kêu gọi con người tự mình cố gắng hoàn hảo, nhưng dạy họ cầu xin ơn Chúa: “Miệng tôi, ai sẽ đặt người canh giữ, và môi tôi, ai sẽ lấy thận trọng mà niêm phong, để nhờ đó tôi không vấp ngã, và lưỡi tôi không làm tôi vong mạng?” (Hc 22,27). Đây là lời cầu nguyện khiêm tốn và cũng là lời van xin đầy khôn ngoan, bởi chỉ có Thiên Chúa mới có thể giúp con người giữ được sự bình tĩnh, sự sáng suốt và sự hiền hòa trong từng lời mình nói ra.

Nếu lời cầu xin này vang lên thật đẹp trong thời Cựu Ước, thì nó lại càng trở nên sống động và cấp thiết trong thời đại truyền thông hôm nay. Người xưa xin Chúa canh giữ miệng lưỡi; người Kitô hữu thời kỹ thuật số còn phải xin Chúa canh giữ cả… bàn phím, nơi mỗi dòng chữ và con số có thể lan truyền đến hàng nghìn người chỉ trong vài giây. Chính vì thế, sự tự chủ ngôn từ không thể chỉ là nỗ lực cá nhân, nhưng trước hết là hoa trái của một con tim được thanh luyện, một con tim để Chúa Thánh Thần hướng dẫn, soi sáng và biến đổi. Chúa Giêsu đã khẳng định một chân lý nền tảng: “Vì lòng có đầy, miệng mới nói ra.” (Mt 12,34). Nghĩa là, nếu lòng người chất chứa bình an, khiêm nhường và tình thương, thì lời nói, dù trong những tình huống căng thẳng, vẫn sẽ là lời xây dựng và chữa lành. Ngược lại, nếu lòng đầy kiêu ngạo, bực tức hay định kiến, thì lời nói không thể trở nên khí cụ của Tin Mừng.

Một sứ điệp khác của Đức Thánh Cha Phanxicô gửi cho Ngày Thế Giới Truyền Thông Xã Hội năm 2021, trong bối cảnh nhân loại đang chao đảo giữa đại dịch Covid-19, tiếp tục vang lên như một lời cảnh tỉnh cho thời đại của chúng ta. Ngài viết rằng thế giới hôm nay tràn ngập những lời hùng biện rỗng tuếch, xuất hiện khắp nơi trong đời sống công cộng: từ chính trị, kinh tế, đến truyền thông, và cả trong những tương tác thường ngày của con người. Những lời nói ấy được trình bày như có vẻ uyên thâm, nhưng thực chất không chứa đựng sự thật hay trách nhiệm, giống như hình ảnh dí dỏm mà ngài trích dẫn: “Người ta nói toàn những điều rỗng tuếch… Lý luận của họ như hai hạt lúa mì giấu trong hai thùng trấu: bạn tìm cả ngày mới thấy chúng, và khi tìm được rồi, bạn lại thấy chúng chẳng đáng cho bạn tìm kiếm.”[4]Qua hình ảnh ấy, Đức Thánh Cha muốn nhấn mạnh rằng ngôn từ chỉ có giá trị khi thấm đẫm sự thật và thiện ích, còn những lời hoa mỹ nhưng trống rỗng thì không chỉ vô ích, mà còn có thể gây nhiễu loạn và làm tổn thương đời sống xã hội. Đối với người môn đệ Chúa Kitô, đây không chỉ là lời cảnh báo, nhưng là một lời mời gọi truyền giáo: hãy nói những lời có trọng lượng, những lời được sinh ra từ trái tim biết lắng nghe, sống thật, và được Chúa Thánh Thần soi sáng. Trong một thời đại mà hư danh, hình thức và sự sáo rỗng ngày càng chiếm lĩnh truyền thông, người Kitô hữu được mời gọi trở thành những chứng nhân của Lời chân thật, để qua từng câu nói và từng lời viết, thế giới có thể nhận lại sự trong sáng mà Thiên Chúa muốn ban cho con người.

Vì thế, đoạn Huấn Ca 22,26-23,6 mang một sắc thái truyền giáo mạnh mẽ: người môn đệ Chúa Kitô chỉ có thể loan báo Tin Mừng bằng ngôn từ khi ngôn từ ấy được phát xuất từ một trái tim thuộc về Chúa, một trái tim đã học biết cầu xin, học biết dừng lại trước khi nói, và học biết dùng lời như ánh sáng, chứ không như gươm giáo làm tổn thương người khác.

Tiếp đến, trong Hc 27,4-7, tác giả Huấn Ca sử dụng những hình ảnh rất đời thường nhưng đầy tính tượng trưng để diễn tả mối liên hệ sâu xa giữa lời nói và căn tính con người. Chiếc sàng giúp phân biệt thóc thật với thóc lép, lò lửa thử vàng, và trái cây cho thấy phẩm chất của cây, tất cả đều nhằm minh họa một chân lý nền tảng: lời nói là phép thử bộc lộ nội tâm của con người. Huấn Ca nhấn mạnh rằng bản chất thật của một con người không được đo bằng vẻ bề ngoài, những cử chỉ mang tính trình diễn hay những hình thức đạo đức bên ngoài, nhưng được bộc lộ qua những lời họ thốt ra trong những lúc bất ngờ, không phòng bị, khi họ không còn che giấu hay tính toán. Chính khi ấy, sự thật của tâm hồn được phơi bày.

Trong thời đại truyền thông hiện nay, khi “xây dựng hình ảnh cá nhân” trên không gian mạng trở thành một xu hướng mạnh mẽ, lời dạy của Huấn Ca càng trở nên thời sự. Con người có thể chỉnh sửa hình ảnh, chọn lọc bài đăng, thậm chí tạo dựng một phiên bản lý tưởng về bản thân. Nhưng khi bước vào đối thoại, tranh luận hoặc khi phải đối diện với sự khác biệt, bản chất thật vẫn bộc lộ qua lời nói. Huấn Ca nhắc chúng ta rằng ngôn từ là tấm gương của tâm hồn, và vì thế người môn đệ Chúa Kitô phải cẩn trọng với từng lời nói: mỗi lời là một dấu chỉ về đức tin, nhân cách và chiều sâu đời sống thiêng liêng của họ.

Nhận thức điều này, Thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô II, vị giáo hoàng của truyền thông, đã đưa ra một nền tảng linh đạo quan trọng. Ngài dạy rằng các nhà truyền thông Kitô giáo phải là những con người cầu nguyện, tràn đầy Thánh Thần, và luôn đào sâu tương quan với Thiên Chúa để có thể xây dựng các tương quan với tha nhân. Ngài nói: “Chính Chúa Thánh Thần là tác nhân của việc rao giảng Tin Mừng.”[5] Vì thế, linh đạo truyền thông không chỉ là sự khéo léo trong ngôn từ, nhưng là một hành trình mở lòng trước Thiên Chúa và đối diện với chính mình. Người truyền thông Kitô giáo phải là một con người trưởng thành, quân bình, có trách nhiệm và để Thần Khí hướng dẫn. Chỉ khi nuôi dưỡng đời sống nội tâm và sự trưởng thành nhân bản, họ mới có thể trở thành người truyền thông biết xây dựng cộng đoàn bằng tình yêu, hiệp thông, chia sẻ và tôn trọng.

Trên bình diện truyền giáo, giáo huấn này trở thành kim chỉ nam không thể thiếu. Người loan báo Tin Mừng không được đánh giá chỉ qua nội dung những điều họ viết hay nói, nhưng chính ở cách họ phản ứng khi bị chỉ trích, cách họ đối thoại khi có bất đồng, và cách họ dùng lời để hàn gắn thay vì gây chia rẽ. Chính trong những hoàn cảnh đời thường ấy, thế giới nhận ra ai thật sự đang mang Thần Khí của Đức Kitô, và ai chỉ mang danh Kitô hữu mà vẫn hành xử theo bản năng cũ.

Vì thế, lời mời gọi của Huấn Ca trở nên một lời mời gọi hoán cải cho mỗi Kitô hữu: Lời nói của tôi đang phản ánh điều gì? Trái tim tôi có thật sự để cho Lời Chúa thấm vào chưa? Tôi đang làm chứng cho chính mình hay cho Đức Kitô? Trong thời đại mà lời nói lan truyền nhanh hơn bao giờ hết, truyền giáo bằng lời nói không thể tách rời khỏi truyền giáo bằng trái tim. Người môn đệ chỉ có thể nói lời chân thật, hiền hòa và đầy sức sống nếu chính nội tâm họ được Lời Chúa thanh luyện mỗi ngày.

Thách Đố Đối Với Tiêu Chuẩn Giao Tiếp Hiện Đại

Sách Huấn Ca không chỉ cống hiến những lời khuyên luân lý cho cá nhân, nhưng còn đưa ra một đối chiếu sắc bén với văn hóa giao tiếp của thời đại kỹ thuật số, đặc biệt trong không gian mạng, nơi lời nói được nhân lên và khuếch đại với tốc độ vượt xa mọi thời đại trước đây. Nếu Huấn Ca mời gọi con người thinh lặng, suy nghĩ và phân định trước khi nói, thì truyền thông hiện đại lại thường đề cao tốc độ, phản ứng tức thì và cảm xúc bộc phát. Vì thế, con người ngày nay dễ rơi vào thói quen phản ứng trước khi suy nghĩ, phán xét trước khi tìm hiểu, và chia sẻ trước khi kiểm chứng. Lời cảnh báo của Đức Thánh Cha Biển Đức XVI trong Sứ điệp Ngày Thế Giới Truyền Thông 2012 trở nên đặc biệt xác đáng: “Học truyền thông là học lắng nghe và chiêm ngắm hơn là học nói… Thinh lặng và Lời nói là những yếu tố thiết yếu của công cuộc truyền thông của Hội Thánh để canh tân việc loan báo Đức Kitô trong thế giới hôm nay.”[6] Lời nhắn nhủ ấy vang vọng tinh thần của Huấn Ca, cho thấy sự cần thiết phải khôi phục sự chín chắn, khiêm tốn và khôn ngoan trong nghệ thuật giao tiếp.

Không những thế, sự ẩn danh trên mạng khiến bạo lực ngôn từ lan tràn: chửi bới, xúc phạm, bêu xấu và nhục mạ trở nên điều thường tình. Huấn Ca đã nói rõ: “Hỡi các con, hãy nghe dạy bảo về lời ăn tiếng nói, vì ai tuân giữ, không bị bắt lỗi bao giờ.” (Hc 23,7). Đức Thánh Cha Phanxicô thậm chí cảnh báo rằng ngay cả các Kitô hữu cũng có thể bị cuốn vào “những mạng lưới ngôn ngữ bạo lực” trên các nền tảng truyền thông kỹ thuật số.[7] Là môn đệ của Đấng hiền lành và khiêm nhường trong lòng, người Kitô hữu không thể đồng lõa với nền văn hóa xúc phạm, dù dưới bất kỳ hình thức nào. Trái lại, họ được mời gọi trở thành dấu chỉ của sự hiền hòa và lòng thương xót ngay trong các cuộc đối thoại đầy căng thẳng của môi trường mạng.

Một thách đố nghiêm trọng khác của thời đại chúng ta là tin giả và sự vô trách nhiệm trong ngôn từ, vốn lan truyền nhanh như virus, gây tổn thương không chỉ cho xã hội nhưng cả cho sự hiệp thông trong Giáo Hội. Tin giả không chỉ đánh lừa người khác, nhưng còn bào mòn nền tảng của lòng tin giữa con người. Huấn Ca nói rõ: “Kẻ quen nói dối là kẻ vô liêm sỉ, nỗi nhục không bao giờ rời xa nó.” (Hc 20, 26). Trong Tông huấn Christus Vivit, Đức Phanxicô cũng cảnh tỉnh rằng văn hóa kỹ thuật số định hình lại mọi chiều kích của đời sống: “Thế giới kỹ thuật số đặc trưng cho thế giới đương thời. Thông thường, có rất nhiều người đang triền miên đắm chìm trong thế giới ấy. Giờ đây, vấn đề không chỉ còn là ‘sử dụng’ các công cụ truyền thông, mà là sống trong một nền văn hoá đã được số hoá rộng rãi. Nền văn hoá ấy tác động sâu xa lên khái niệm không gian và thời gian, lên cách nhận thức về bản thân, về tha nhân và về thế giới, lên cách giao tiếp, cách học hỏi, cách tìm hiểu thông tin và cách tương quan với người khác. Cách tiếp cận thực tế có khuynh hướng chú trọng đến nhìn hơn là nghe và đọc sẽ ảnh hưởng đến cách học hỏi cũng như đến sự phát triển của óc phê phán.”[8] Đối với người Kitô hữu, đây là lời mời gọi hãy trở thành người kiểm chứng sự thật, biết phân định và chỉ chia sẻ điều chính xác, bởi sự thật luôn giải phóng (x. Ga 8,32).

Hơn nữa, thời đại truyền thông số nuôi dưỡng một văn hóa khoe khoang và ám ảnh xây dựng hình ảnh cá nhân, nơi ngôn từ trở thành công cụ tô vẽ bản thân thay vì diễn tả sự chân thật. Huấn Ca nhắc nhở: “Xem quả thì biết vườn cây, nghe lời miệng nói biết ngay lòng người.” (Hc 27,6). Trong sứ vụ truyền giáo, điều này đặc biệt quan trọng: ngôn ngữ của người môn đệ phải trung thực, giản dị, chân thành và thánh thiện. Người rao giảng Tin Mừng không được tìm kiếm hào quang cá nhân qua lời nói, nhưng phải dùng ngôn từ để làm sáng Danh Đức Kitô, Đấng là Lời vĩnh cửu.

Vì thế, trước những thách đố phức tạp của truyền thông hiện đại, Sách Huấn Ca trở thành một người thầy dạy khôn ngoan của thời đại mới, dẫn dắt người Kitô hữu bước vào môi trường mạng và đời sống công cộng với một trái tim được thanh luyện, một tâm trí biết phân định, và một ngôn ngữ mang sức chữa lành. Khi đó, mỗi lời chúng ta thốt ra, dù trên mạng hay ngoài đời, sẽ trở thành hạt giống Tin Mừng, gieo vào một thế giới đang khát khao sự thật, sự trong sáng và niềm hy vọng.

Hướng Đi Mục Vụ – Truyền Giáo Cho Thời Đại Kỹ Thuật Số

Trong bối cảnh ngôn từ bị lạm dụng và giao tiếp bị méo mó bởi tốc độ, cảm xúc và tính ẩn danh trên không gian mạng, người Kitô hữu được mời gọi thực hiện sứ vụ truyền giáo ngay trong chính lĩnh vực truyền thông, một “biên cương mới của Tin Mừng”, nơi con người vừa khao khát sự thật vừa dễ bị tổn thương bởi những ngôn từ độc hại. Chính trong hoàn cảnh ấy, Sách Huấn Ca, với sự khôn ngoan cổ xưa nhưng luôn tươi mới, mở ra cho chúng ta ba hướng lớn để làm chứng cho Đức Kitô bằng lời nói và bằng chính cách hiện diện của mình trên môi trường kỹ thuật số.

Trước hết, truyền giáo bằng ngôn ngữ của hiền hòa và chân thật, bởi đó chính là hình thức truyền thông đáng tin cậy nhất của người Kitô hữu khi ‘sống đạo trên không gian mạng’. Huấn Ca đề cao sự tự chủ trong lời nói; Tin Mừng mời gọi chúng ta học với Đức Giêsu “Đấng hiền lành và khiêm nhường trong lòng” (Mt 11,29); còn Thánh Phaolô nhắc nhở: “Hãy nói sự thật trong tình yêu” (Ep 4,15). Sự thật không đi cùng tình yêu có thể trở thành dao sắc làm tổn thương; nhưng sự thật thấm đẫm đức ái thì lại trở nên ánh sáng giải phóng con người. Trong Tông huấn Evangelii Nuntiandi, Đức Thánh Cha Phaolô VI chia sẻ một cách sâu sắc: “Người đương thời sẵn sàng lắng nghe những nhân chứng hơn là những thầy dạy, hoặc nếu họ có nghe thầy dạy, thì bởi vì chính thầy dạy cũng là những nhân chứng.”[9] Vì thế, lời nói của người Kitô hữu chỉ có sức thuyết phục khi được nâng đỡ bằng đời sống chân thành, hiền hòa và thánh thiện, khi lời nói phát sinh từ một lối sống.

Bước thứ hai là xây dựng văn hóa đối thoại thay vì đối đầu. Đức Thánh Cha Phanxicô nhiều lần nhấn mạnh: “Loan báo Tin Mừng cũng bao gồm con đường đối thoại. Đối với Hội Thánh hôm nay, nổi bật lên ba lãnh vực đối thoại mà Hội Thánh phải có mặt trong đó để cổ vũ sự phát triển đầy đủ con người và để mưu cầu công ích: đối thoại với nhà nước, đối thoại với xã hội -bao gồm đối thoại với các nền văn hoá và khoa học-và đối thoại với các tín đồ khác không thuộc Hội Thánh Công Giáo.”[10] Đối thoại mục vụ trong môi trường mạng được thể hiện qua thái độ biết lắng nghe trước khi trả lời, biết tôn trọng sự khác biệt, biết tránh quy chụp và biết trình bày quan điểm trong bình an. Đối thoại không phải là yếu đuối, càng không phải là thoả hiệp với sự sai lầm; trái lại, đối thoại là một khí cụ loan báo Tin Mừng, bởi ở đâu có lắng nghe, có tôn trọng và có thiện chí tìm kiếm sự thật, ở đó có không gian cho Đức Kitô bước vào. Trong một thế giới đầy tranh luận và phân cực, người Kitô hữu được mời gọi trở thành “những người kiến tạo hòa bình” bằng chính lời nói của mình.

Hướng thứ ba là sử dụng truyền thông như một khí cụ loan báo Lời Chúa. Tông huấn Verbum Domini của Đức Thánh Cha Bênêđictô XVI nhắc chúng ta rằng: “Khám phá ra các phương pháp mới để thông truyền sứ điệp Tin Mừng luôn là một phần của chương trình nối vòng tay lớn do các tín hữu chủ động nhằm phúc âm hóa một cách liên tục.”[11] Điều này đòi hỏi một số nguyên tắc căn bản: nội dung phải chính xác và trung thực; ngôn từ phải có khả năng xây dựng con người và cộng đoàn; truyền thông phải thấm đượm tinh thần Tin Mừng: khiêm tốn, trong sáng, hướng thiện; và người sử dụng mạng xã hội cần biết xét mình mỗi ngày về lời nói của mình, để nhận ra mình đã dùng ngôn từ như khí cụ của sự sống hay vô tình biến chúng thành mũi tên gây tổn thương. Nhờ đó, truyền thông trở thành không chỉ là phương tiện, mà là môi trường truyền giáo, nơi Lời Chúa được gieo bằng cả chữ viết lẫn cung cách sống.

Cuối cùng, một hướng mục vụ không thể thiếu là truyền giáo bằng sự thinh lặng nội tâm. Huấn Ca cho thấy rõ rằng nội tâm bình an là nền tảng của mọi lời nói ngay thẳng. Thinh lặng không phải là né tránh hay thụ động, nhưng là không gian của phân định, nơi Lời Chúa có thể vang lên và soi sáng. Sách Giáo Lý khẳng định: “Cầu nguyện chiêm niệm là thinh lặng, ‘biểu tượng của thế giới đang tới’.”[12] Người môn đệ truyền giáo phải học biết thinh lặng trước khi lên tiếng: thinh lặng để lắng nghe, thinh lặng để cầu nguyện, thinh lặng để tránh phản ứng bốc đồng. Khi lời nói được sinh ra từ thinh lặng cầu nguyện, nó trở nên lời mang Đức Kitô: lời của sự thật, của hòa giải và của hy vọng.

Như thế, trong thời đại kỹ thuật số, truyền giáo không chỉ là việc công bố nội dung đức tin, nhưng còn là cách hiện diện, cách lắng nghe, cách đối thoại, và cách sử dụng từng lời nói. Người Kitô hữu được mời gọi trở thành men, muối và ánh sáng ngay trong môi trường mạng, để mỗi lời mình nói ra, dù là một bình luận ngắn hay một bài viết dài, đều là một bước giới thiệu Chúa Kitô cho thế giới đang cần ánh sáng của Ngài.

Kết Luận: Truyền Giáo Bằng Lời Nói Được Chúa Thánh Thần Hướng Dẫn

Sách Huấn Ca, dù được viết cách chúng ta hàng thiên niên kỷ, vẫn vang lên như một tiếng nói ngôn sứ giữa thời đại kỹ thuật số hôm nay. Tác phẩm cổ xưa ấy nhắc chúng ta rằng lời nói có sức mạnh xây dựng hoặc tàn phá, dẫn đưa con người đến sự sống hoặc đẩy họ vào diệt vong; và rằng con người chỉ thực sự tự do khi biết dùng lời nói với tự chủ, khiêm tốn và khôn ngoan. Trong một thế giới nơi mạng xã hội trở thành quảng trường mới, nơi tư tưởng, cảm xúc và dư luận được phơi bày không ngừng, Hội Thánh được mời gọi bước vào đó không phải như người quan sát, nhưng như một cộng đoàn môn đệ truyền giáo.

Không gian truyền thông hiện đại mở ra những cơ hội truyền giáo chưa từng có trong lịch sử, nhưng cũng chất chứa nhiều cạm bẫy: những lời nói thiếu suy nghĩ, những phát biểu mang tính bạo lực, những đòi hỏi phản ứng tức thì, những cơn lốc cảm xúc, và những làn sóng tin giả có thể biến lời nói thành mũi giáo gây tổn thương thay vì thành khí cụ chữa lành. Chính trong môi trường đầy thách đố ấy, lời nói của người môn đệ Chúa Kitô được mời gọi trở thành dấu chỉ của Tin Mừng: Lời chân thật giữa dối trá, để bảo vệ phẩm giá và soi đường cho sự thật giải phóng; lời hiền hòa giữa bạo lực, để xoa dịu hận thù và phục hồi lòng tôn trọng; lời phân định giữa hỗn loạn, để dẫn đưa những tâm hồn đang lạc lối trở lại với ánh sáng; lời yêu thương giữa chia rẽ, để hàn gắn những vết thương và tái lập hiệp thông; và, lời hy vọng giữa thất vọng, để mở ra cho thế giới một tương lai mới trong ân sủng của Đức Kitô.

Loan báo Tin Mừng qua lời nói không phải là nói thật nhiều, cũng không phải là nói thật hay; nhưng là nói bằng một trái tim thấm nhuần Thần Khí, một trái tim được Lời Chúa thanh luyện để trở thành khí cụ của sự sống. Đức Thánh Cha Phanxicô khẳng định: “Mọi Kitô hữu là người mang Tin Mừng, bằng cuộc sống và bằng lời nói.”[13] Khi một lời nói thấm nhuần Tin Mừng, nó có thể chạm đến những nơi mà lý thuyết, dữ kiện hay kỹ thuật không thể chạm tới: đó là trái tim con người.

Vì thế, Sách Huấn Ca mời gọi chúng ta bước vào hành trình truyền giáo trong thời đại kỹ thuật số bằng một quyết tâm mới: dùng lời nói như khí cụ của ánh sáng, chứ không của bóng tối; như phương tiện của sự sống, chứ không của sự chết; như nhịp cầu nối kết, chứ không như bức tường chia rẽ. Đây không chỉ là một lựa chọn đạo đức, nhưng là lựa chọn của căn tính, vì người thuộc về Đức Kitô phải nói bằng ngôn ngữ của Đức Kitô.

Và để có thể trở nên những người “nói Lời” của Đức Kitô, chúng ta cần đến chính Chúa Thánh Thần, Đấng đã xuất hiện trong hình lưỡi lửa để khai sinh Hội Thánh (Cv 2,1-4). Nguyện xin Thần Khí thanh luyện môi miệng chúng ta, soi sáng tâm trí chúng ta, và làm cho từng lời chúng ta thốt ra trở thành hạt giống Tin Mừng, gieo vào thế giới đang khát khao ánh sáng, sự thật và tình yêu cứu độ.

Ước gì mọi lời nói của chúng ta đều mang hơi thở của Thần Khí, để qua những lời nhỏ bé ấy, nhân loại hôm nay có thể nhận ra Đấng là Lời vĩnh cửu, Đấng vẫn đang tiếp tục nói với thế giới bằng ngôn ngữ của tình yêu.


Lm. Antôn Trần Xuân Sang, SVD

Nguồn: ngoiloivn


Chú thích

[1] Đức Thánh Cha Phanxicô, Sứ điệp Ngày Thế Giới Truyền Thông Xã Hội (2014)

[2] Hội Đồng Giám mục Việt Nam, Thư Chung 2025, số 5.

[3] Đức Thánh Cha Phanxicô, Sứ điệp Ngày Thế Giới Truyền Thông Xã Hội (2020), số 2.

[4] Đức Thánh Cha Phanxicô, Sứ điệp Ngày Thế Giới Truyền Thông Xã Hội (2021).

[5] Đức Thánh Cha Gioan Phaolô II, Sứ điệp Ngày Thế Giới Truyền Thông Xã Hội (1998).

[6] Đức Thánh Cha Bênêđictô XVI, Sứ điệp Ngày Thế Giới Truyền Thông Xã Hội (2012).

[7] X. Đức Thánh Cha Phanxicô, Gaudete et Exsultate, 115.

[8] Đức Thánh Cha Phanxicô, Christus Vivit, 86.

[9] Đức Thánh Cha Phaolô VI, Evangelii Nuntiandi, 41.

[10] Đức Thánh Cha Phanxicô, Evangelii Gaudium, 238.

[11] Đức Thánh Cha Bênêđictô XVI, Verbum Domini, 112.

[12] Sách Giáo Lý Hội Thánh Công Giáo (1992), số 2717.

[13] Đức Thánh Cha Phanxicô, Evangelii Gaudium, 121.