
I. TÍNH CẤP BÁCH CỦA SỨ MẠNG TRUYỀN GIÁO
II. NHỮNG BƯỚC ĐI TRUYỀN GIÁO VẪN CÒN CHẬM CHẠP TRONG GIÁO HỘI VIỆT NAM
III. CON ĐƯỜNG CANH TÂN CHO MỘT GIÁO HỘI TRUYỀN GIÁO
DẪN NHẬP
Trong suốt hai ngàn năm lịch sử, Hội thánh luôn ý thức rằng mình không tồn tại cho chính mình. Ngay từ khi Đức Giêsu sai các môn đệ đi “đến tận cùng trái đất” (Cv 1,8), truyền giáo đã trở thành nhịp đập sống còn của đời sống Hội thánh. Tin mừng không phải một kho tàng để cất giữ, nhưng là một ân ban để được chia sẻ. Một Hội thánh ngừng truyền giáo cũng là một Hội thánh dần xa rời chính căn tính của mình.
Các Đức Giáo hoàng trong thời hiện đại đã nhiều lần nhắc lại xác tín này. Thánh Gioan Phaolô II khẳng định rằng sứ mạng truyền giáo của Hội thánh “vẫn còn ở giai đoạn khởi đầu”, và vẫn là nhiệm vụ cấp bách của thời đại hôm nay.[1] Đức Phanxicô tiếp tục nhấn mạnh rằng toàn thể Hội thánh được mời gọi bước vào một “tình trạng truyền giáo thường trực”, trong đó mọi cơ cấu và sinh hoạt mục vụ đều phải hướng về việc loan báo Tin mừng.[2]
Đặt lời mời gọi ấy trong bối cảnh Việt Nam hôm nay, câu hỏi về truyền giáo trở nên đặc biệt đáng suy nghĩ. Việt Nam là một đất nước với hơn một trăm triệu dân, trong đó số người Công giáo chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ. Xung quanh các cộng đoàn Kitô hữu vẫn còn một cánh đồng rộng lớn của những người chưa biết Đức Kitô, của những người đang tìm kiếm ý nghĩa đời sống, của những người bị tổn thương bởi những khủng hoảng đạo đức, tinh thần và tương quan.
Tuy nhiên, song song với tính cấp bách ấy, vẫn còn một thực tế đáng suy nghĩ: trong nhiều nơi của đời sống Hội thánh, bước đi truyền giáo vẫn còn chậm. Sinh hoạt mục vụ thường tập trung chủ yếu vào việc chăm sóc những người đã ở trong Giáo hội, trong khi cánh đồng truyền giáo bên ngoài vẫn còn rất rộng lớn.
Điều đó đặt ra một câu hỏi không thể né tránh: Nếu truyền giáo là bản chất của Hội thánh, và nếu cánh đồng truyền giáo vẫn rộng mở như thế, tại sao bước đi truyền giáo của chúng ta vẫn chưa tương xứng với lời mời gọi của Tin mừng?
Bài suy tư này không nhằm phê phán hay quy trách nhiệm cho bất cứ cá nhân hay cộng đoàn nào. Trái lại, nó chỉ muốn góp phần vào một cuộc suy nghĩ chung trong lòng Hội thánh: nhận ra tính cấp bách của sứ mạng truyền giáo, nhìn thẳng vào một số nguyên nhân khiến bước đi truyền giáo còn chậm, và từ đó tìm kiếm những con đường canh tân mục vụ phù hợp với bối cảnh Việt Nam hôm nay.
I. TÍNH CẤP BÁCH CỦA SỨ MẠNG TRUYỀN GIÁO
1. Lúa đã chín: tiếng gọi khẩn thiết từ Tin mừng
Khi nhìn đám đông dân chúng đang bơ vơ, mệt mỏi và bị bỏ rơi như đoàn chiên không người chăn dắt, Đức Giêsu đã thốt lên một lời vừa xót xa vừa khẩn thiết: “Lúa chín đầy đồng mà thợ gặt thì ít. Vậy anh em hãy xin chủ mùa gặt sai thợ ra gặt lúa về” (Mt 9,37–38; x. Lc 10,2).
Hình ảnh này không chỉ là một so sánh đơn giản, nhưng là một mặc khải về cái nhìn của Thiên Chúa đối với nhân loại. Đức Giêsu không nói rằng cánh đồng còn hoang, hay lúa còn xanh. Người nói lúa đã chín. Nghĩa là trong lòng thế giới đã có sẵn những khát vọng, những vết thương, những câu hỏi, những tìm kiếm. Con người đang chờ một câu trả lời cho đời mình. Trong bối cảnh đó, vấn đề không phải là thế giới có sẵn sàng đón nhận Tin mừng hay không. Vấn đề là có mấy ai dám bước ra cánh đồng ấy.
Tin mừng Gioan diễn tả cùng một thực tại khi Đức Giêsu nói với các môn đệ: “Anh em hãy ngước mắt lên mà xem: đồng lúa đã chín vàng chờ ngày gặt hái” (Ga 4,35). Lời mời gọi ấy mang một sắc thái rất rõ: đừng chậm trễ. Trong kinh nghiệm của người nông dân, mùa gặt luôn có tính thời điểm. Nếu bỏ lỡ, người ta không chỉ mất cơ hội, mà có thể mất cả mùa màng.
Vì thế, ngay từ Tin mừng, truyền giáo đã mang một chiều kích khẩn thiết. Đó không phải là một hoạt động có thể để dành cho lúc thuận tiện, nhưng là một trách nhiệm gắn liền với chính cái nhìn của Đức Kitô về thế giới.
2. Hội thánh sơ khai: không thể im lặng về Tin mừng
Sách Công vụ Tông đồ cho thấy tính cấp bách ấy đã trở thành nhịp sống của Hội thánh sơ khai. Khi bị cấm không được nói đến danh Đức Giêsu, các Tông đồ đã trả lời trước Thượng Hội đồng: “Phần chúng tôi, chúng tôi không thể không nói về những gì chúng tôi đã thấy và đã nghe” (Cv 4,20).
Đối với họ, truyền giáo không phải là một chương trình được bàn thảo trong các cuộc họp, nhưng là một tất yếu nội tâm. Người đã gặp Đức Kitô thì không thể giữ Tin mừng cho riêng mình.
Ngay từ đầu, Đức Giêsu đã đặt căn tính của Hội thánh trong chiều kích truyền giáo khi nói với các môn đệ: “Anh em sẽ nhận được sức mạnh của Thánh Thần… và sẽ là chứng nhân của Thầy tại Giêrusalem, trong khắp miền Giuđê, Samari và cho đến tận cùng trái đất” (Cv 1,8).
Tin mừng lan rộng trong thế giới cổ đại không phải nhờ quyền lực chính trị hay những cơ cấu tổ chức vững mạnh. Trái lại, nhiều khi chính những hoàn cảnh khó khăn đã trở thành động lực truyền giáo. Khi cuộc bách hại bùng nổ tại Giêrusalem, các Kitô hữu bị tản mác khắp nơi. Nhưng chính sự tản mác (diaspora) lại trở thành con đường truyền giáo đầu tiên: “Những người bị tản mác đi khắp nơi rao giảng Lời Chúa” (Cv 8,4). Điều tưởng như là thất bại lại trở thành khởi đầu cho việc Tin mừng vượt ra khỏi biên giới Giêrusalem.
Thánh Phaolô sau này diễn tả cảm thức khẩn thiết ấy bằng một lời rất mạnh: “Khốn cho tôi nếu tôi không rao giảng Tin mừng” (1 Cr 9,16). Đối với ngài, việc loan báo Đức Kitô không phải là một lựa chọn giữa nhiều khả năng, nhưng là một trách nhiệm phát sinh từ chính kinh nghiệm gặp gỡ Đấng Phục Sinh.
3. Giáo huấn Hội thánh: truyền giáo là căn tính
Ý thức này không chỉ thuộc về thời các tông đồ. Trong suốt lịch sử, Hội thánh không ngừng nhắc lại rằng truyền giáo không phải là một hoạt động phụ, nhưng là chính bản chất của mình.
Công đồng Vaticanô II đã nói một cách dứt khoát: “Giáo hội, tự bản chất của mình, là truyền giáo”[3]. Điều đó có nghĩa là truyền giáo không phải là một công việc được thêm vào sau này, nhưng là lý do sâu xa khiến Giáo hội tồn tại trong lịch sử.
Ba thập niên sau Công đồng, Thánh Gioan Phaolô II đã nhắc lại cùng một xác tín trong Thông điệp Redemptoris Missio. Ngài khẳng định rằng sứ mạng truyền giáo của Hội thánh “vẫn còn ở giai đoạn khởi đầu” và cần được tiếp tục với tất cả sức lực[4]. Theo ngài, tính cấp bách của truyền giáo không hề giảm đi trong thế giới hiện đại; trái lại, càng trở nên rõ rệt hơn khi nhân loại bước vào những biến chuyển sâu rộng về văn hóa, xã hội và tư tưởng.
Đức Giáo hoàng Phanxicô tiếp tục nhấn mạnh cùng một hướng đi khi mời gọi toàn thể Hội thánh thực hiện một “lựa chọn truyền giáo” có khả năng biến đổi mọi cơ cấu và mọi hoạt động mục vụ[5]. Theo ngài, mọi sinh hoạt của Giáo hội – từ lịch trình mục vụ, cơ cấu tổ chức cho đến ngôn ngữ và phương pháp – đều phải được định hướng bởi một mục tiêu: loan báo Tin mừng.
Những giáo huấn ấy cho thấy một điều rất rõ: truyền giáo không phải là một chương trình trong số nhiều chương trình của Hội thánh. Đó là trung tâm của đời sống Hội thánh.
4. Những dấu chỉ thời đại: bối cảnh truyền giáo tại Việt Nam hôm nay
Công đồng Vaticanô II nhắc rằng Hội thánh có bổn phận “đọc ra các dấu chỉ của thời đại và giải thích chúng dưới ánh sáng Tin mừng”[6]. Khi đặt lời mời gọi của Tin mừng và giáo huấn của Hội thánh vào bối cảnh Việt Nam hôm nay, tính cấp bách của sứ mạng truyền giáo càng trở nên rõ rệt. Những biến chuyển của xã hội không chỉ đặt ra những thách đố mới, nhưng cũng mở ra những cánh cửa mới cho Tin mừng.
a. Một xã hội đang chuyển động nhanh
Theo Tổng cục Thống kê Việt Nam[7], dân số Việt Nam đã đạt 100,3 triệu người vào năm 2023. Cùng với quy mô dân số lớn ấy, xã hội Việt Nam đang trải qua một quá trình biến đổi rất nhanh. Sự phát triển kinh tế, quá trình đô thị hóa, sự lan rộng của truyền thông kỹ thuật số và những làn sóng di cư nội địa đang làm thay đổi sâu sắc đời sống con người. Những cấu trúc truyền thống của xã hội – gia đình, làng xóm, cộng đồng – vốn từng là những điểm tựa ổn định cho đời sống văn hóa và đạo đức, nay đang chịu nhiều áp lực và biến đổi.
Những biến chuyển ấy mở ra nhiều cơ hội cho sự phát triển của đất nước, nhưng đồng thời cũng đặt con người trước những câu hỏi mới về căn tính, về giá trị và về ý nghĩa của đời sống.
b. Khủng hoảng đạo đức và những vết thương xã hội
Cùng với những chuyển biến nhanh chóng ấy, xã hội Việt Nam cũng đang phải đối diện với nhiều hiện tượng đáng lo ngại. Những vấn đề như bạo lực học đường, lừa đảo trên không gian mạng, bạo lực gia đình và các tệ nạn xã hội ngày càng được nhắc đến như những thách đố nghiêm trọng đối với đời sống cộng đồng. Những hiện tượng này phản ánh một thực tại sâu xa: nhiều người đang mất dần những điểm tựa nội tâm để phân định điều thiện và điều ác, điều đúng và điều sai. Trong một xã hội mà các giá trị truyền thống bị xáo trộn và những chuẩn mực luân lý trở nên mờ nhạt, con người dễ rơi vào tình trạng hoang mang, mất phương hướng và tìm kiếm những điểm tựa tạm thời. Thực tại ấy gợi lại lời thánh Phaolô: “Muôn loài thọ tạo cùng rên siết và quằn quại như sắp sinh nở” (Rm 8,22).
c. Cơn khát tâm linh và những tìm kiếm lệch lạc
Tuy nhiên, những khủng hoảng ấy không có nghĩa là con người đã mất đi khát vọng tâm linh. Trái lại, giữa những biến động của xã hội, nhiều người vẫn đang thao thức tìm kiếm chân lý và ý nghĩa cho đời mình. Thánh Augustinô đã diễn tả kinh nghiệm phổ quát ấy bằng một lời nổi tiếng: “Lạy Chúa, Chúa đã dựng nên chúng con cho Chúa, nên lòng chúng con khắc khoải cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa.”[8]
Nhưng khi cơn khát ấy không gặp được một nguồn mạch vững chắc, nó có thể dẫn người ta đến những con đường lệch lạc. Ở nhiều nơi, người ta đã chứng kiến sự xuất hiện của những nhóm tôn giáo tự phát, những lối thực hành tâm linh thiếu nền tảng thần học, hoặc những phong trào thiêng liêng hoạt động ngoài sự phân định và hiệp thông của Hội thánh.
Những hiện tượng ấy cho thấy một sự thật đáng suy nghĩ: khi Tin mừng chưa được loan báo cách sáng rõ và khi đời sống đức tin không được nâng đỡ cách vững chắc, cơn khát thiêng liêng của con người sẽ tìm đến những nguồn khác để lấp đầy.
5. Một cánh đồng đang chờ mùa gặt
Nhìn vào toàn bộ bức tranh ấy, người ta có thể nhận ra một thực tại rõ ràng: cánh đồng truyền giáo vẫn đang mở ra trước mắt.
Thế giới hôm nay không phải là một cánh đồng khô cằn. Trái lại, trong lòng xã hội vẫn có những khát vọng sâu xa về chân lý, công lý, lòng thương xót và hy vọng. Chính trong những khủng hoảng và bất ổn của thời đại, con người càng đặt lại những câu hỏi căn bản: Tôi sống để làm gì? Đâu là sự thật? Đâu là hy vọng cuối cùng của đời người?
Những câu hỏi ấy chính là mảnh đất mà Tin mừng có thể chạm tới. Vì thế, khi nhìn vào thực tại hôm nay, người ta có thể lặp lại lời của Đức Giêsu: “Lúa chín đầy đồng”.
Câu hỏi còn lại không phải là cánh đồng có sẵn sàng hay không. Câu hỏi là: Ai sẽ bước ra cánh đồng ấy?
Chính tại đây, một vấn đề không thể tránh khỏi bắt đầu xuất hiện. Nếu sứ mạng truyền giáo là cốt lõi của Tin mừng, được Hội thánh không ngừng nhắc lại, và lại càng cấp bách trước những biến chuyển của xã hội hôm nay, thì một câu hỏi tự nhiên được đặt ra: tại sao trong nhiều nơi của đời sống mục vụ, nhịp bước truyền giáo vẫn còn khá chậm?
Câu hỏi ấy mời gọi chúng ta nhìn thẳng vào thực tế của đời sống Hội thánh tại Việt Nam hôm nay.
II. NHỮNG BƯỚC ĐI TRUYỀN GIÁO VẪN CÒN CHẬM CHẠP TRONG GIÁO HỘI VIỆT NAM
Thực tế mục vụ tại nhiều nơi cho thấy một nghịch lý đáng suy nghĩ. Trong khi xã hội Việt Nam đang trải qua những biến chuyển sâu sắc và mở ra nhiều cơ hội mới cho việc loan báo Tin mừng, thì nhiều cộng đoàn Kitô hữu lại dành phần lớn năng lượng của mình cho đời sống nội bộ hơn là cho sứ mạng truyền giáo.
Nhận định này không nhằm quy trách nhiệm cho cá nhân hay cộng đoàn nào. Trái lại, nó chỉ muốn giúp chúng ta nhìn lại một cách trung thực những giới hạn, những thói quen mục vụ và cả những não trạng đã âm thầm hình thành trong đời sống Hội thánh, để từ đó có thể nhận ra những con đường canh tân cần thiết.
1. Não trạng “giữ đạo” thay vì loan báo Tin mừng
Một trong những trở ngại lớn nhất của truyền giáo không phải là thiếu sinh hoạt tôn giáo, nhưng là một não trạng đã hình thành qua nhiều thế hệ: não trạng giữ đạo.
Trong nhiều nơi, đời sống Kitô hữu được hiểu trước hết như việc bảo vệ và duy trì đức tin đã có, hơn là chia sẻ đức tin ấy cho người khác[9]. Mối quan tâm chính của nhiều cộng đoàn thường tập trung vào việc giữ vững đời sống phụng vụ, bảo tồn truyền thống, xây dựng cơ sở vật chất và củng cố sinh hoạt nội bộ. Tất cả những điều đó đều cần thiết, nhưng nếu không đi kèm với một ý thức truyền giáo, chúng có thể làm cho cộng đoàn dần dần quay vào trong chính mình.
Trong thông điệp Redemptoris Missio, Thánh Gioan Phaolô II đã cảnh báo rằng nhiều cộng đoàn Kitô hữu có nguy cơ trở nên “khép kín trong chính mình” và mất đi nhiệt huyết truyền giáo vốn là bản chất của Hội thánh.[10] Khi não trạng giữ đạo trở nên phổ biến, truyền giáo dễ bị xem như một hoạt động phụ, dành cho một số dòng tu hoặc những người có đặc sủng riêng, thay vì là trách nhiệm chung của toàn thể Dân Chúa.
2. Cơ cấu mục vụ hướng nội
Một yếu tố khác làm cho truyền giáo tiến chậm là cách tổ chức mục vụ vốn chủ yếu hướng vào đời sống nội bộ của cộng đoàn.
Phần lớn sinh hoạt của các giáo xứ thường tập trung vào việc chăm sóc đời sống phụng vụ, dạy giáo lý cho thiếu nhi, tổ chức các đoàn thể và duy trì những sinh hoạt truyền thống. Những hoạt động này có giá trị lớn trong việc nuôi dưỡng đức tin của cộng đoàn, nhưng nếu thiếu một định hướng rõ ràng về truyền giáo, chúng có thể vô tình làm cho đời sống mục vụ trở nên khép kín[11].
Đức Phanxicô nhiều lần cảnh báo rằng một Hội thánh chỉ chăm lo cho những người đã ở bên trong sẽ dần dần đánh mất sức sống truyền giáo. Ngài viết: “Tôi mơ ước một lựa chọn truyền giáo có khả năng biến đổi mọi sự, để các tập quán, cách làm việc, thời khóa biểu, ngôn ngữ và cơ cấu của Hội thánh trở thành một kênh thích hợp cho việc loan báo Tin mừng hơn là cho việc tự bảo toàn”[12].
Khi các cơ cấu mục vụ không hướng ra bên ngoài, truyền giáo dễ bị đẩy ra ngoài lề đời sống mục vụ thường ngày.
3. Giáo xứ như một “pháo đài an toàn” và não trạng tự khẳng định mình
Trong nhiều nơi, giáo xứ có nguy cơ vận hành như một không gian khép kín, nơi các tín hữu tìm kiếm sự an toàn tôn giáo và sự ổn định tinh thần giữa một xã hội nhiều biến động. Điều đó tự nó không phải là điều tiêu cực. Giáo xứ thực sự phải là một mái nhà thiêng liêng, nơi các tín hữu được nuôi dưỡng đời sống đức tin qua phụng vụ, Lời Chúa và đời sống cộng đoàn.
Tuy nhiên, khi cảm thức “bên trong – bên ngoài” trở nên quá rõ rệt, giáo xứ có thể dần dần khép mình lại trong đời sống nội bộ, thay vì trở thành một cộng đoàn được sai đi[13]. Chính trong bối cảnh ấy, Đức Giáo hoàng Phanxicô nhiều lần cảnh báo về nguy cơ của một Hội thánh “tự quy chiếu” (self-referential Church), tức là một Hội thánh chỉ quan tâm đến chính mình và những nhu cầu nội bộ của mình.[14]
Bên cạnh đó, đời sống giáo xứ ở một số nơi còn chịu ảnh hưởng của một não trạng khác: nhu cầu tự khẳng định mình. Các cộng đoàn đôi khi dễ so sánh với nhau qua những biểu hiện bề ngoài như các cuộc rước sách rầm rộ, những đại hội quy mô, việc gia tăng lực lượng hội đoàn, thành lập thêm các ban nhạc, hay những công trình xây dựng ngày càng lớn và hoành tráng.
Những biểu hiện ấy tự chúng không phải là điều xấu. Phụng vụ long trọng, đời sống cộng đoàn phong phú và những công trình phục vụ sinh hoạt giáo xứ đều có giá trị tích cực. Tuy nhiên, khi chúng trở thành tiêu chuẩn chính để đánh giá sức sống của một cộng đoàn, đời sống mục vụ có thể vô tình chuyển trọng tâm từ sứ mạng loan báo Tin mừng sang việc củng cố uy tín và ảnh hưởng của giáo xứ.
Trong bối cảnh đó, phần lớn năng lượng của cộng đoàn – từ thời gian, nhân lực cho đến tài chính – dễ được dồn vào những hoạt động nội bộ. Truyền giáo vì thế đôi khi chỉ còn được hiểu như việc làm cho người ngoài “thấy” sự sầm uất của đời sống Công giáo, hơn là việc thực sự bước ra để gặp gỡ, lắng nghe và chia sẻ Tin mừng.
Hệ quả là một nghịch lý mục vụ có thể xuất hiện: sinh hoạt tôn giáo ngày càng phong phú, nhưng nhịp bước truyền giáo lại không phát triển tương xứng. Khi những biểu hiện bề ngoài trở thành trung tâm của đời sống mục vụ, Hội thánh có nguy cơ trở nên rất năng động trong sinh hoạt nội bộ nhưng lại ít chuyển động trong sứ mạng truyền giáo.
4. Thiếu đào tạo truyền giáo
Một nguyên nhân quan trọng khác khiến nhịp bước truyền giáo còn chậm là việc đào tạo truyền giáo chưa trở thành một chiều kích trung tâm trong mọi chương trình đào tạo thần học và mục vụ của Hội thánh.
Trong nhiều trường hợp, việc đào tạo thần học và mục vụ chú trọng nhiều đến việc phục vụ đời sống nội bộ của Giáo hội: cử hành phụng vụ, giảng dạy giáo lý, tổ chức sinh hoạt cộng đoàn và điều hành các cơ cấu mục vụ. Những yếu tố ấy dĩ nhiên là cần thiết, vì chúng nuôi dưỡng và củng cố đời sống đức tin của cộng đoàn. Tuy nhiên, nếu thiếu một định hướng truyền giáo rõ ràng, việc đào tạo ấy có thể vô tình làm cho đời sống mục vụ tập trung chủ yếu vào việc chăm sóc những người đã ở trong Hội thánh, hơn là hướng đến những người chưa biết Đức Kitô.
Công đồng Vaticanô II đã nhấn mạnh rằng toàn thể Hội thánh phải được đào tạo trong tinh thần truyền giáo, bởi vì việc loan báo Tin mừng không phải là một hoạt động phụ nhưng là bản chất của Hội thánh. Vì thế, việc đào tạo các thừa tác viên và các tín hữu phải giúp họ ý thức rằng mình được sai đi để làm chứng cho Đức Kitô trong thế giới.[15]
Ý thức này cũng được giáo huấn gần đây nhắc lại rất mạnh mẽ. Đức Phanxicô khẳng định rằng nhờ Bí tích Rửa tội, mỗi thành viên của Dân Chúa đều là một môn đệ thừa sai.[16] Tuy nhiên, trong thực tế, ý thức ấy chưa luôn được chuyển thành những chương trình đào tạo mục vụ cụ thể và lâu dài. Nhiều Kitô hữu, dù có thiện chí và lòng nhiệt thành, vẫn cảm thấy lúng túng khi phải chia sẻ đức tin của mình với những người ngoài Kitô giáo. Họ không thiếu lòng tin, nhưng thiếu những phương thế và sự chuẩn bị cần thiết để sống căn tính truyền giáo của mình.
Vì thế, nếu muốn sứ mạng truyền giáo thực sự trở thành nhịp đập của đời sống Hội thánh, việc đào tạo truyền giáo cần được đặt ở vị trí trung tâm trong mọi chương trình đào tạo thần học và mục vụ.
5. Linh mục quá tải trong mục vụ nội bộ
Thực tế đời sống mục vụ tại nhiều giáo xứ cho thấy các linh mục thường phải gánh vác rất nhiều trách nhiệm: cử hành phụng vụ, dạy giáo lý, điều hành các đoàn thể, chăm sóc mục vụ cho nhiều nhóm khác nhau trong cộng đoàn.
Những công việc này chiếm gần như toàn bộ thời gian và năng lượng của các linh mục, khiến cho việc tiếp cận những người ở ngoài cộng đoàn Kitô hữu trở nên rất khó khăn.
Trong bối cảnh ấy, truyền giáo dễ bị lùi xuống hàng thứ yếu, không phải vì thiếu thao thức, nhưng vì thiếu thời gian và nhân lực.
Thánh Gioan Phaolô II đã từng nhắc rằng việc loan báo Tin mừng không thể chỉ dựa vào một số thừa tác viên có chức thánh, nhưng đòi hỏi sự tham gia của toàn thể Dân Chúa.[17] Nếu phần lớn trách nhiệm mục vụ đều dồn lên vai các linh mục, sứ mạng truyền giáo của Giáo hội khó có thể phát triển mạnh mẽ.
6. Nguy cơ thế tục hóa trong đời sống thừa tác viên
Một yếu tố nhạy cảm nhưng không thể bỏ qua là nguy cơ tục hóa trong đời sống của chính những người được trao trách nhiệm mục vụ.
Đây không phải là một quy kết, nhưng là một cảnh báo thiêng liêng mà Hội thánh nhiều lần nhắc đến trong mọi thời. Đức Phanxicô từng cảnh báo về hình ảnh của những “linh mục công chức”[18], tức là những người thi hành chức vụ như một nghề nghiệp hơn là sống ơn gọi mục tử. Khi thừa tác vụ bị giản lược thành việc điều hành cơ cấu, giải quyết thủ tục hay quản lý sinh hoạt tôn giáo, đời sống mục vụ có thể trở nên nặng tính hành chính và dần đánh mất chiều kích mục tử.
Nguy cơ ấy không chỉ nằm ở khối lượng công việc, nhưng còn ở một não trạng âm thầm len lỏi vào đời sống mục vụ: tìm kiếm sự ổn định, quá bận tâm đến vị thế, đến tiện nghi hay đến những lợi ích vật chất, và ngày càng ít đi sự gần gũi với đời sống thực của con người. Khi đó, người mục tử dễ trở thành người điều hành cộng đoàn hơn là người đồng hành với dân Chúa.
Đức Phanxicô đã nhiều lần nhắc rằng người mục tử phải là người “mang mùi chiên”, nghĩa là sống gần gũi với dân mình.[19] Nếu đời sống mục tử bị tách khỏi kinh nghiệm gặp gỡ và đồng hành ấy, nhiệt huyết truyền giáo dễ dàng suy giảm.
Khi những người được trao trách nhiệm dẫn dắt cộng đoàn không còn cảm thấy sự thôi thúc nội tâm của việc loan báo Tin mừng, đời sống mục vụ dễ rơi vào tình trạng duy trì hơn là lên đường. Trong bối cảnh đó, truyền giáo không bị phủ nhận, nhưng dần dần bị đẩy ra ngoài trung tâm của đời sống Hội thánh.
7. Giáo dân chưa được đánh thức căn tính truyền giáo
Sau cùng, một yếu tố quan trọng không thể bỏ qua là căn tính truyền giáo của giáo dân. Công đồng Vaticanô II đã nhấn mạnh rằng nhờ Bí tích Rửa tội, mọi Kitô hữu đều được mời gọi tham gia vào sứ mạng của Hội thánh[20]. Trong Tông huấn Evangelii Nuntiandi, Đức Phaolô VI cũng khẳng định rằng giáo dân có một vị trí đặc biệt trong việc đem Tin mừng vào các môi trường của đời sống xã hội[21].
Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều giáo dân vẫn cảm thấy truyền giáo là trách nhiệm chủ yếu của các linh mục hoặc các tu sĩ. Họ tích cực tham gia vào các sinh hoạt trong giáo xứ, nhưng chẳng mấy khi ý thức rằng chính đời sống nghề nghiệp, gia đình và các mối quan hệ xã hội của mình cũng là những nơi Tin mừng cần được làm chứng.
Khi căn tính truyền giáo của giáo dân chưa được đánh thức, Giáo hội không chỉ thiếu nhân lực cho sứ mạng, mà còn bỏ ngỏ chính những môi trường gần gũi nhất với đời sống con người hôm nay.
Những nhận định trên không nhằm phủ nhận những nỗ lực truyền giáo đã và đang diễn ra trong nhiều cộng đoàn. Thực tế, vẫn có rất nhiều linh mục, tu sĩ và giáo dân âm thầm dấn thân trong các hoạt động loan báo Tin mừng, đặc biệt tại những vùng truyền giáo hoặc những môi trường xã hội khó khăn.
Tuy nhiên, nếu việc truyền giáo vẫn tiến chậm, thì vấn đề không nằm ở chỗ thiếu phương tiện hay thiếu chương trình. Sâu xa hơn là nằm ở chỗ chúng ta đã quen với một đời sống Hội thánh ổn định, đến mức đánh mất cảm thức khẩn thiết của việc bước ra khỏi vùng an toàn của mình.
III. CON ĐƯỜNG CANH TÂN CHO MỘT GIÁO HỘI TRUYỀN GIÁO
Phần I cho thấy cánh đồng truyền giáo đang rộng mở; Phần II chỉ ra những điểm nghẽn khiến nhịp bước truyền giáo còn chậm. Vấn đề bây giờ không phải là thêm vài hoạt động truyền giáo vào lịch mục vụ vốn đã đầy, nhưng là thay đổi hướng nhìn của đời sống Hội thánh: từ “tự bảo toàn” sang “được sai đi”. Đức Phanxicô gọi đó là một “lựa chọn truyền giáo” có khả năng biến đổi mọi sự¹.
1. Hoán cải mục vụ: từ tự bảo toàn sang được sai đi
Canh tân truyền giáo trước hết là một thay đổi ở tầng sâu: thay đổi tiêu chuẩn đánh giá thành công mục vụ. Nếu thành công chỉ đo bằng số lượng sinh hoạt, số hội đoàn, cơ sở vật chất, hay mức độ “ổn định nội bộ”, thì truyền giáo sẽ luôn bị đẩy xuống hàng thứ yếu. Nhưng nếu thành công được đo bằng việc cộng đoàn có thực sự làm chứng cho Đức Kitô trong xã hội hay không, thì mọi chương trình mục vụ sẽ tự nhiên phải chuyển hướng.
Đức Phanxicô nói thẳng rằng Hội thánh cần bước vào một tiến trình canh tân sao cho các tập quán, cách làm việc, thời khóa biểu và cơ cấu trở thành “một kênh thích hợp cho việc loan báo Tin mừng hơn là cho việc tự bảo toàn”.[22] Ở đây, “hoán cải mục vụ” không phải là thay đổi hình thức bề ngoài, nhưng là đặt lại câu hỏi căn bản: mọi việc ta làm có hướng ra sứ mạng không?
Hoán cải mục vụ cũng đòi can đảm từ bỏ một cám dỗ tinh vi: “thỏa mãn với điều đang có”. Khi đó, đời sống Giáo hội dễ rơi vào tình trạng tự mãn, duy trì, và phòng thủ. Truyền giáo không thể nảy sinh từ tâm thế phòng thủ, nhưng từ kinh nghiệm gặp Chúa và thao thức được sai đi.
2. Canh tân giáo xứ: từ trung tâm sinh hoạt sang cộng đoàn truyền giáo
Giáo xứ là đơn vị mục vụ căn bản nhất của đời sống Hội thánh. Vì thế, nếu giáo xứ không sống chiều kích truyền giáo, thì rất khó để cả Giáo hội địa phương có thể trở thành một Hội thánh truyền giáo mạnh mẽ.
Thánh Gioan Phaolô II nhấn mạnh rằng giáo xứ phải trở thành “một cộng đoàn truyền giáo”.[23] Không chỉ là nơi quy tụ những người đã có đức tin, nhưng là cộng đoàn được sai đi để làm chứng cho Tin mừng ngay giữa môi trường xã hội của mình. Điều đó đòi hỏi một sự chuyển hướng mục vụ rõ ràng. Giáo xứ không thể chỉ đóng vai trò như nơi cung cấp các “dịch vụ thiêng liêng” cho người đã có đạo, nhưng phải trở thành một cộng đoàn sống động, nơi mọi thành phần Dân Chúa cùng tham gia vào sứ mạng loan báo Tin mừng.
Cụ thể, việc canh tân giáo xứ theo hướng truyền giáo thường đòi hỏi ít nhất ba chuyển động quan trọng: chuyển từ sinh hoạt hướng nội sang sự hiện diện hướng ngoại trong xã hội; chuyển từ việc dạy giáo lý như một môn học sang việc đào tạo các môn đệ trưởng thành; chuyển từ mô hình linh mục làm mọi sự sang một cộng đoàn cùng chia sẻ và gánh vác sứ mạng.
3. Đào tạo môn đệ thừa sai: từ truyền đạt kiến thức sang hình thành con người
Căn nguyên sâu của sự chậm chạp truyền giáo thường nằm ở việc thiếu đào tạo theo chiều kích truyền giáo. Đào tạo truyền giáo không chỉ là học vài kỹ năng, nhưng là hình thành một kiểu Kitô hữu mới: người đã gặp Đức Kitô, biết làm chứng bằng đời sống, và đủ khả năng diễn tả đức tin một cách khiêm tốn, rõ ràng và phù hợp văn hóa.
Công đồng Vaticanô II đòi hỏi việc đào tạo phải thấm nhuần tinh thần truyền giáo.[24] Đức Phanxicô nhấn mạnh rằng nhờ Bí tích Rửa tội, mỗi Kitô hữu đều trở thành một “môn đệ thừa sai”.[25] Vì thế, đào tạo không thể chỉ nhắm tạo ra những người giữ luật, nhưng phải giúp hình thành những chứng nhân.
Trong thực tế, một tiến trình đào tạo truyền giáo cần bắt đầu từ việc loan báo cốt lõi của Tin mừng (kerygma), bởi vì mọi việc đào tạo Kitô giáo đều phải bắt đầu từ kinh nghiệm gặp gỡ Đức Kitô.[26] Chỉ khi con người được chạm đến bởi Tin mừng, họ mới thực sự có khả năng trở thành những người loan báo Tin mừng.
4. Đánh thức vai trò truyền giáo của giáo dân
Một Giáo hội truyền giáo không thể vận hành chủ yếu bằng nỗ lực của hàng giáo sĩ. Công đồng Vaticanô II nói rõ rằng giáo dân, nhờ Bí tích Rửa tội, tham dự vào sứ mạng của Hội thánh.[27] Đức Phaolô VI cũng khẳng định giáo dân có một vai trò đặc biệt trong việc đem Tin mừng vào các môi trường đời sống xã hội.[28]
Trong bối cảnh Việt Nam hôm nay, việc đánh thức căn tính truyền giáo của giáo dân là một yếu tố quyết định. Gia đình, nghề nghiệp, môi trường xã hội, thế giới truyền thông và văn hóa – tất cả đều là những nơi Tin mừng có thể được làm chứng.
Nếu giáo dân chỉ được huy động cho các sinh hoạt nội bộ của giáo xứ, thì nguồn lực truyền giáo lớn nhất của Hội thánh vẫn còn bị khóa lại. Truyền giáo sẽ chỉ thực sự mở rộng khi giáo dân ý thức rằng họ không chỉ là người tham dự vào đời sống Giáo hội, nhưng còn là những người được sai đi giữa lòng thế giới.
5. Bước ra vùng ngoại biên
Đức Phanxicô liên tục mời gọi Hội thánh bước ra “vùng ngoại biên”.[29] Trong bối cảnh Việt Nam, những vùng ngoại biên ấy có thể là người nghèo đô thị, người di dân, người bị tổn thương trong gia đình, người trẻ lạc hướng, người hoài nghi đức tin, hay những người đang tìm kiếm ý nghĩa đời sống, nhưng chưa gặp được một ai đồng hành với họ.
Bước ra ngoại biên không phải để tranh luận hay áp đặt, nhưng để hiện diện, lắng nghe và phục vụ. Nơi đó, Tin mừng không được loan báo như một khẩu hiệu, nhưng như một kinh nghiệm chữa lành, nâng đỡ và khai mở hy vọng.
Khi Hội thánh dám bước ra khỏi vùng an toàn của mình, sứ mạng truyền giáo sẽ không còn là một chương trình phải thực hiện, nhưng trở thành một chuyển động tự nhiên của đời sống đức tin.
6. Vai trò mang tính quyết định của các vị lãnh đạo
Mọi nỗ lực canh tân truyền giáo cuối cùng đều phải chạm đến một yếu tố mang tính quyết định: vai trò của các vị lãnh đạo.
Trong lịch sử Hội thánh, những bước chuyển lớn của đời sống mục vụ thường bắt đầu từ những người có trách nhiệm dẫn dắt cộng đoàn. Khi các mục tử thực sự đặt truyền giáo ở trung tâm của đời sống Hội thánh, họ có khả năng định hướng các cơ cấu mục vụ, khơi dậy những sáng kiến mới và nâng đỡ các nỗ lực truyền giáo trong toàn thể cộng đoàn.
Ngược lại, nếu việc truyền giáo chỉ được nhắc đến trong các văn kiện hay các đại hội mà không trở thành một ưu tiên mục vụ cụ thể trong đời sống giáo phận, chủng viện, dòng tu và giáo xứ, thì những sáng kiến truyền giáo thường khó có thể đi xa. Những nỗ lực cá nhân, dù nhiệt thành, cũng dễ rơi vào tình trạng đơn lẻ và thiếu sức lan tỏa.
Chính vì thế, việc canh tân truyền giáo không thể chỉ dựa vào những sáng kiến tự phát từ bên dưới, nhưng cần được khởi xướng, định hướng và nâng đỡ cách kiên trì từ những người có trách nhiệm lãnh đạo trong Hội thánh. Đức Phanxicô đã nhiều lần nhấn mạnh rằng việc canh tân truyền giáo đòi hỏi một sự hoán cải mục vụ ở mọi cấp độ của đời sống Hội thánh.[30] Khi các mục tử thực sự dấn thân cho hướng đi này, truyền giáo không còn là một khẩu hiệu, nhưng trở thành một chuyển động thực sự trong đời sống của các cộng đoàn.
Tóm lại, con đường canh tân cho một Giáo hội truyền giáo không bắt đầu bằng việc thêm chương trình, nhưng bằng việc thay đổi hướng nhìn: nhìn thế giới như cánh đồng Thiên Chúa đang chờ gặt, và nhìn chính mình như người được sai đi. Khi đó, truyền giáo không còn bị đẩy ra bên lề đời sống mục vụ, nhưng dần trở lại vị trí trung tâm trong căn tính và sứ mạng của Hội thánh.
KẾT LUẬN
Nhìn lại toàn bộ hành trình suy tư, có thể nhận ra một sự thật rất rõ ràng: sứ mạng truyền giáo không phải là một công việc phụ thêm vào đời sống Hội thánh, nhưng là chính lý do khiến Hội thánh hiện diện giữa thế giới. Từ lời sai đi của Đức Kitô trong Tin mừng cho đến giáo huấn nhất quán của các Công đồng và các Đức Giáo hoàng, truyền giáo luôn được đặt ở trung tâm của đời sống Hội thánh.
Bối cảnh xã hội Việt Nam hôm nay, với những biến chuyển sâu rộng về văn hóa, kinh tế và đời sống tinh thần, càng làm nổi bật tính cấp bách của sứ mạng ấy. Giữa những khủng hoảng về giá trị, những vết thương xã hội và những tìm kiếm tâm linh của con người, Tin mừng vẫn là nguồn hy vọng có khả năng chạm đến chiều sâu của trái tim con người.
Tuy nhiên, chính trong bối cảnh ấy, Hội thánh tại Việt Nam cũng được mời gọi nhìn lại mình với một sự trung thực và khiêm tốn. Nếu nhịp bước truyền giáo đôi khi còn chậm, điều đó không hẳn vì thiếu thiện chí, nhưng nhiều khi từ những não trạng, những cơ cấu mục vụ và cả những thói quen đã hình thành qua thời gian. Nhận ra những giới hạn ấy không phải để bi quan, nhưng để mở ra một con đường canh tân.
Con đường ấy trước hết là một cuộc hoán cải mục vụ: từ một Hội thánh chủ yếu chăm lo cho những người đã ở bên trong, trở thành một Hội thánh biết bước ra; từ một cộng đoàn khép kín trong đời sống nội bộ, trở thành một cộng đoàn được sai đi để làm chứng giữa lòng xã hội.
Khi đó, truyền giáo không còn là một hoạt động bên lề hay điều gì nặng nề, nhưng trở thành cách sống tự nhiên của người Kitô hữu.
Và lời của Đức Giêsu vẫn vang lên như một lời mời gọi luôn mới: “Lúa chín đầy đồng”, ngay giữa lòng xã hội Việt Nam hôm nay.
Câu hỏi quyết định không còn là cánh đồng có sẵn sàng hay không, mà là chúng ta có đủ can đảm bước ra hay không.
Lm. Thái Nguyên
Nguồn: hdgmvietnam
[1] Thánh Gioan Phaolô II, Thông điệp Redemptoris Missio, số 1.
[2] Đức Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium, số 25.
[3] Công đồng Vaticanô II, Sắc lệnh Ad Gentes, số 2.
[4] Thánh Gioan Phaolô II, Thông điệp Redemptoris Missio (1990), số 1–3.
[5] Đức Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium (2013), số 27.
[6] Công đồng Vaticanô II, Hiến chế Gaudium et Spes, số 4
[7] Tổng cục Thống kê, Thông tin giới thiệu một số chỉ tiêu thống kê cơ bản năm 2023, Hà Nội, 2024.
[8] Thánh Augustinô, Confessiones, I,1.
[9] Đức Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium, số 15.
[10] Gioan Phaolô II, Thông điệp Redemptoris Missio, số 34
[11] Công đồng Vaticanô II, Ad Gentes, số 2.
[12] Đức Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium, số 27
[13] Đức Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium, số 27
[14] Đức Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium, số 95
[15] Công đồng Vaticanô II, Sắc lệnh Ad Gentes, số 35–36.
[16] Đức Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium, số 120.
[17] Gioan Phaolô II, Thông điệp Redemptoris Missio, số 71
[18] Đức Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium, số 96: cảnh báo về nguy cơ của “một đời sống thiêng liêng bị che đậy bởi vẻ ngoài đạo đức nhưng thực chất là tìm kiếm lợi ích riêng và an toàn cá nhân”.
[19] Đức Phanxicô, Thánh lễ Truyền Dầu, 28/03/2013: linh mục phải là “những mục tử mang mùi chiên”.
[20] Công đồng Vaticanô II, Hiến chế Lumen Gentium, số 33
[21] Đức Phaolô VI, Tông huấn Evangelii Nuntiandi, số 70
[22] Đức Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium, số 27
[23] Thánh Gioan Phaolô II, Tông huấn Christifideles Laici, số 26.
[24] Công đồng Vaticanô II, Sắc lệnh Ad Gentes, số 35–36.
[25] Đức Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium, số 120.
[26] Đức Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium, số 164–165.
[27] Công đồng Vaticanô II, Hiến chế Lumen Gentium, số 33
[28] Đức Phaolô VI, Tông huấn Evangelii Nuntiandi, số 70.
[29] Đức Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium, số 20.
[30] Đức Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium, số 25
