Con người tự nhiên vốn hướng về siêu nhiên và muốn trở thành bất tử như những vị thần. Trong kho tàng văn hóa của nhiều dân tộc, qua những câu chuyện thần thoại, con người diễn tả mơ ước được trường thọ và hạnh phúc. Đức Giê-su, Con Thiên Chúa, đã làm cho giấc mơ của con người thành hiện thực. Người đã thiết lập Bí tích Thánh Thể để dưỡng nuôi con người, cho họ hưởng sự sống siêu nhiên ở đời này, và hạnh phúc vĩnh cửu ở đời sau. Là lương thực thiêng liêng nuôi dưỡng con người, Bí tích Thánh Thể cũng là Bí tích của sự hiệp thông. Sự hiệp thông này được thể hiện ở chiều dọc, tức là người rước lễ được hiệp thông với Chúa, và ở chiều ngang, tức là các tín hữu được hiệp thông với nhau nhờ được lãnh nhận cùng một lương thực thiêng liêng.

Những người phụ nữ mới sinh con, nuôi con bằng dòng sữa của mình. Dòng sữa ấy không đơn giản chỉ là chất dinh dưỡng, nhưng còn là tình mẫu tử, mà người mẹ muốn trao cho con. Nói cách khác, người mẹ đã lấy chính thân mình mà nuôi dưỡng con. Việc con trẻ bú mẹ còn đem lại cho người mẹ hạnh phúc vô bờ, vì bà được làm mẹ. Bà đã sinh hạ một sinh linh bé nhỏ, là máu thịt của mình. Dòng sữa ấy góp phần định hình cho tương lai đứa trẻ, về vẻ đẹp, trí thông minh và những đức tính khác.

Hình ảnh con chim bồ nông thường dùng để minh họa Bí tích Thánh Thể. Bồ nông mẹ đi kiếm ăn, trở về đói khát và mệt mỏi vì không kiếm được gì, vì hôm đó bão tố phong ba, biển gầm sóng vỗ. Chim mẹ đã làm một hành động can đảm tuyệt vời, đó là mở ngực ra cho đàn con ăn chính thịt của mình. Chim mẹ đau đớn, nhưng vui mừng, vì thấy các con được no nê. Đó là bữa tiệc máu, tiệc của hy sinh, và cũng là tiệc của hạnh phúc.

Bất cứ sự so sánh nào cũng khập khiễng. Đức Giê-su, trong đêm bị nộp, đã tự nguyện hiến thân, làm cho bánh trở thành thân thể Người, và rượu trở nên máu Người. Người không thiết lập Bí tích Thánh Thể vì bị ép buộc hay bị dồn vào đường cùng, nhưng là tự nguyện. Bí tích Thánh Thể là Bí tích của tình yêu. Chúa Giê-su yêu các môn đệ đến cùng (x. Ga 13,1). Hai cử chỉ mà Người thực hiện trong bữa tiệc ly, đó là rửa chân các môn đệ và thiết lập Bí tích Thánh Thể, đều thể hiện tình yêu ở mức cao cả nhất. “Không có tình thương nào cao cả hơn tình thương của người đã hy sinh tính mạng vì bạn hữu của mình” (Ga 15,13). Nơi Bí tích Thánh Thể và trên Thập giá, Đức Giê-su đã chứng tỏ tình yêu Người dành cho nhân loại là tình yêu tuyệt hảo nhất. Từ phòng tiệc ly cho đến đồi Can-vê, tức là từ Bí tích Thánh Thể đến cái chết của Chúa trên thập giá, cả hai làm thành một hy tế duy nhất. Hy tế này vừa hướng về Chúa Cha (Thập giá), vừa hướng về loài người (Thánh Thể).

Khi rước lễ, chúng ta được ăn bánh các thiên thần, được nuôi dưỡng bằng chính Máu và Thịt của Chúa Giê-su. “Ăn thịt và uống máu”, đó là cách diễn tả sự hiệp thông kết nối. Khi rước lễ, trong cơ thể của chúng ta có Thịt và Máu Con Thiên Chúa nhập thể. Chúng ta được liên kết với Người như cành với cây. Sự liên kết ấy giúp cho chúng ta cảm nhận được sự sống thần thiêng. Thánh Thể biến đổi chúng ta, để nhờ đó chúng ta càng ngày càng trở nên giống Chúa Giê-su.

Tin Mừng hôm nay ghi lại lời Chúa Giê-su tranh luận với người Do Thái về Bánh Hằng Sống. Dường như những người Do Thái cố tình không hiểu những gì Chúa Giê-su nói về Thân Thể Người. Họ nhìn vấn đề với lăng kính hoàn toàn trần tục và vật chất, cùng với sự ghen tương hận thù. Lập luận của những người Do Thái năm xưa trong Tin Mừng cũng đang là lập luận của nhiều người trong thế giới của chúng ta: “Làm sao ông này có thể cho chúng ta ăn thịt ông ta được?”. Trong thế giới tục hóa hôm nay, con người có xu hướng chỉ tin vào những gì họ cảm nhận bằng giác quan, trong khi đó, Bí tích Thánh Thể là Bí tích của đức tin. Chỉ có đức tin mới cảm nhận được sự hiện diện kỳ diệu của Chúa Giê-su trong Bí tích Thánh Thể, như chúng ta hát trong bài Ca Thánh Thể: “Ta hãy lấy đức tin bù lại, nếu giác quan không cảm thấy gì”. Quả vậy, con người không thể hiểu hết về Thiên Chúa, cũng không thể phân tích Bánh trở thành Thịt và Rượu trở thành Máu như thế nào, vì đó là quyền năng của Thiên Chúa tối cao.

Chúa Giê-su đã nói đến sức sống thần thiêng như một dòng chảy khởi nguồn từ Chúa Cha, qua Chúa Con rồi đến với các tín hữu. “Như Chúa Cha là Đấng Hằng Sống đã sai tôi, và tôi sống nhờ Chúa Cha thế nào, thì kẻ ăn tôi, cũng sẽ nhờ tôi mà được sống như vậy”. Như thế, nhờ rước Mình và Máu Chúa Giê-su, chúng ta được liên kết với Chúa Cha. Nói cách khác, Bí tích Thánh Thể ban cho chúng ta sự sống thần linh của Chúa Cha và Chúa Con, nhờ tác động của Chúa Thánh Thần.

Ba Bài đọc trong Phụng vụ hôm nay như một sợi giây liên kết quá khứ với hiện tại để cùng hướng về tương lai: Man-na của Cựu ước trong hành trình sa mạc là hình bóng của Bí tích Thánh Thể do Chúa Giê-su thiết lập (Bài đọc I). Nếu Man-na là hình bóng, thì Thánh Thể là hiện thực (Tin Mừng). Nhờ rước lễ, Ki-tô hữu được thông phần sự sống với Chúa Cha và với Chúa Con, đồng thời được liên kết với anh chị em mình trong tình hiệp thông huynh đệ sâu xa (Bài đọc II).

“Bởi vì chỉ có một tấm Bánh, và tất cả chúng ta chia sẻ cùng một Bánh ấy, nên tuy nhiều người, chúng ta cũng chỉ là một thân thể”. Lời thánh Phao-lô nhắc nhở chúng ta về tình liên đới trong cộng đoàn tín hữu. Sống mầu nhiệm Thánh Thể, chính là nối kết với anh chị em trong tình thân thương và nâng đỡ nhau và cùng chung xây dựng cộng đoàn hiệp nhất, vì Thánh Thể là Bí tích hiệp thông.

+TGM Giu-se Vũ Văn Thiên