
Dẫn Nhập
Trong bối cảnh Giáo Hội hôm nay, khi công cuộc Loan Báo Tin Mừng được mời gọi canh tân mạnh mẽ trước những biến đổi sâu sắc của thế giới đương đại, việc suy tư thần học về căn tính và sứ mạng của tu sĩ trở nên đặc biệt cấp thiết. Một trong những chiều kích nền tảng nhưng đôi khi chưa được khai thác đầy đủ chính là tính ngôn sứ gắn liền với đời sống thánh hiến và sứ vụ truyền giáo. Thần học Công đồng Vaticanô II đã khẳng định rằng toàn thể Giáo Hội tham dự vào ba chức năng của Đức Kitô là Tư tế, Ngôn sứ và Vương đế; tuy nhiên, mỗi bậc sống và mỗi ơn gọi lại thể hiện các chức năng này theo những cách thế đặc thù khác nhau. Trong viễn tượng đó, đời sống tu trì không chỉ được hiểu như một hình thức tận hiến cá nhân, nhưng còn như một dấu chỉ ngôn sứ được đặt giữa lòng Giáo Hội và thế giới. Vì thế, Tính ngôn sứ như chìa khóa để hiểu sứ mạng truyền giáo của tu sĩ đặt trong năm mục 2026 của Giáo Hội Việt Nam với chủ đề: “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai” lại giúp chúng ta càng ý thức hơn vai trò ngôn sứ trong sứ vụ của người Kitô hữu.
Bài viết này nhằm khai triển nền tảng Kinh Thánh và thần học của chức năng ngôn sứ, trước hết nơi chính Đức Kitô, sau đó nơi thừa tác vụ mục tử và nơi người giáo dân trong đời sống cộng đoàn Giáo Hội. Trên nền tảng ấy, bài viết tập trung đào sâu chiều kích ngôn sứ của đời sống tu trì, đặc biệt trong mối tương quan mật thiết với sứ mạng Loan Báo Tin Mừng. Qua đó, bài viết mong muốn làm sáng tỏ rằng: tu sĩ không chỉ “làm truyền giáo”, nhưng chính đời sống của họ, nếu trung thành với căn tính thánh hiến, đã là một hành vi ngôn sứ và truyền giáo tự thân.
I. Nền Tảng Kinh Thánh Và Thần Học Của Chức Năng Ngôn Sứ
1. Ngôn sứ trong Cựu Ước: người được Thiên Chúa tuyển chọn và sai đi
Trong truyền thống Kinh Thánh Cựu Ước, ngôn sứ trước hết là người được Thiên Chúa tuyển chọn cách tự do và chủ động, chứ không phải do sáng kiến hay khả năng riêng của con người. Ơn gọi ngôn sứ luôn mang dấu ấn của sự bất ngờ và vượt quá những tính toán nhân loại, như được thấy rõ nơi các trình thuật ơn gọi của Isaia, Giêrêmia hay Êdêkien. Isaia đã kinh nghiệm sự thánh thiện tuyệt đối của Thiên Chúa trong thị kiến tại Đền Thờ và chỉ được sai đi sau khi được thanh tẩy bằng than hồng từ bàn thờ (x. Is 6,1–8). Giêrêmia được gọi ngay từ khi còn trong lòng mẹ, bất chấp sự non trẻ và yếu đuối mà ông tự thú (Gr 1,4–10). Êdêkien, trong bối cảnh lưu đày, được Thiên Chúa cho thấy vinh quang Ngài và sai đến với một dân “cứng đầu cứng cổ” (x. Ed 1,28; Ed 2,1–7). Thiên Chúa là Đấng khởi xướng, thánh hiến và sai ngôn sứ đi nhân danh Ngài để nói Lời của Ngài cho dân Israel trong những hoàn cảnh lịch sử cụ thể.
Sứ mạng ngôn sứ không chỉ hệ tại việc truyền đạt một thông điệp, nhưng là việc trở thành người trung gian sống động giữa Thiên Chúa và dân Ngài. Ngôn sứ được mời gọi lắng nghe Lời Chúa trong sự thân mật và vâng phục, rồi công bố Lời ấy bằng cả lời nói lẫn đời sống. Chính vì thế, đời sống cá nhân của ngôn sứ thường trở thành một dấu chỉ hay một biểu tượng mang tính ngôn sứ, qua đó Thiên Chúa mặc khải ý định của Ngài cho dân. Cuộc hôn nhân của Hôsê với người vợ bất trung trở thành biểu tượng sống động về tình yêu trung tín của Thiên Chúa đối với Israel (x. Hs 1–3). Những cử chỉ biểu trưng của Êdêkien – từ việc nằm nghiêng nhiều ngày cho đến việc cạo đầu và chia tóc – đều mang giá trị ngôn sứ nhằm đánh động lương tâm dân Chúa (x. Ed 4–5).
Một đặc điểm nổi bật của chức năng ngôn sứ trong Cựu Ước là chiều kích phê phán, cảnh báo và mời gọi hoán cải. Các ngôn sứ không ngần ngại lên tiếng chống lại sự bất công, áp bức và giả hình tôn giáo, đặc biệt khi đời sống phụng tự bị tách rời khỏi công lý và lòng thương xót. Ngôn sứ Amốt mạnh mẽ lên án việc cử hành lễ nghi long trọng nhưng thiếu công lý xã hội, khi ông khẳng định rằng Thiên Chúa ghê tởm những hy lễ không đi kèm với sự công chính (x. Am 5,21–24). Isaia cũng cảnh báo rằng những nghi thức phụng tự trở nên vô nghĩa nếu bàn tay còn vấy máu và đời sống không phản ánh sự công chính (x. Is 1,10–17). Lời ngôn sứ vì thế thường mang tính gây xáo trộn, chất vấn và đòi hỏi, nhưng đồng thời cũng mở ra một chân trời hy vọng, khi nhắc nhở dân về lòng trung tín của Thiên Chúa đối với giao ước đã ký kết với họ. Ngay cả trong những lời sấm xét đoán nghiêm khắc, các ngôn sứ vẫn loan báo một tương lai được canh tân, nơi Thiên Chúa sẽ ban cho dân Ngài một quả tim mới và một thần khí mới (x. Ed 36,26–28). Như vậy, chức năng ngôn sứ vừa mang chiều kích xét đoán – cảnh báo vừa chứa đựng lời hứa cứu độ, hướng về một tương lai được Thiên Chúa canh tân.
2. Đức Kitô – sự viên mãn và hoàn tất của chức năng ngôn sứ
Trong Tân Ước, tất cả những gì được loan báo và chuẩn bị qua các ngôn sứ Cựu Ước đều đạt tới sự viên mãn nơi chính Đức Giêsu Kitô. Ngài không chỉ là một ngôn sứ giữa những ngôn sứ khác, nhưng là Ngôn sứ tối hậu và dứt khoát, bởi vì nơi Ngài, Thiên Chúa không chỉ nói qua trung gian, mà trực tiếp tự mặc khải chính mình. Thư gửi tín hữu Do Thái khẳng định rằng Thiên Chúa, “thuở xưa đã nhiều lần nhiều cách phán dạy cha ông qua các ngôn sứ, thì nay, vào thời sau hết này, đã phán dạy chúng ta qua Người Con” (Dt 1,1–2). Đức Giêsu là Ngôi Lời nhập thể, là Lời vĩnh cửu của Thiên Chúa trở nên người phàm để cư ngụ giữa nhân loại (x. Ga 1,1.14).
Sứ mạng ngôn sứ của Đức Giêsu được biểu lộ rõ ràng ngay từ lúc khởi đầu đời sống công khai, khi Ngài công bố tại hội đường Nadarét rằng Thánh Thần Chúa ngự trên Ngài và đã xức dầu cho Ngài để loan báo Tin Mừng cho người nghèo, giải phóng kẻ bị áp bức và công bố năm hồng ân của Đức Chúa (x. Lc 4,18–21; Is 61,1–2). Tuy nhiên, tính ngôn sứ của Đức Giêsu không chỉ nằm ở nội dung lời rao giảng, mà còn ở sự thống nhất trọn vẹn giữa lời nói và hành động, giữa sứ điệp và chính con người của Ngài. Những dấu lạ Ngài thực hiện không chỉ là phép lạ quyền năng, nhưng là những dấu chỉ mang ý nghĩa ngôn sứ, mặc khải Nước Thiên Chúa đang hiện diện và hoạt động giữa con người (x. Mc 1,14–15; Ga 2,11). Toàn bộ cuộc đời của Đức Giêsu trở thành một lời ngôn sứ sống động về Nước Thiên Chúa đang đến.
Đỉnh cao của chức năng ngôn sứ nơi Đức Kitô được thể hiện trong mầu nhiệm Thập Giá. Tại đó, Đức Giêsu làm chứng cho sự thật không chỉ bằng lời nói, nhưng bằng chính sự tự hiến trọn vẹn mạng sống mình vì nhân loại. Ngài xác nhận trước tổng trấn Philatô rằng Ngài đến để làm chứng cho sự thật (x. Ga 18,37), và sự thật ấy được bày tỏ cách trọn vẹn trong tình yêu hiến thân đến cùng (x. Ga 13,1; Pl 2,6–8). Thập Giá, vốn bị coi là dấu chỉ của thất bại và ô nhục, lại trở thành lời ngôn sứ mạnh mẽ nhất về tình yêu cứu độ của Thiên Chúa. Chính trong ánh sáng Phục Sinh, khi Đức Kitô phục sinh từ cõi chết, các môn đệ mới hiểu trọn vẹn ý nghĩa lời nói và hành động của Ngài, và nhận ra rằng chức năng ngôn sứ của Đức Kitô là nguồn mạch của ơn cứu độ cho muôn dân (x. Lc 24,25–27.44–48; Cv 2,32–36). Từ đó, sứ mạng ngôn sứ của Đức Kitô được trao phó cho Giáo Hội, để tiếp tục được sống và được công bố trong dòng lịch sử nhân loại.
3. Ba Chức Năng Của Đức Kitô: Tư Tế – Ngôn Sứ – Vương Đế
Truyền thống Kitô giáo tuyên xưng Đức Giêsu Kitô là Đấng được xức dầu (Messiah – Christos), nghĩa là Đấng được Thiên Chúa thánh hiến và sai đi để thực thi ba chức năng nền tảng: tư tế, ngôn sứ và vương đế. Ba chức năng này không phải là ba vai trò tách biệt, nhưng là ba chiều kích thống nhất trong cùng một mầu nhiệm cứu độ, được hoàn tất nơi chính con người và sứ mạng của Đức Kitô[1].
Trong viễn tượng này, chức năng ngôn sứ không thể bị giản lược vào việc giảng dạy bằng lời nói. Nó bao hàm toàn bộ sứ mạng mạc khải của Đức Kitô: mạc khải sự thật về Thiên Chúa và về con người[2], đồng thời mời gọi hoán cải và bước vào Nước Trời (x. Mc 1,14–15; Mt 4,17). Chức năng tư tế liên kết với việc hiến tế và hoà giải (x. Dt 9,11–14; 10,10–14; GLHTCG số 1544–1545), còn chức năng vương đế được thể hiện không qua quyền lực thống trị nhưng qua phục vụ và giải phóng (x. Mc 10,42–45; Ga 18,36 ; LG 36). Tuy nhiên, chính chức năng ngôn sứ làm cho hai chức năng kia trở nên có ý nghĩa, vì không có Lời chân lý được công bố, hy tế và phục vụ sẽ mất định hướng và chiều kích cứu độ[3].
Việc hiểu đúng mối tương quan nội tại giữa ba chức năng này giúp tránh nguy cơ tách rời truyền giáo khỏi chiều kích ngôn sứ. Loan báo Tin Mừng không chỉ là cử hành phụng vụ hay tổ chức các hoạt động bác ái, nhưng trước hết là làm cho sự thật của Thiên Chúa được vang lên trong lịch sử[4]. Trong bối cảnh đó, Giáo hội được mời gọi thể hiện cách đặc biệt chức năng ngôn sứ này như một dấu chỉ sống động của Nước Trời.
II. Giáo Hội Tham Dự Vào Chức Năng Ngôn Sứ Của Đức Kitô
Sau biến cố Phục Sinh và Hiện Xuống, chức năng ngôn sứ của Đức Kitô không chấm dứt, nhưng được tiếp nối trong và qua Giáo Hội nhờ quyền năng của Chúa Thánh Thần. Thánh Phêrô, trong ngày lễ Ngũ Tuần, đã trích dẫn ngôn sứ Giôen để khẳng định rằng Thánh Thần được đổ xuống trên toàn thể Dân Chúa, khiến “con trai con gái sẽ nói tiên tri” (Cv 2,17–18). Như thế, chức năng ngôn sứ không chỉ dành riêng cho một nhóm ưu tuyển, nhưng được trao ban cho toàn thể cộng đoàn những người đã chịu Phép Rửa. Thánh Phêrô gọi các tín hữu là “dòng giống được tuyển chọn… để loan truyền những kỳ công của Thiên Chúa” (1 Pr 2,9), qua đó xác định chiều kích ngôn sứ như một yếu tố cấu thành căn tính Kitô hữu. Chức năng ngôn sứ này mang bản chất truyền giáo, bởi Giáo Hội được sai đi để làm chứng cho Đức Kitô “cho đến tận cùng trái đất” (Cv 1,8; x. Mt 28,19–20). Việc làm chứng ấy không chỉ diễn ra bằng lời rao giảng chính thức, nhưng còn bằng đời sống, các chọn lựa luân lý và sự dấn thân cho công lý, hòa bình và phẩm giá con người.
Công đồng Vaticanô II đã có một đóng góp mang tính bước ngoặt khi nhấn mạnh rằng toàn thể Dân Thiên Chúa tham dự vào chức năng ngôn sứ của Đức Kitô[5]. Chức năng này không chỉ dành riêng cho hàng giáo phẩm, nhưng được trao ban cho mọi tín hữu nhờ Bí tích Rửa tội và Thêm sức[6]. Nhờ đó, Giáo Hội được hiểu như một cộng đoàn lắng nghe Lời Chúa, sống Lời Chúa và làm chứng cho Lời Chúa giữa trần gian[7]. Thật vậy, việc tham dự vào chức năng ngôn sứ không đồng nhất với thừa tác vụ giảng dạy chính thức của Huấn quyền, nhưng bao gồm một phạm vi rộng lớn hơn, trong đó đời sống đức tin, lời chứng cá nhân và cộng đoàn, cũng như khả năng phân định các dấu chỉ thời đại, đều mang chiều kích ngôn sứ[8]. Công đồng nhấn mạnh đến sensus fidei – cảm thức đức tin của toàn thể Dân Chúa – như một yếu tố quan trọng giúp Giáo Hội trung thành với Tin Mừng trong những hoàn cảnh lịch sử luôn thay đổi[9].
Trong bối cảnh này, chức năng ngôn sứ của Giáo Hội mang chiều kích truyền giáo rõ rệt. Giáo Hội không thể giữ Lời Chúa cho riêng mình, nhưng được sai đi để công bố Tin Mừng cho muôn dân (x. AG 2, 6). Sự công bố này không chỉ diễn ra bằng lời nói, mà còn bằng cách sống, bằng các chọn lựa mục vụ, và bằng thái độ dấn thân cho công lý, hòa bình và phẩm giá con người[10]. Chính trong chiều kích này mà đời sống của các thừa tác viên có chức thánh được hiểu như một hình thức tham dự đặc thù và mang tính biểu tượng vào chức năng ngôn sứ của toàn thể Giáo Hội.
1. Chức Năng Ngôn Sứ Của Thừa Tác Viên Có Chức Thánh
Trong cơ cấu phẩm trật của Giáo Hội, các thừa tác viên có chức thánh—đặc biệt là giám mục và linh mục—được trao phó việc tham dự vào chức năng ngôn sứ của Đức Kitô theo một cách thế riêng biệt và chính thức[11]. Nhờ Bí tích Truyền chức thánh, các ngài được sai đi để công bố Lời Chúa một cách có thẩm quyền, gìn giữ kho tàng đức tin và hướng dẫn cộng đoàn trong sự trung thành với Tin Mừng (x. GLHTCG, số 888–892, 1548). Chức năng ngôn sứ nơi các mục tử vì thế gắn liền với thừa tác vụ giảng dạy, vốn không chỉ là việc truyền đạt kiến thức tín lý, nhưng là một hành vi mục vụ nhằm nuôi dưỡng đức tin và dẫn dắt cộng đoàn đến sự hiệp thông sâu xa hơn với Đức Kitô[12].
Tuy nhiên, Công đồng Vaticanô II cũng nhấn mạnh rằng thừa tác vụ ngôn sứ của các mục tử không thể tách rời khỏi đời sống chứng tá. Lời rao giảng chỉ thực sự có sức thuyết phục khi được nâng đỡ bởi một đời sống phù hợp với Tin Mừng[13]. Chính vì thế, tính ngôn sứ nơi thừa tác viên có chức thánh không chỉ thể hiện qua bài giảng hay giáo huấn chính thức, mà còn qua cách các ngài sống nghèo khó, khiêm tốn và dấn thân phục vụ đoàn chiên[14]. Trong viễn tượng truyền giáo, thừa tác viên có chức thánh được mời gọi trở thành dấu chỉ sống động của Đức Kitô Mục Tử, Đấng đến để loan báo Tin Mừng và hiến mạng sống vì đoàn chiên (x. Ga 10,11; Mc 10,45).
2. Chức Năng Ngôn Sứ Của Người Giáo Dân Trong Đời Sống Cộng Đoàn
Bên cạnh thừa tác vụ có chức thánh, Công đồng Vaticanô II đã tái khẳng định vai trò không thể thay thế của người giáo dân trong việc tham dự vào chức năng ngôn sứ của Đức Kitô[15]. Nhờ Bí tích Rửa tội và Thêm sức, người giáo dân được kêu gọi làm chứng cho Tin Mừng ngay trong những môi trường đời thường, nơi mà các thừa tác viên có chức thánh và tu sĩ không phải lúc nào cũng hiện diện[16]. Chính trong đời sống gia đình, nghề nghiệp, văn hóa và xã hội, người giáo dân thực thi sứ mạng ngôn sứ của mình bằng cách làm cho Tin Mừng thấm nhập vào các thực tại trần thế[17].
Chức năng ngôn sứ của người giáo dân không chủ yếu mang hình thức giảng dạy chính thức, nhưng thể hiện qua lời chứng đời sống và khả năng phân định các dấu chỉ thời đại dưới ánh sáng đức tin[18]. Khi người giáo dân sống trung thực, công bằng, liên đới và trách nhiệm trong các bổn phận xã hội, họ đang công bố Tin Mừng bằng chính hành vi của mình (x. EN 21, 41). Công đồng nhấn mạnh rằng lời chứng này có giá trị đặc biệt trong bối cảnh thế giới hiện đại, nơi nhiều người xa lạ hoặc thờ ơ với đức tin Kitô giáo[19].
Trong tương quan với đời sống tu trì, chức năng ngôn sứ của người giáo dân tạo nên một sự bổ túc cần thiết. Nếu giáo dân làm chứng cho Tin Mừng từ bên trong các cấu trúc trần thế, thì tu sĩ, bằng đời sống thánh hiến, trở thành dấu chỉ ngôn sứ nhắc nhớ rằng mọi thực tại trần gian đều hướng về Nước Trời[20]. Hai hình thức ngôn sứ này không đối lập, nhưng nâng đỡ và soi sáng cho nhau trong sứ mạng truyền giáo chung của Giáo Hội.
3. Đời Sống Thánh Hiến Như Một Hình Thức Ngôn Sứ Đặc Thù
Trong bức tranh toàn diện về chức năng ngôn sứ của Giáo Hội, đời sống thánh hiến nổi bật như một hình thức ngôn sứ mang tính biểu tượng và cánh chung[21]. Công đồng Vaticanô II trình bày đời sống tu trì không chỉ như một con đường nên thánh cá nhân, nhưng như một dấu chỉ công khai của Nước Trời đang đến[22]. Chính sự tận hiến trọn vẹn cho Thiên Chúa qua việc khấn giữ các lời khuyên Phúc Âm làm cho đời sống tu sĩ trở thành một lời công bố Tin Mừng bằng hiện hữu (x. VC 16).
Tính ngôn sứ của đời sống thánh hiến trước hết hệ tại ở việc tu sĩ sống “khác” với những giá trị chi phối thế gian. Trong một thế giới đề cao quyền lực, sở hữu và hưởng thụ, đời sống khó nghèo, khiết tịnh và vâng phục trở thành một lời chất vấn mạnh mẽ[23]. Tu sĩ không cần phải lên tiếng bằng những lời lẽ đao to búa lớn; chính đời sống đơn sơ, tự do và hiến dâng của họ đã là một thông điệp ngôn sứ về giá trị tối hậu của Thiên Chúa và Nước Trời. Hơn nữa, Tông huấn Vita Consecrata nhấn mạnh rằng đời sống thánh hiến mang một “chiều kích ngôn sứ đặc biệt”, bởi vì nó làm cho những thực tại vô hình của Nước Trời trở nên hữu hình trong lịch sử[24]. Như thế, tu sĩ được mời gọi ý thức rằng căn tính ngôn sứ không chỉ là một vai trò từ nền tảng của bí tích Rửa tội, mà còn là yếu tố cấu thành chính ơn gọi thánh hiến của họ[25]. Trong bối cảnh đó, tu sĩ—những người chọn sống đời thánh hiến—được mời gọi thể hiện cách đặc biệt chức năng ngôn sứ này như một dấu chỉ sống động của Nước Trời, bằng chính đời sống chứng tá, nghèo khó, khiết tịnh và vâng phục[26].
III. Tính Ngôn Sứ Trong Đời Sống và Sứ Vụ
1. Ba Lời Khuyên Phúc Âm Như Những Hành Vi Ngôn Sứ
Ba lời khuyên Phúc Âm—khó nghèo, khiết tịnh và vâng phục—là trung tâm của đời sống tu trì và đồng thời là nền tảng cho tính ngôn sứ của đời sống này[27]. Chính Đức Giêsu, trong lời mời gọi người thanh niên giàu có “hãy bán những gì anh có, phân phát cho người nghèo… rồi đến theo tôi” (Mt 19,21), đã đặt nền tảng Tin Mừng cho lối sống khấn dòng như một sự đáp trả triệt để và mang tính ngôn sứ. Dưới ánh sáng thần học, các lời khấn không chỉ mang ý nghĩa luân lý hay kỷ luật, nhưng là những hành vi mang tính ngôn sứ, công bố một trật tự giá trị mới được thiết lập bởi Tin Mừng[28], trật tự mà trong đó “những gì thế gian cho là điên rồ, thì đối với Thiên Chúa lại là khôn ngoan” (x. 1 Cr 1,18–25).
Lời khấn khó nghèo là một lời tuyên bố ngôn sứ chống lại chủ nghĩa tiêu thụ và sự tích lũy ích kỷ. Đức Giêsu đã nhiều lần cảnh báo về sức quyến rũ nguy hiểm của của cải, khi khẳng định rằng “anh em không thể làm tôi Thiên Chúa mà lại làm tôi Tiền Của” (Mt 6,24), và dụ ngôn người phú hộ cho thấy sự trống rỗng của một đời sống chỉ biết tích trữ cho mình mà không làm giàu trước mặt Thiên Chúa (Lc 12,15–21). Khi tu sĩ chọn sống đơn sơ và chia sẻ, họ làm chứng rằng của cải vật chất không phải là cùng đích tối hậu của con người (Lc 12,15; x. Cv 2,44–45), nhưng con người “sống không chỉ nhờ bánh, mà còn nhờ mọi lời miệng Thiên Chúa phán ra” (Mt 4,4). Chính lối sống này trở thành một lời ngôn sứ sống động nhắc nhở thế giới về sự ưu tiên của Nước Thiên Chúa (x. Mt 6,33).
Lời khấn khiết tịnh, trong một thế giới thường giản lược tình yêu vào chiều kích tính dục, trở thành dấu chỉ ngôn sứ của một tình yêu phổ quát, tự do và hiến dâng trọn vẹn cho Thiên Chúa và tha nhân. Đức Giêsu đã nói đến những người “tự ý sống như hoạn nhân vì Nước Trời” (Mt 19,12), không như một sự phủ nhận giá trị của hôn nhân, nhưng như một lời loan báo về thực tại cánh chung, nơi “người ta không còn lấy vợ lấy chồng nữa” (Mt 22,30). Khiết tịnh thánh hiến vì thế mang chiều kích ngôn sứ khi hướng ánh nhìn của nhân loại về một tình yêu vượt lên trên những ràng buộc trần thế, phản chiếu tình yêu trọn vẹn và vô vị lợi của Đức Kitô, Đấng đã “yêu thương họ đến cùng” (Ga 13,1).
Trong khi đó, lời khấn vâng phục chất vấn não trạng cá nhân chủ nghĩa và việc tuyệt đối hóa tự do cá nhân, bằng cách làm nổi bật giá trị của việc lắng nghe, phân định và tìm kiếm ý Chúa trong sự hiệp thông[29]. Chính Đức Giêsu đã sống trọn vẹn chiều kích ngôn sứ này khi tuyên bố: “Lương thực của Thầy là thi hành ý muốn của Đấng đã sai Thầy” (Ga 4,34), và trong vườn Cây Dầu, Ngài đã cầu nguyện: “Xin đừng theo ý Con, mà theo ý Cha” (Lc 22,42). Sự vâng phục của tu sĩ, được sống trong đức tin và phân định cộng đoàn, trở thành lời chứng ngôn sứ rằng tự do đích thực không nằm ở việc khẳng định cái tôi, nhưng ở việc gắn bó với thánh ý Thiên Chúa, Đấng ban sự sống (x. Đnl 30,19–20).
Như vậy, ba lời khuyên Phúc Âm không chỉ định hình đời sống nội tâm của tu sĩ, nhưng còn mang chiều kích truyền giáo rõ rệt. Qua các lời khấn, tu sĩ công bố rằng Tin Mừng không chỉ là một giáo huấn, nhưng là một cách sống khả thi và đầy ý nghĩa trong mọi thời đại[30]. Chính đời sống được thánh hiến như thế trở thành một lời ngôn sứ không lời, mời gọi thế giới hôm nay đặt lại câu hỏi căn bản về ý nghĩa của hạnh phúc, tự do và tình yêu, trong ánh sáng của Nước Thiên Chúa đang đến (x. Mc 1,15).
2. Cộng Đoàn Tu Trì Như Dấu Chỉ Ngôn Sứ Của Hiệp Thông
Không thể hiểu đầy đủ tính ngôn sứ của đời sống tu trì nếu tách rời nó khỏi chiều kích cộng đoàn[31]. Ngay từ cộng đoàn các môn đệ tiên khởi, Tin Mừng đã cho thấy lời mời gọi sống hiệp thông như một yếu tố cấu thành của việc theo Chúa Kitô, khi các tín hữu “chuyên cần nghe các Tông Đồ giảng dạy, hiệp thông với nhau, tham dự bẻ bánh và cầu nguyện” (Cv 2,42). Cộng đoàn tu trì, với những con người khác biệt về tính cách, văn hóa và bối cảnh sống, được mời gọi sống chung trong hiệp thông huynh đệ, theo lời mời gọi của Thánh Vịnh: “Ngọt ngào tốt đẹp lắm thay, anh em được sống vui vầy bên nhau” (Tv 133,1). Chính sự hiệp thông này, nếu được xây dựng trên nền tảng Tin Mừng, trở thành một dấu chỉ ngôn sứ mạnh mẽ trong một thế giới bị chia rẽ bởi xung đột, cá nhân chủ nghĩa và loại trừ[32], trái ngược với não trạng “mạnh ai nấy sống” vốn đi ngược lại ý định của Thiên Chúa (x. St 2,18).
Cộng đoàn tu trì không phải là một tập hợp lý tưởng của những con người hoàn hảo, nhưng là nơi diễn ra một tiến trình hoán cải liên lỉ (x. Rm 12,1–2). Chính Chúa Giêsu đã đặt nền tảng cho tiến trình này khi Ngài mời gọi các môn đệ thực hành sự sửa lỗi huynh đệ, đối thoại và tha thứ không giới hạn (x. Mt 18,15–22). Qua việc đối thoại, tha thứ và nâng đỡ lẫn nhau, cộng đoàn làm chứng rằng tình yêu Kitô giáo có khả năng vượt qua khác biệt và chữa lành các mối tương quan bị tổn thương (Cl 3,12–15). Thánh Phaolô khuyến khích các cộng đoàn sống “nhân hậu và thương xót, biết tha thứ cho nhau như Thiên Chúa đã tha thứ cho anh em trong Đức Kitô” (Ep 4,32), và coi đây là dấu chỉ của đời sống mới trong Chúa Thánh Thần. Tông huấn Vita Consecrata nhấn mạnh rằng đời sống cộng đoàn mang một giá trị ngôn sứ đặc biệt, bởi vì nó phản ánh sự hiệp thông Ba Ngôi ngay giữa lòng lịch sử nhân loại[33], như lời cầu nguyện của Đức Giêsu trước cuộc Thương Khó: “Xin cho tất cả nên một, như Cha ở trong Con và Con ở trong Cha” (Ga 17,21).
Trong viễn tượng truyền giáo, cộng đoàn tu trì không chỉ là bối cảnh nâng đỡ sứ vụ cá nhân, nhưng chính nó đã là một hình thức loan báo Tin Mừng[34]. Đức Giêsu đã khẳng định rằng tình yêu huynh đệ là dấu chỉ nhận diện căn bản của người môn đệ: “Căn cứ vào điều này mà mọi người nhận biết anh em là môn đệ của Thầy: là anh em có lòng yêu thương nhau” (Ga 13,34–35). Một cộng đoàn sống hiệp nhất, đơn sơ và vui tươi có sức hấp dẫn tự thân, mở ra cho người khác khả năng gặp gỡ Thiên Chúa, giống như cộng đoàn Kitô hữu tiên khởi đã “được toàn dân thương mến” (Cv 2,47). Như thế, tính ngôn sứ của cộng đoàn tu trì góp phần thiết yếu vào sứ mạng truyền giáo của Giáo Hội hôm nay[35], khi làm cho Tin Mừng trở nên hữu hình và đáng tin cậy trong một thế giới đang khao khát hiệp thông và hòa giải (x. 2 Cr 5,18–20).
3. Loan Báo Tin Mừng Như Hành Động Ngôn Sứ Của Tu Sĩ
Sứ mạng Loan Báo Tin Mừng không thể tách rời khỏi chiều kích ngôn sứ của đời sống tu trì[36]. Ngay từ lệnh truyền của Đức Kitô phục sinh, việc loan báo Tin Mừng đã mang bản chất ngôn sứ, khi Người sai các môn đệ đi làm chứng cho Nước Thiên Chúa “cho đến tận cùng trái đất” (x. Mt 28,19–20; Cv 1,8). Việc loan báo Tin Mừng trước hết diễn ra qua lời chứng của đời sống, rồi mới đến lời rao giảng bằng ngôn từ[37], phù hợp với lời dạy của Đức Giêsu: “Ánh sáng của anh em phải chiếu giãi trước mặt thiên hạ, để họ thấy những việc tốt đẹp anh em làm mà tôn vinh Cha của anh em” (Mt 5,16). Đối với tu sĩ, điều này có nghĩa là chính đời sống thánh hiến của họ đã là một hình thức loan báo Tin Mừng mang tính ngôn sứ, qua đó Tin Mừng được “nhìn thấy” trước khi được “nghe thấy”.
Tu sĩ loan báo Tin Mừng không chỉ bằng việc giảng dạy hay các hoạt động mục vụ cụ thể, nhưng còn bằng sự hiện diện trung thành giữa những hoàn cảnh khó khăn của con người[38]. Đức Giêsu đã tự đồng hóa mình với những người bé nhỏ, nghèo khổ và bị bỏ rơi, khi khẳng định: “Ta bảo thật các ngươi: mỗi lần các ngươi làm như thế cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi đã làm cho chính Ta” (Mt 25,40). Khi tu sĩ sống gần gũi với người nghèo, người bị loại trừ và những ai đau khổ, họ đang công bố một Tin Mừng cụ thể và khả tín (x. Mt 11,4–5), phản ánh chính cung cách hiện diện của Đức Kitô, Đấng “đã trở nên nghèo khó để làm cho anh em nên giàu có” (2 Cr 8,9). Chính sự dấn thân này làm cho lời rao giảng của tu sĩ mang sức thuyết phục và chiều sâu ngôn sứ, bởi nó được đóng dấu bằng sự liên đới và lòng xót thương.
Tông huấn Evangelii Nuntiandi khẳng định rằng thế giới hôm nay cần những chứng nhân hơn là những thầy dạy và nếu lắng nghe các thầy dạy, thì là vì họ cũng là những chứng nhân[39]. Ý thức được điều đó, tu sĩ được mời gọi không ngừng canh tân đời sống thiêng liêng, để lời chứng của họ luôn phát xuất từ một kinh nghiệm sống động về Thiên Chúa, như lời Thánh Gioan Tông đồ: “Điều chúng tôi đã thấy và đã nghe, chúng tôi loan báo cho anh em” (1 Ga 1,3). Chỉ khi đó, hoạt động truyền giáo của tu sĩ mới thực sự trở thành một hành vi ngôn sứ, đánh động lương tâm và mở ra con đường hoán cải cho con người thời đại[40], theo lời mời gọi không ngừng của Đức Giêsu: “Thời giờ đã mãn, Nước Thiên Chúa đã đến gần. Anh em hãy sám hối và tin vào Tin Mừng” (Mc 1,15).
IV. Hiệp Thông Trong Sứ Mạng
1. Tu Sĩ Và Sứ Mạng Ngôn Sứ Giữa Những Thách Đố Của Thế Giới Hôm Nay
Thế giới đương đại đặt ra nhiều thách đố mới cho việc thực thi tính ngôn sứ của đời sống tu trì[41]. Quá trình tục hóa, sự suy giảm cảm thức về Thiên Chúa và những khủng hoảng về ý nghĩa cuộc sống khiến cho việc loan báo Tin Mừng trở nên phức tạp hơn, đúng như nhận định của Thánh Phaolô về một thế giới “không nhận biết Thiên Chúa” (x. Rm 1,21–22). Trong bối cảnh này, tu sĩ được mời gọi trở thành những ngôn sứ của hy vọng, dám lên tiếng và hiện diện giữa những vùng ngoại biên của xã hội[42], phản chiếu sứ mạng của Đức Kitô, Đấng đã đến “để loan báo Tin Mừng cho người nghèo” (Lc 4,18) và “đi tìm chiên lạc” (Lc 15,4–7).
Tính ngôn sứ của tu sĩ hôm nay không nhất thiết hệ tại ở những lời lên án gay gắt, nhưng ở khả năng đồng hành, lắng nghe và chia sẻ thân phận con người[43]. Chính Đức Giêsu đã thực thi tính ngôn sứ ấy khi Ngài đồng hành với hai môn đệ trên đường Emmau, lắng nghe nỗi thất vọng của họ và từng bước mở trí cho họ hiểu Kinh Thánh (x. Lc 24,13–35). Khi tu sĩ dấn thân trong các lĩnh vực giáo dục, y tế, xã hội và mục vụ giới trẻ, họ đang mang Tin Mừng đến những nơi con người đang khao khát ý nghĩa và sự chữa lành, theo gương Đức Kitô là Đấng “đi khắp nơi làm điều thiện và chữa lành mọi kẻ bị áp bức” (Cv 10,38). Chính sự hiện diện trung tín này làm cho đời sống tu trì tiếp tục giữ được sức sống và tính thời sự, trở thành một lời ngôn sứ thầm lặng nhưng sâu sắc giữa lòng thế giới.
Đức thánh cha Phanxicô mời gọi Giáo Hội, và cách riêng các tu sĩ, bước ra khỏi vùng an toàn để đến với những “vùng ngoại biên hiện sinh”[44]. Lời mời gọi này mang đậm chiều kích ngôn sứ, bởi vì nó đòi hỏi sự can đảm, sáng tạo và lòng tín thác vào Thánh Thần[45], Đấng luôn đi trước và hướng dẫn Giáo Hội trong sứ mạng của mình (x. Cv 13,2–4). Như thế, tu sĩ được kêu gọi không chỉ thích nghi với thời đại, nhưng còn giúp thời đại khám phá lại ánh sáng của Tin Mừng, để “ánh sáng chiếu soi trong bóng tối, và bóng tối đã không diệt được ánh sáng” (Ga 1,5).
2. Đào Tạo Tu Sĩ Trong Viễn Tượng Ngôn Sứ Và Truyền Giáo
Để đời sống tu trì thực sự mang chiều kích ngôn sứ và truyền giáo, việc đào tạo tu sĩ đóng vai trò then chốt[46]. Ngay trong Kinh Thánh, tiến trình chuẩn bị và đào luyện luôn gắn liền với sứ mạng ngôn sứ, như trường hợp của Samuel được huấn luyện trong Đền Thờ để biết lắng nghe tiếng Chúa (x. 1 Sm 3,1–10), hay các môn đệ được Đức Giêsu gọi “ở với Người” trước khi được sai đi rao giảng (Mc 3,14–15). Đào tạo không chỉ nhằm trang bị kiến thức thần học hay kỹ năng mục vụ, nhưng còn hướng đến việc hình thành một con người có khả năng lắng nghe Lời Chúa, phân định và đáp trả các đòi hỏi của sứ mạng trong ánh sáng Tin Mừng[47], theo lời khuyên của Thánh Phaolô: “Anh em đừng rập theo đời này, nhưng hãy biến đổi con người anh em bằng cách đổi mới tâm trí” (Rm 12,2). Chính trong tiến trình đào tạo này, căn tính ngôn sứ của tu sĩ được nuôi dưỡng và củng cố, để họ trở nên những con người biết “phân định điều gì là ý Thiên Chúa” (Rm 12,2b).
Một nền đào tạo mang tính ngôn sứ đòi hỏi sự quân bình giữa đời sống chiêm niệm và dấn thân tông đồ[48]. Đức Giêsu thường xuyên rút lui vào nơi thanh vắng để cầu nguyện trước khi thi hành sứ vụ (x. Mc 1,35; Lc 5,16), cho thấy rằng hành động truyền giáo không thể tách rời khỏi mối tương quan mật thiết với Chúa Cha. Tu sĩ cần được giúp đào sâu đời sống cầu nguyện, để mọi hoạt động truyền giáo phát xuất từ một kinh nghiệm sống động về Thiên Chúa, như lời Đức Giêsu nhấn mạnh: “Không có Thầy, anh em chẳng làm gì được” (Ga 15,5). Đồng thời, việc đào tạo cũng cần mở ra cho các thực tại xã hội, văn hóa và mục vụ cụ thể, giúp tu sĩ có khả năng đọc các dấu chỉ thời đại và đáp lại một cách sáng tạo, theo tinh thần của Công đồng Vaticanô II, vốn mời gọi Giáo Hội “nhận ra và giải thích các dấu chỉ của thời đại dưới ánh sáng Tin Mừng” [49].
Thánh Gioan Phaolô II nhấn mạnh rằng đào tạo phải hướng đến việc giúp tu sĩ trở thành những con người tự do nội tâm, sẵn sàng để Thánh Thần dẫn dắt[50]. Chính Thánh Phaolô khẳng định rằng “ở đâu có Thần Khí của Chúa, ở đó có tự do” (2 Cr 3,17), và tự do này là điều kiện cần thiết để đáp trả cách quảng đại trước những đòi hỏi luôn mới của sứ mạng. Chỉ khi được đào tạo trong viễn tượng này, tu sĩ mới có thể sống trọn vẹn ơn gọi ngôn sứ của mình và đóng góp cách hữu hiệu vào sứ mạng Loan Báo Tin Mừng của Giáo Hội[51], như những cộng sự viên trung thành của Thiên Chúa (x. 1 Cr 3,9), được sai đi để “làm cho muôn dân trở thành môn đệ” (Mt 28,19–20).
3. Hiệp Thông Giáo Hội Và Tính Ngôn Sứ Của Tu Sĩ
Tính ngôn sứ của đời sống tu trì không bao giờ được thực thi trong sự tách biệt hay đối lập với Giáo Hội, nhưng luôn trong sự hiệp thông sâu xa với Dân Thiên Chúa và Huấn quyền[52]. Kinh Thánh cho thấy sứ vụ ngôn sứ đích thực luôn gắn liền với cộng đoàn giao ước, như các ngôn sứ Cựu Ước được sai đến với dân Ítraen chứ không hành động theo sáng kiến cá nhân (x. Gr 1,7; Ed 3,4–11). Trong Tân Ước, các môn đệ được Đức Giêsu sai đi không phải như những cá nhân rời rạc, nhưng như một cộng đoàn được thiết lập trên nền tảng các Tông Đồ (x. Mt 10,1–7; Lc 10,1). Tu sĩ vì thế không phải là những cá nhân hoạt động độc lập, nhưng là những thành viên của Giáo Hội, được sai đi nhân danh Giáo Hội và vì sứ mạng của Giáo Hội[53], như lời Thánh Phaolô xác quyết: “Chúng tôi là những cộng sự viên của Thiên Chúa” (1 Cr 3,9).
Sự hiệp thông này bảo đảm rằng tính ngôn sứ của tu sĩ không rơi vào chủ nghĩa cá nhân hay duy ý chí. Thánh Gioan Tông Đồ đã cảnh báo cộng đoàn phải “thử xem các thần khí có phải bởi Thiên Chúa không” (1 Ga 4,1), cho thấy việc phân định là yếu tố thiết yếu của đời sống ngôn sứ. Khi gắn bó với Giáo Hội địa phương và hoàn vũ, tu sĩ được nâng đỡ trong việc phân định và trung thành với Tin Mừng[54], nhờ sự hướng dẫn của các mục tử, những người được trao phó trách nhiệm gìn giữ sự hiệp nhất và chân lý đức tin (x. Dt 13,17). Đồng thời, chính sự hiện diện ngôn sứ của tu sĩ cũng góp phần làm phong phú đời sống Giáo Hội, giúp Giáo Hội không ngừng canh tân và trung thành với sứ mạng của mình[55], theo lời Thánh Phaolô: “Thần Khí ban cho mỗi người một đặc sủng để mưu ích chung” (1 Cr 12,7).
Trong viễn tượng này, mối tương quan giữa tu sĩ, hàng giáo sĩ và giáo dân mang ý nghĩa đặc biệt. Công đồng Vaticanô II khẳng định rằng toàn thể Dân Thiên Chúa đều tham dự vào chức năng ngôn sứ của Đức Kitô. Mỗi thành phần Dân Chúa thực thi chức năng ngôn sứ theo cách thế riêng, nhưng tất cả đều hướng đến cùng một mục tiêu là loan báo Tin Mừng và xây dựng Nước Thiên Chúa (x. LG 12). Hình ảnh Thân Thể Đức Kitô mà Thánh Phaolô sử dụng (x. 1 Cr 12,12–27) cho thấy sự đa dạng các ơn gọi và tác vụ không phá vỡ, nhưng củng cố sự hiệp nhất. Chính sự hiệp thông này làm cho lời chứng của Giáo Hội trở nên toàn diện và đáng tin cậy hơn giữa thế giới hôm nay[56], để “thế gian tin” (Ga 17,21).
4. Tính Ngôn Sứ Của Tu Sĩ Trong Bối Cảnh Việt Nam
Trong bối cảnh Giáo Hội tại Việt Nam, tính ngôn sứ của đời sống tu trì mang những sắc thái đặc thù. Lịch sử Giáo Hội Việt Nam được đánh dấu bởi những giai đoạn thử thách, bách hại và kiên trung làm chứng cho đức tin. Truyền thống này tiếp tục mời gọi tu sĩ hôm nay sống căn tính ngôn sứ bằng sự trung thành, kiên nhẫn và dấn thân âm thầm.
Giữa một xã hội đang chuyển mình mạnh mẽ về kinh tế và văn hóa, tu sĩ Việt Nam được mời gọi trở thành những ngôn sứ của các giá trị Tin Mừng như công bằng, liên đới và tôn trọng phẩm giá con người. Qua các hoạt động giáo dục, y tế, bác ái xã hội và mục vụ, tu sĩ có thể góp phần làm cho Tin Mừng thấm nhập vào đời sống xã hội một cách cụ thể và hiệu quả. Đồng thời, tính ngôn sứ của tu sĩ tại Việt Nam cũng được thể hiện qua khả năng đối thoại và hội nhập văn hóa. Khi tôn trọng và thăng tiến những giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc, tu sĩ làm cho Tin Mừng trở nên gần gũi và dễ đón nhận hơn. Như thế, đời sống thánh hiến không chỉ phục vụ Giáo Hội, nhưng còn đóng góp tích cực cho sự phát triển toàn diện của xã hội Việt Nam hôm nay.
Kết Luận
Qua việc khảo sát nền tảng Kinh Thánh và thần học của chức năng ngôn sứ, cũng như việc khai triển chiều kích ngôn sứ trong đời sống thánh hiến và sứ mạng Loan Báo Tin Mừng, bài viết cho thấy rằng tính ngôn sứ không phải là một yếu tố phụ thuộc, nhưng là chiều kích cốt lõi của ơn gọi tu sĩ. Tu sĩ được mời gọi không chỉ nói về Tin Mừng, nhưng sống Tin Mừng như một lời công bố sống động giữa thế giới. Sống trong một thế giới đầy biến động và khủng hoảng ý nghĩa, sự hiện diện ngôn sứ của tu sĩ mang lại một lời mời gọi hoán cải và hy vọng. Khi trung thành với các lời khuyên Phúc Âm, sống hiệp thông cộng đoàn và dấn thân trong sứ mạng truyền giáo, tu sĩ làm cho Nước Trời trở nên hữu hình và khả tín hơn. Chính đời sống ấy trở thành một “Tin Mừng được sống”, có sức đánh động lương tâm con người thời đại.
Cuối cùng, tính ngôn sứ của tu sĩ chỉ có thể được duy trì và phát triển khi gắn liền với đời sống cầu nguyện và sự dẫn dắt của Thánh Thần. Trong sự hiệp thông với toàn thể Giáo Hội, tu sĩ được mời gọi tiếp tục bước đi như những ngôn sứ của Tin Mừng, trung thành với Đức Kitô và quảng đại dấn thân cho sứ mạng cứu độ của Ngài trong thế giới hôm nay.
Nguồn: ngoiloivn
[1] x. Công đồng Vaticanô II, Lumen Gentium (Hiến chế tín lý về Giáo Hội), số 3, 10; x. Sách Giáo lý Hội Thánh Công Giáo (GLHTCG) số 436, 783.
[2] x. Công đồng Vaticanô II, Dei Verbum (Hiến chế tín lý về Mạc Khải), số 2; 4; x. Gaudium et Spes, số 22: “Chỉ trong mầu nhiệm Ngôi Lời nhập thể, mầu nhiệm con người mới thực sự được sáng tỏ.”
[3] x. Đức Phaolô VI, Evangelii Nuntiandi, số 26: “Không có loan báo rõ ràng về Đức Giêsu Kitô… thì không có truyền giáo đích thực.”
[4] x. Công đồng Vaticanô II, Ad Gentes (Sắc lệnh Truyền giáo), số 2, 6; x. Đức Phanxicô, Evangelii Gaudium, số 110–111.
[5] x. Lumen Gentium, số 12, 35.
[6] x. Sách Giáo lý Hội Thánh Công Giáo, số 783, 897–900; x. Công đồng Vaticanô II, Apostolicam Actuositatem, số 2–3.
[7] x. Dei Verbum, số 1, 10; Evangelii Gaudium, số 174.
[8] x. Gaudium et Spes, số 4, 11.
[9] x. Lumen Gentium, số 12; x. Ủy ban Thần học Quốc tế, Sensus Fidei in the Life of the Church (2014), số 2, 49.
[10] x. Evangelii Nuntiandi, số 21, 41; Evangelii Gaudium, số 178–180
[11] x. Lumen Gentium, số 20, 25.
[12] x. Christus Dominus, số 12; Đức Gioan Phaolô II, Pastores Dabo Vobis, số 26.
[13] x. Presbyterorum Ordinis, số 4.
[14] x. Evangelii Gaudium, số 76, 104.
[15] x. Lumen Gentium, số 31, 35.
[16] x. Apostolicam Actuositatem, số 2–3.
[17] x. Gaudium et Spes, số 43.
[18] x. Gaudium et Spes, số 4; 11.
[19] x. Lumen Gentium, số 35.
[20] x. Christifideles Laici, số 23; Vita Consecrata, số 32.
[21] x. Lumen Gentium, số 44.
[22] x. Perfectae Caritatis, số 1.
[23] x. Vita Consecrata, số 84; Evangelii Gaudium, số 93–97.
[24] x. Đức Gioan Phaolô II, Vita Consecrata, số 84–85.
[25] x. Vita Consecrata, số 72.
[26] x. Công đồng Vaticanô II, Perfectae Caritatis, số 1, 5; Vita Consecrata, số 84–85.
[27] x. Perfectae Caritatis, số 1; x. Lumen Gentium, số 44.
[28] x. Thánh Tôma Aquinô, Summa Theologiae, II–II, q. 184, a. 3.
[29] x. Perfectae Caritatis, số 14.
[30] x. Vita Consecrata, số 84.
[31] x. Perfectae Caritatis, số 15; x. Lumen Gentium, số 43.
[32] x. Gaudium et Spes, số 1; x. 1 Cr 1,10.
[33] x. Vita Consecrata, số 41.
[34] x. Ad Gentes, số 15.
[35] x. Evangelii Gaudium, số 99.
[36] x. Lumen Gentium, số 44; x. Ad Gentes, số 23.
[37] x. Evangelii Nuntiandi, số 21.
[38] x. Vita Consecrata, số 72.
[39] x. Evangelii Nuntiandi, số 41.
[40] x. Evangelii Gaudium, số 150.
[41] x. Evangelii Gaudium, số 52–54.
[42] x. Evangelii Gaudium, số 20, 209.
[43] x. Đức Phanxicô, Sứ điệp Ngày Đời Sống Thánh Hiến (2015).
[44] x. Evangelii Gaudium, số 20, 46.
[45] x. Evangelii Gaudium, số 261.
[46] x. Perfectae Caritatis, số 18.
[47] x. Bộ Giáo Sĩ, Ratio Fundamentalis Institutionis Sacerdotalis (2016), số 41–43.
[48] x. Vita Consecrata, số 38.
[49] x. Gaudium et Spes, số 4.
[50] x. Vita Consecrata, số 65.
[51] x. Ad Gentes, số 40.
[52] x. Lumen Gentium, số 44; x. Bộ Tu sĩ và Đời sống Tông đồ, Mutuae Relationes (1978), số 10.
[53] x. Lumen Gentium, số 31; x. Ad Gentes, số 23.
[54] x. Evangelii Gaudium, số 93–97.
[55] x. Vita Consecrata, số 47–48.
[56] x. Gaudium et Spes, số 42; Christifideles Laici, số 23.
