PHỤNG VỤ VÀ LINH ĐẠO: ÁNH SÁNG THẦN HỌC
CHIỀU KÍCH THIÊNG LIÊNG VÀ THẦN HỌC CỦA ĐỜI SỐNG PHỤNG VỤ
CÁC LĨNH VỰC NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG CHỦ ĐỀ CĂN BẢN
LINH ĐẠO PHỤNG VỤ: KHÁI NIỆM VÀ ĐẶC TÍNH
Mối liên hệ giữa Phụng Vụ và đời sống thiêng liêng đã là trọng tâm của công cuộc canh tân Phụng Vụ, và cho đến nay vẫn là đối tượng nghiên cứu và tìm hiểu của các nhà phụng vụ học.[1] Cả hai thuật ngữ này đều chỉ những thực tại không thể tách rời trong đời sống của người tín hữu và của cộng đoàn Giáo Hội. Không thể suy nghĩ một cách nhất quán về một nền Phụng Vụ không diễn tả và nuôi dưỡng đời sống thiêng liêng Kitô giáo. Cũng không thể nói đến một đời sống thiêng liêng Kitô giáo đích thực nếu đời sống ấy không tìm thấy nơi Phụng Vụ được cử hành là nguồn mạch sự sống, chóp đỉnh và trường học của đời sống.
Ở bình diện ngôn ngữ và ý nghĩa: thuật ngữ được sử dụng mang tính linh hoạt. Cặp từ này có thể được diễn tả bằng các thuật ngữ “Phụng Vụ và đời sống thiêng liêng” hoặc “Phụng Vụ và đời sống nội tâm.” Trong cả hai trường hợp, Phụng Vụ được hiểu là việc cử hành mầu nhiệm Kitô giáo; còn đời sống thiêng liêng hay đời sống nội tâm có nghĩa là kinh nghiệm sống đức tin Kitô giáo với tất cả sự phong phú trong những khía cạnh đa dạng của nó. Cũng có thể nói về “linh đạo Phụng Vụ” theo nghĩa là một kinh nghiệm thiêng liêng mà trong các nguyên tắc tín lý thiết yếu và trong cách thế được linh hứng, được nuôi dưỡng, được hình thành và được diễn tả bắt đầu từ Phụng Vụ. Những phân biệt này cho thấy rằng thuật ngữ này rất linh hoạt, và đòi hỏi mức độ chính xác cũng như rõ ràng để xây dựng một nền thần học đúng đắn. Đồng thời, điều hiển nhiên là hai thực tại này rất gần gũi, miễn là chúng được hiểu dưới ánh sáng của thần học về việc thờ phượng và phụng tự thiêng liêng trong Tân Ước.
Tầm quan trọng của đề tài và sự khao khát đạt tới một mối liên hệ hiệu quả cả về lý thuyết lẫn thực hành có những nguồn gốc lịch sử sâu xa trong cái gọi là sự tách biệt giữa thần học và sự thánh thiện, giữa Phụng Vụ và lòng đạo đức bình dân, và do đó giữa Phụng Vụ và đời sống thiêng liêng; hoặc trong sự phân biệt (thực ra không mấy chính xác) giữa lòng đạo đức “khách quan” và “chủ quan”, trong đó lòng đạo đức khách quan được hiểu là lòng đạo đức và đời sống thiêng liêng bén rễ trong các nguồn mạch mang tính Giáo Hội, còn tính khách quan của đời sống Kitô hữu là Lời Chúa và các Bí tích; còn lòng đạo đức chủ quan được dựa trên những biểu hiện mang tính cá nhân và chủ quan hơn, như cầu nguyện riêng, chiêm niệm, khổ chế, đời sống thần bí. Trên thực tế, đời sống thiêng liêng Kitô giáo không thể không bén rễ sâu trong mầu nhiệm cứu độ và không thể tách khỏi sự đáp trả mang tính cá vị, vì thế, bắt đầu từ sự dấn thân chủ quan, vốn khởi đi từ đời sống thần học.
Ở đây không nhằm trình bày lại toàn bộ lịch sử lâu dài về mối tương quan giữa Phụng Vụ và Linh Đạo, vốn trong thế kỷ vừa qua đã hình thành một kho tàng tư liệu tham khảo phong phú. Đặc biệt, điều này liên quan đến những khởi đầu và giai đoạn canh tân Phụng Vụ cho đến Công Đồng Vaticanô II và cả sau đó.[2] Ngày nay, sự hòa điệu được tái khám phá giữa hai thực tại này, cùng với tính thời sự của chủ đề và ước muốn định hướng mối tương quan ấy theo chiều hướng tích cực, được minh chứng qua việc tổ chức các khóa học về Phụng Vụ và Linh Đạo, cũng như về Linh Đạo Phụng Vụ, cả trong các học viện chuyên biệt về Phụng Vụ lẫn trong các học viện thần học linh đạo. Những nỗ lực xây dựng mô hình thống nhất cũng được tìm thấy trong các từ điển chuyên biệt về Phụng Vụ, nơi thuật ngữ “Linh Đạo Phụng Vụ” đóng một vị trí đáng kể; và trong các từ điển về linh đạo, nơi thuật ngữ “Phụng Vụ” lại được nhấn mạnh.[3] Việc hội nhập vẫn còn là một vấn đề nan giải trong phạm vi của các bộ khảo luận cũng như trong các sách thủ bản về Phụng Vụ và thần học thiêng liêng, nơi mà sự tổng hợp rất khó đạt được – nếu không muốn nói là hầu như vắng bóng một chủ đề – như thể Phụng Vụ chẳng có gì liên hệ với đời sống thiêng liêng, hay đời sống thiêng liêng chẳng có gì ăn nhập với Phụng Vụ.[4]
Và tuy vậy, mối tương quan giữa hai cách tiếp cận này là điều hợp lý và cần thiết. Phụng Vụ thu hút sự quan tâm của Linh Đạo vì chính nó là nguồn mạch, vừa ở bình diện khoa học thần học vừa ở kinh nghiệm sống. Linh Đạo nhấn mạnh đến nhu cầu cử hành và đồng hóa mầu nhiệm được cử hành, dưới sự hướng dẫn và linh động của các nhân đức đối thần, được thực hiện trong chiêm niệm, đưa chúng ta tiến về sự thánh thiện và huyền nhiệm Kitô giáo. Hơn nữa, Phụng Vụ đòi hỏi một linh đạo, nghĩa là một việc cử hành có thể được gọi là dẫn nhập vào mầu nhiệm (mystagogia) theo nghĩa đầy đủ, và được kéo dài trong đời sống hằng ngày cũng như trong các ơn gọi khác nhau của chúng ta, với những mối quan tâm về đời sống Tin Mừng, chứng tá và sứ vụ.
Trong lĩnh vực về những vấn đề nhập môn, hiện vẫn thiếu vắng một khảo luận có tính phương pháp luận về nhiệm vụ đặc thù, các chủ đề cốt yếu cũng như phương pháp thích hợp trong một khóa học có hệ thống, cho dù thuộc về Phụng Vụ hay thần học thiêng liêng. Tuy nhiên, cũng đã có một số nỗ lực đáng giá nhằm hội nhập hai lĩnh vực này trong một vài sách chuyên khảo Phụng Vụ gần đây, và nói chung là trong các học viện chuyên biệt về Phụng Vụ và Linh Đạo.[5]
Từ việc nghiên cứu mang tính khoa học, một số điểm làm sáng tỏ thiết yếu cần phải đạt được để có thể hiểu được mối tương quan giữa Phụng Vụ và Linh Đạo, và do đó, hiểu được khái niệm về Linh Đạo Phụng Vụ. Trước hết và trên bình diện thần học, những điểm này liên quan đến bản chất thiêng liêng của Phụng Vụ và chiều kích Phụng Vụ xuyên suốt của linh đạo Kitô giáo. Thứ đến, trong lĩnh vực lịch sử Phụng Vụ và Linh Đạo, việc nghiên cứu mối tương quan giữa việc cử hành mầu nhiệm Kitô giáo và việc diễn tả mầu nhiệm ấy. Thứ ba, khi nghiên cứu mối liên hệ giữa Phụng Vụ và Linh Đạo, chúng ta cần lưu tâm đến những điều kiện khách quan và chủ quan của việc cử hành, nghĩa là sự tham dự cá nhân cần thiết, vốn mở ra cho mầu nhiệm được cử hành và được biểu lộ trong một sự liên tục nhất quán nơi đời sống hằng ngày. Sau cùng, sẽ hữu ích hơn cho mục đích diễn đạt, khi minh họa mối liên hệ của Phụng Vụ với một số chủ đề mà linh đạo vốn coi như của riêng mình: cầu nguyện cá nhân, chiêm niệm, đời sống huyền nhiệm, khổ chế, dấn thân trong thế giới, tông đồ, truyền giáo, lòng đạo đức và đạo đức bình dân. Điều này cũng đúng khi minh họa cách nhất quán chiều kích thiêng liêng cần thiết của một số lĩnh vực trong Phụng Vụ: các bí tích, việc cử hành Thánh Thể, Phụng vụ Giờ Kinh. Tất cả những điều này có thể hội tụ trong việc trình bày tính chính đáng, khái niệm và những đặc tính của Linh Đạo Phụng Vụ.
PHỤNG VỤ VÀ LINH ĐẠO: ÁNH SÁNG THẦN HỌC
Những khái niệm và mối tương quan này cần được làm sáng tỏ một cách tổng hợp từ quan điểm thần học. Phụng Vụ đã được Đức Phaolô VI định nghĩa ngay tại thời điểm phê chuẩn Hiến Chế Phụng Vụ Sacrosanctum Concilium như là “ngôi trường đầu tiên của đời sống thiêng liêng chúng ta”; hơn nữa, nó còn là “nguồn mạch đầu tiên và cần thiết nhất của tinh thần Kitô giáo” (SC 14). Thuật ngữ “ngôi trường” diễn tả tính cách giáo huấn và sư phạm của Phụng Vụ trong nội dung cũng như trong việc cử hành: Lời Chúa, các kinh nguyện, các bản văn Phụng Vụ, các nghi thức và cử chỉ, vũ trụ biểu tượng, sự phong phú của các bí tích và của Năm Phụng Vụ. Qua Phụng Vụ, Giáo Hội thực hiện hằng ngày một nền sư phạm thiêng liêng phong phú về nội dung và thái độ. Còn cách diễn đạt “nguồn mạch” thì chỉ ra chiều kích khai tâm mầu nhiệm, sự dẫn nhập vào mầu nhiệm, sự hiệp thông với các mầu nhiệm cứu độ được làm cho hiện diện trong Phụng Vụ. Theo nghĩa này, Phụng Vụ là nguồn mạch và tột đỉnh của đời sống thiêng liêng Kitô giáo như một kinh nghiệm bí tích.
Liên quan đến khái niệm Phụng Vụ và những đòi hỏi của nó, giả thiết cho rằng đã có những khảo luận chuyên biệt đầy đủ, thì ở đây chỉ cần quy chiếu đến một nền thần học xác thực đã đạt được trong việc mô tả Phụng Vụ nơi Sacrosanctum Concilium số 7, cùng với nền tảng Ba Ngôi và nhân học mà các văn kiện hậu Công Đồng và Sách Giáo Lý Hội Thánh Công Giáo (GLHTCG) đã triển khai. Khái niệm này nhấn mạnh đến chiều kích thánh hóa và phụng thờ của chức tư tế Đức Kitô, cũng như đến sự hiệp thông mật thiết với Hội Thánh; nó chỉ rõ nhu cầu cần thiết phải đón nhận sự sống thần linh và đáp trả thích đáng trong việc tham dự Phụng Vụ cũng như trong việc cử hành phụng tự hiện sinh nơi đời sống. Nó giả định một “Linh Đạo,” nghĩa là một chiều kích thần học mạnh mẽ, vừa mang tính cá nhân vừa mang tính cộng đoàn. Linh Đạo nhấn mạnh đến sự cần thiết nội tại của việc tham dự trọn vẹn, vốn đón nhận và cử hành mầu nhiệm trong đức tin, cậy, mến, trong một kinh nghiệm được mời gọi lớn lên và trưởng thành, bởi lẽ nó gắn liền cách tự nhiên với Phụng Vụ và với đời sống phát sinh từ Phụng Vụ, trong động lực của sự thánh thiện, của sự trở nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô. Phạm vi triển khai rộng hơn của GLHTCG về điểm này thật tuyệt vời. Sách Giáo Lý tiếp tục đào sâu ý nghĩa đích thực và định nghĩa về Phụng Vụ (x. s. 1070), đồng thời kiện toàn thần học của Sacrosanctum Concilium bằng một công thức xác đáng hơn về ý nghĩa Ba Ngôi: sách đã dành một không gian cần thiết để trình bày dung mạo và kế hoạch của Chúa Cha (s. 1077-1083); đề cập đến sự hiện diện và hành động của Đức Kitô, vốn đạt đỉnh cao trong mầu nhiệm Vượt Qua (s. 1084-1090); và triển khai một nền thần học rạng ngời về hoạt động của Chúa Thánh Thần (s. 1091-1109).
Theo nghĩa đích thực nhất, Linh Đạo Kitô giáo phải được hiểu là “sự sống trong Đức Kitô” và “sự sống trong Chúa Thánh Thần.” Đó là một hiện hữu bén rễ trong sự hiệp thông bí tích với Chúa, với Lời của Người, với sự sống của Người, với các mầu nhiệm của Người; do đó, nó diễn tả điều mà chúng ta gọi là “sự thánh thiện,” vừa trong sự hoàn tất, vừa trong sự tìm kiếm và sự thể hiện từng phần trong ơn gọi phổ quát dành cho mọi người cũng như trong các ơn gọi cá vị (x. LG 40–42). Đây là ý nghĩa mạnh mẽ nhất của viễn tượng Kitô, theo thần học Phaolô và Gioan là trung tâm trong đời sống người tín hữu. Đó là đời sống theo Thần Khí, được thực hiện và nâng đỡ bởi hoạt động của Thần Khí Đức Kitô, được tuôn đổ vào chúng ta qua các bí tích. Nhờ đó, chúng ta đạt tới việc thực hiện kế hoạch của Thiên Chúa: các Kitô hữu trở nên những người con đích thực của Chúa Cha, được Thần Khí hướng dẫn, được Giáo Hội quy tụ, hiện diện trong thế gian. Sự phong phú của Tin Mừng và của hoạt động Thần Khí cho phép chúng ta nói đến một Linh Đạo Kitô giáo, cũng như nói đến những khía cạnh khác nhau của đời sống Kitô hữu, mà trong mức độ đích thực và là những tổng hợp toàn diện từ sự phong phú nền tảng của Tin Mừng, thì cũng được gọi bằng thuật ngữ “Linh Đạo”.
Trong viễn tượng lịch sử cứu độ: việc cử hành Phụng Vụ ghi dấu và hình thành Linh Đạo Kitô giáo với một số đặc tính riêng biệt: cảm thức Ba Ngôi và sự viên mãn của các khía cạnh trong công trình cứu độ, được diễn tả qua Lời Thiên Chúa và các bí tích, cùng với mọi đòi hỏi cụ thể của đời sống và chứng tá. Phụng Vụ cũng biểu thị ý nghĩa năng động và tiệm tiến của sự thánh thiện, con đường hoàn thiện để dẫn đến sự trưởng thành của con người và sự lớn mạnh của Nước Thiên Chúa. Nó nhấn mạnh đến đặc tính Vượt Qua của sự thánh thiện Kitô giáo, tức là sự nên đồng hình đồng dạng với mầu nhiệm Đức Kitô chịu chết và sống lại, được biểu lộ cách tiên khởi trong biểu tượng phép Rửa như một sự chết đi và sống lại liên lỉ. Hơn nữa, Phụng Vụ đòi hỏi phải có đầy đủ bản chất Giáo Hội trong đời sống thiêng liêng, như một đặc tính thiết yếu của sự thánh thiện Kitô giáo: linh đạo mang tính cộng đoàn, được tháp nhập vào Thân Thể Giáo Hội, hướng đến tông đồ và truyền giáo và tham dự trọn vẹn vào thực tại lịch sử và văn hóa của Giáo Hội. Tuy nhiên, Phụng Vụ được đặt trong bối cảnh bình thường của đời sống Kitô hữu như một điểm gắn kết vào lịch sử cứu độ, một sự cử hành liên tục mầu nhiệm của Đức Kitô và Thánh Thần, một hành trình đồng hành với kinh nghiệm thường ngày của các tín hữu, từ phép Rửa cho đến giây phút cuối cùng của cuộc Vượt Qua, tức là sự chuyển biến từ sự chết bước vào sự sống.
Đời sống thiêng liêng được ghi dấu bởi các bí tích khai tâm Kitô giáo: Rửa Tội, Thêm Sức và Thánh Thể. Vì thế, đời sống thiêng liêng trong những cách diễn tả khác nhau của nó – trong những đòi hỏi cao nhất của việc chiêm niệm, của đời sống khiết tịnh, của tử đạo, của đức ái – về bản chất chính là linh đạo của bí tích Rửa Tội và Thêm Sức: đó là sự tham dự vào mầu nhiệm Vượt Qua và Hiện Xuống; một Linh Đạo mà Thánh Thể củng cố, nuôi dưỡng và làm cho trưởng thành, đưa tới sự viên mãn, mà các bí tích cũng như các nghi thức khác (Truyền Chức Thánh, Hôn Phối, đời sống thánh hiến, đan tu và tu trì) quy định. Bí tích Rửa Tội khắc ghi đặc tính cho đời sống Kitô hữu: vì là nguồn mạch và nguyên nhân khởi đầu, Kitô hữu được mời gọi sống trong quyền năng của bí tích Rửa Tội; vì là nội dung cốt yếu của ân sủng, họ được kêu gọi hành động theo tiềm năng đó với ba chức năng: tư tế, ngôn sứ và vương đế. Như một mẫu gương cho đời sống Kitô hữu, Rửa Tội kêu gọi một hoạt động liên lỉ của việc chết đi và sống lại, được canh tân và làm phong phú nhờ việc cử hành Thánh Thể và cầu nguyện trong khuôn khổ Năm Phụng Vụ, tùy theo ơn gọi riêng biệt của mỗi người.
Sách Giáo Lý Hội Thánh Công Giáo xác nhận viễn tượng về đời sống thiêng liêng này khi định nghĩa đời sống Kitô hữu là “sống trong Đức Kitô” và “sống theo Thần Khí”, đồng thời mô tả đời sống thiêng liêng trong chiều kích Ba Ngôi (s. 1691–1696, 1699). Theo nghĩa đó, GLHTCG hướng tới sự thánh thiện Kitô giáo (s. 2012) và sự huyền nhiệm Kitô giáo, phân biệt rõ ràng giữa ơn gọi nên thánh phổ quát vốn là sự hiệp thông với các mầu nhiệm Chúa Đức Kitô và các mầu nhiệm của Người. GLHTCG còn nói thêm rằng, bên cạnh một “linh đạo huyền nhiệm bí tích” thiết yếu mở ra cho mọi người, vẫn có đặc sủng của các vị thánh – những người có một kinh nghiệm đặc biệt về mầu nhiệm của Đức Kitô và làm chứng “với mục đích nhằm tỏ lộ ân sủng nhưng không được ban tặng cho tất cả mọi người” (s. 2014). Do đó, Phụng Vụ đồng hành với toàn bộ hành trình đời sống thiêng liêng của người Kitô hữu từ lúc khởi đầu cho đến khi trưởng thành và đạt tới đỉnh cao của sự thánh thiện và đời sống huyền nhiệm.
Vì thế, chúng ta cần nhớ lại khẳng định mà Công Đồng Vaticanô II đã đưa ra về mối tương quan giữa Phụng Vụ và Linh Đạo. Thực vậy, vấn đề này đã không nằm ngoài sự quan tâm của các nghị phụ Công Đồng trong quá trình nghiên cứu và soạn thảo Hiến Chế Sacrosanctum Concilium. Chủ đề này vốn đã được bàn thảo trong nhiều thập niên trước đó và không thể bị bỏ qua. Đức Piô XII đã đề cập đến vấn đề này trong Thông Điệp Mediator Dei; trong sự liên tục của Huấn Quyền, một sự quy chiếu rõ ràng về vấn đề này phải được thực hiện. Các số 9-13 của Sacrosanctum Concilium soi sáng một vài khía cạnh của Linh Đạo với một khẳng định tổng quát mang tính dẫn nhập: mối tương quan của Phụng Vụ với các hoạt động khác của Giáo Hội; đòi hỏi những thực hành về mặt luân lý và cá nhân nhằm đạt tới sự tham dự tích cực, ý thức và hiệu quả; đồng thời cũng phải xét đến mối liên hệ giữa Phụng Vụ và đời sống cầu nguyện, lối sống khắc kỷ và các việc đạo đức bình dân.[6]
Nguồn mạch và tột đỉnh: những gì Công Đồng khẳng định về các hoạt động của Giáo Hội có thể được áp dụng cho Linh Đạo Kitô giáo: “Phụng vụ là tột đỉnh mà mọi hoạt động của Giáo Hội hướng tới; đồng thời cũng là nguồn mạch từ đó tuôn trào mọi sức mạnh của Giáo Hội” (SC 10). Cách đặc biệt Phụng Vụ là việc cử hành Thánh Thể, chính là nguồn mạch và tột đỉnh của toàn bộ hoạt động của Giáo Hội, bởi vì đó là sự hiện thực của sự thánh thiện (nguồn mạch) và việc thờ phượng (tột đỉnh). Thật vậy, “ân sủng tuôn trào đến với chúng ta từ phụng vụ… và cách riêng từ Thánh Thể như suối nguồn. Sự thánh hóa con người và việc tôn vinh Thiên Chúa trong Đức Kitô là đích điểm mà mọi hoạt động khác của Giáo Hội quy hướng, được thực hiện cách hữu hiệu nhất” (SC 10).[7]
Thật vậy, đời sống Kitô hữu khởi đầu bằng bí tích Rửa Tội và Thêm Sức, được nuôi dưỡng nhờ Thánh Thể và được chữa lành qua bí tích Giải Tội. Đời sống của các tín hữu lớn lên và trưởng thành trong sự kết hiệp với Đức Kitô. Tất cả những phương thế khác để phát triển và diễn tả đời sống thiêng liêng (khổ chế, cầu nguyện, các việc đạo đức, lao động, chứng tá) đều bắt nguồn từ Phụng Vụ, đặc biệt nơi bí tích Rửa Tội và Thêm Sức; nhờ ấn tín bí tích, chúng đặt tín hữu vào trong chiều kích vĩnh cửu của chức tư tế vương giả và việc thờ phượng thiêng liêng. Ngoài Phụng Vụ, có thể lãnh nhận những ơn riêng và cũng cần có một sự đáp trả hữu hiệu trước ơn đã lãnh nhận; những hành vi như thế làm cho ân sủng Rửa Tội và Thánh Thể được tỏ lộ cách cụ thể, hoặc trong trường hợp hoán cải, hướng về các bí tích ấy. Người tín hữu có thể có những giây phút mạnh mẽ của kinh nghiệm thiêng liêng ngoài các hành vi Phụng Vụ; trong đó, sự đáp trả của họ trước Thiên Chúa đạt đến một đỉnh cao thật sự (trong tử đạo, trong chiêm niệm, trong một giây phút cầu nguyện mãnh liệt, của việc tự hiến, của tình yêu thương tha nhân, …). Sự đáp trả ấy phát xuất từ ân sủng của các bí tích và quy hướng về việc phụng tự tôn vinh được dâng lên Chúa Cha nhờ Đức Kitô và trong Chúa Thánh Thần.
Cần lưu ý rằng Sacrosanctum Concilium khuyến khích sự hài hòa giữa việc cử hành trong tinh thần và việc sống mầu nhiệm đã được cử hành qua hai công thức tiêu biểu của Linh Đạo Phụng Vụ truyền thống: nguyên tắc trong Luật Thánh Biển Đức, chương 19: mens concordet voci (tâm trí phải hòa hợp với lời ca tiếng hát); và nguyên tắc vàng trong lời nguyện lễ Phục Sinh dành cho người tân tòng: vivendo teneant quod fide perceperunt (xin cho họ biết duy trì trong đời sống những gì họ đã lãnh nhận bằng đức tin) (x. SC 11 và 10).
Các hoạt động ngoài Phụng Vụ: cùng với Công Đồng, chúng ta phải khẳng định rằng: “Đời sống thiêng liêng không bị giới hạn bởi việc tham dự phụng vụ mà thôi” (SC 10, 12). Giữa “nguồn mạch” và “tột đỉnh” vẫn còn một khoảng rộng lớn của việc thờ phượng thiêng liêng trong đời sống. Trong đó bao gồm tất cả những hoạt động khác của các tín hữu; nếu thiếu những điều này thì một đời sống thiêng liêng cụ thể và dấn thân sẽ không thể tưởng tượng được. Trong tất cả những hoạt động ấy, Công Đồng đặc biệt nhắc đến: việc tuân giữ các giới răn, các việc bác ái, đạo đức và tông đồ; việc loan báo Tin Mừng trước và sau mọi cử hành Phụng Vụ (SC 9); việc chuẩn bị gần và xa để tham dự một cách ý thức, tích cực và sinh hoa kết quả trong Phụng Vụ, thấm nhuần đời sống thần học (SC 11); cầu nguyện cá nhân và khổ chế (SC 12); các việc đạo đức bình dân (SC 13)…
Phụng Vụ là nguồn mạch và chóp đỉnh của đời sống thiêng liêng. Tuy nhiên, Phụng Vụ sẽ thiếu đi sức sống đích thực nếu không được gắn kết với những đòi hỏi của đời sống thần học và không có ảnh hưởng cụ thể trong đời sống hằng ngày. Công Đồng đã minh nhiên xác quyết: “Phụng Vụ thúc giục các tín hữu khi đã được no thoả “mầu nhiệm Vượt Qua”, phải trở nên “những người đồng tâm trong tinh thần đạo đức” (SC 10). Đây chính là đòi hỏi phát xuất từ chiều kích đối thoại của lịch sử cứu độ: phải đáp trả hồng ân Thiên Chúa bằng việc hiện thực hoá trong đời sống cụ thể.
Tuy nhiên, tầm quan trọng và tính trung tâm của Phụng Vụ trong đời sống thiêng liêng vẫn luôn được duy trì. Chính từ Phụng Vụ mà mọi nỗ lực khổ chế và tông đồ được soi sáng và thêm sức mạnh; mọi việc thực hành nhân đức và mọi hoạt động bác ái đều quy hướng về đó. “Thật vậy, các công lao khó nhọc trong việc tông đồ đều nhằm làm cho mọi người, nhờ đức tin và Phép Rửa, trở nên con cái Thiên Chúa, cùng nhau quy tụ ngợi khen Thiên Chúa trong Giáo Hội, thông phần lễ Hiến Tế và ăn bữa tiệc của Chúa” (SC 10).
“Để đón nhận và thấm nhuần sự thánh hoá, cũng như để đào sâu cảm thức về việc thờ phượng Thiên Chúa đích thực, lời cầu nguyện cá nhân giữ vai trò quyết định. Lời cầu nguyện này phát sinh từ thân phận làm con cái Thiên Chúa được lãnh nhận trong Bí tích Rửa Tội và dẫn đưa đến hiệp thông với Đức Kitô – là hoa trái của Bí tích Thánh Thể. Khi lưu ý đến mối tương quan giữa cầu nguyện và khổ chế (SC 12), Công Đồng đã tổng hợp hai thái độ nền tảng của đời sống thiêng liêng, nhờ đó làm sáng tỏ mối liên kết tất yếu với toàn bộ đời sống thiêng liêng của tín hữu. Việc khẳng định tính chính đáng của lời cầu nguyện được củng cố bằng giới răn và gương mẫu của chính Đức Kitô; thế nhưng, thực ra, mọi lời cầu nguyện đích thực đều bén rễ trong ân sủng của Chúa Thánh Thần và trong ân huệ nghĩa tử của Bí tích Rửa Tội. Việc nhắc đến khổ chế Kitô giáo được diễn tả qua sự cần thiết phải đồng hình đồng dạng với mầu nhiệm Đức Kitô, vốn bén rễ trong Bí tích Rửa Tội và trong việc thờ phượng thiêng liêng của đời sống, một việc thờ phượng mang đậm tính chất Thánh Thể đích thực.”
Cũng cần ghi nhớ tầm quan trọng mà lòng đạo đức bình dân và các thực hành của nó trong quá khứ và ngay cả hiện tại đối với đời sống thiêng liêng, đặc biệt tại một số nơi. Công Đồng minh hoạ hình thức diễn tả đời sống Kitô hữu này trong mối tương quan với Phụng Vụ. Người ta biết rằng nhiều thực hành đạo đức đã phát sinh ở bên lề Phụng Vụ và thường như những sự thay thế cho một đời sống đạo đức vốn không thể được nuôi dưỡng từ chính nguồn cội của mình. Công Đồng thừa nhận tính chính đáng của chúng, nhưng cũng nhấn mạnh rằng: “Cần phải để cho các việc đạo đức ấy, xét đến các mùa Phụng Vụ, được sắp xếp sao cho hài hòa với Phụng Vụ thánh, lấy cảm hứng nào đó từ Phụng Vụ và dẫn đưa dân Kitô hữu đến với Phụng Vụ, bởi lẽ bản chất của Phụng Vụ vốn cao trọng hơn rất nhiều” (x. SC 13).
Một số tác giả cho rằng một vài cách diễn đạt của Hiến Chế về Phụng Vụ Thánh (SC) chưa lột tả trọn vẹn mối tương quan thống nhất giữa Phụng Vụ và Linh Đạo, bởi vì chúng chưa đưa ra được một khẳng định đầy đủ về sự hiệp nhất của đời sống Kitô hữu và việc thờ phượng thiêng liêng qua chức tư tế của các tín hữu. Công thức tín lý này lại được tìm thấy trong Hiến Chế Tín Lý Về Giáo Hội (LG), nơi mà ý nghĩa của “chức tư tế của các tín hữu” và của “việc thờ phượng thiêng liêng” được phục hồi trên bình diện Kinh Thánh, Phụng Vụ và thần học; nhờ đó, Phụng Vụ được gắn kết với toàn thể đời sống của người tín hữu. Chính trên nền tảng thần học Kinh Thánh về việc thờ phượng thiêng liêng và chức tư tế của các tín hữu (LG 10 và 11), mà chiều kích phụng tự của đời sống thiêng liêng phải được áp dụng trong mọi biểu hiện của nó: cầu nguyện, khổ chế, bác ái, tông đồ, lao động, chiêm niệm, đời sống huyền nhiệm. Tất cả được thực hiện trong sức mạnh thúc đẩy của đức ái và nhờ tác động không ngừng của Chúa Thánh Thần. Dưới ánh sáng của sức mạnh thúc đẩy này, những sự đối lập lưỡng phân được thay thế. Nhờ quyền năng của Bí tích Rửa Tội, Thêm Sức và Thánh Thể, cùng với ân sủng của các bí tích khác và việc thực hành các nhân đức, toàn thể đời sống Kitô hữu trở thành một việc thờ phượng thiêng liêng (LG 34).
Mối tương quan giữa Phụng Vụ và Linh Đạo có thể được đẩy tới mức thiết lập nên một dạng đồng nhất: “Toàn bộ đời sống của người tín hữu, mỗi giờ, ngày cũng như đêm, đều như một λειτουργία (Phụng Vụ) qua đó hiến dâng chính mình trong sự vâng phục của tình yêu dành cho Thiên Chúa và tha nhân, kết hợp với hành động của Đức Kitô, Đấng đã cư ngụ giữa chúng ta và bằng chính việc tự hiến của Người, đã thánh hoá đời sống của mọi người.”[8] Sách GLHTCG gắn kết Phụng Vụ và đời sống khi khẳng định: “Thuật ngữ ‘Liturgia’ trong Tân Ước được dùng để chỉ không những việc cử hành phụng thờ Thiên Chúa, mà còn cả việc loan báo Tin Mừng và việc thực thi bác ái. Trong tất cả những trường hợp này, vấn đề là phục vụ Thiên Chúa và phục vụ con người. Trong cử hành Phụng Vụ, Hội Thánh là người phục vụ, theo hình ảnh của Chúa mình, là Đấng duy nhất “lo việc tế tự”, Hội Thánh được tham dự vào chức tư tế (phụng tự), ngôn sứ (loan báo) và vương đế (phục vụ bác ái) của Người” (GLHTCG 1070). Phụng Vụ và Linh Đạo toả sáng trong sự hiệp nhất của chính đời sống Đức Kitô và của các Kitô hữu, những người tham dự vào chức tư tế của Người trong việc thờ phượng, rao giảng và thực thi đức ái.
PHƯƠNG DIỆN LỊCH SỬ
Ở bình diện lịch sử: nhiều tác giả đã nghiên cứu mối tương quan giữa Phụng Vụ và Linh Đạo, đồng thời đưa ra những bản tóm lược qua các thời đại. Nói chung, lịch sử cho thấy sự tương phản giữa hai thực tại vốn dĩ đã hiệp nhất ngay từ buổi đầu của Hội Thánh. Sự phân rẽ bắt đầu từ Thời Trung Cổ và trở nên rõ nét hơn trong phong trào devotio moderna (lòng đạo đức mới). Sự phân cách này đạt đến cao điểm trong thời cận đại, khi các hình thức đạo đức và lòng sùng kính bình dân chiếm ưu thế. Tuy nhiên, qua tiến trình canh tân Phụng Vụ, đặc biệt từ Công Đồng Vaticanô II cho đến nay, đã có những nỗ lực hướng đến sự hài hòa, dù vẫn không tránh khỏi những tranh luận.[9]
Cách diễn đạt này tiềm tàng nguy cơ của những tổng hợp quá lớn mà rốt cuộc chỉ có thể mang tính cục bộ. Lịch sử về mối tương quan giữa Phụng Vụ và Linh Đạo cần phải được viết lại với một cái nhìn rộng hơn và nhất quán hơn; nếu không hoàn toàn, thì ít là một phần nào. Những viễn tượng tổng quát được đề xuất trong các thời kỳ tranh luận thường chịu quá nhiều chi phối bởi khát vọng của xu hướng này muốn lấn át xu hướng kia. Có quá nhiều sự phân biệt cần phải được thực hiện và có nhiều thành kiến hay sáo ngữ vốn không thể đứng vững trước những nghiên cứu chuyên môn nghiêm túc về từng thời kỳ, từng tác giả và từng trường phái linh đạo. Tính khoa học trong lĩnh vực này giờ đây phải thực sự nghiêm nhặt; những tổng hợp khái quát bao trùm nhiều thế kỷ lịch sử với những phán đoán vội vàng về mối tương quan giữa Phụng Vụ và Linh Đạo phải được đón nhận với sự thận trọng cao độ, bất luận là khi nói về thời kỳ sơ khai hay Trung Cổ hay về nền Linh Đạo hậu Công Đồng Triđentinô – vốn thường bị loại bỏ cách vội vã như thể mang tính “chống Phụng Vụ” hoặc ít quan tâm đến Phụng Vụ.[10]
Cần có những nghiên cứu chuyên sâu nghiêm túc để có thể giải trình sự tương tác phức tạp giữa Phụng Vụ và Linh Đạo, lưu ý rằng mặc dù Phụng Vụ đã trải qua một cuộc khủng hoảng lâu dài trong sự hiểu biết của Dân Chúa cũng như trong việc tham dự cách trọn vẹn, nhưng dòng chảy bí tích của đời sống Phụng Vụ chưa bao giờ bị gián đoạn trong những kinh nghiệm thiêng liêng lớn lao, cả ở bình diện cá nhân lẫn tập thể, xuyên suốt lịch sử Hội Thánh. Cái nhìn này, khi được hoàn tất với sự nghiêm cẩn khoa học, sẽ phải mang lại một viễn cảnh khách quan hơn về mối tương quan giữa Phụng Vụ và Linh Đạo trong dòng lịch sử. Nhờ đó, những giai đoạn rực rỡ, những tiến triển hay thoái lui sẽ được phơi bày; và điều này nhiều khi không phải do chính Phụng Vụ hay Linh Đạo, nhưng bởi thực hành đa dạng của chúng trong một số nhóm hay trong những hoàn cảnh văn hoá khác nhau của đời sống Giáo Hội. Như thế, điều này đòi hỏi một phân tích về linh đạo trong tiến trình phát triển lịch sử của nó, vốn không thể tách rời khỏi lịch sử Phụng Vụ. Một lịch sử cập nhật về Linh Đạo Phụng Vụ chắc chắn sẽ là một đóng góp quan trọng và mang tính khai sáng.
CHIỀU KÍCH THIÊNG LIÊNG VÀ THẦN HỌC CỦA ĐỜI SỐNG PHỤNG VỤ
Không đủ chỉ để có một nền thần học được khai sáng hơn hay một lịch sử chính xác hơn. Từ những khẳng định tín lý nêu bật sự tương tác hỗ tương giữa Phụng Vụ và Linh Đạo đã phát sinh một đòi hỏi Phụng Vụ – mục vụ, vốn phải cụ thể hóa mối tương quan mang tính “thẩm thấu” (osmosis) giữa việc cử hành Phụng Vụ và kinh nghiệm Kitô hữu, luôn theo sau nhận định khôn ngoan của một tác giả đã sớm đưa ra lời giải đáp khởi đầu cho vấn đề: chính việc cử hành phải thấm nhập vào kinh nghiệm sống, chứ không phải ngược lại.[11] Giờ đây, mặc dù chúng ta đã có toàn bộ công trình canh tân Phụng Vụ, và trong khi vẫn đánh giá tích cực mọi hiệu quả phát sinh từ việc tham dự Phụng Vụ, chúng ta vẫn còn xa mới đạt đến sự tương tác trọn vẹn. Không thể khẳng định rằng, ở bình diện phổ quát và đại chúng, thực sự đã tồn tại một Linh Đạo được ý thức và hình thành dựa trên Phụng Vụ. Có lẽ chính vì điều này mà cho đến nay, trong thực hành vẫn thiếu vắng một kinh nghiệm mạnh mẽ về Linh Đạo Phụng Vụ được sống động, trong khi lại xuất hiện dồi dào những kinh nghiệm thiêng liêng quá tách rời khỏi nội dung và hình thức của Phụng Vụ.
Đúng hơn, người ta nhận thấy cần có một sự tham dự Phụng Vụ thu hút và lôi cuốn được các năng lực thiêng liêng cao quý nhất. Điều này đòi hỏi bởi chính bản chất của Phụng Vụ, vốn là việc thực thi chức vụ tư tế của Đức Kitô trong công trình thánh hóa và trong việc thờ phượng và cũng đòi hỏi nơi Hội Thánh là Hiền Thê kết hợp mật thiết với Đức Kitô trong Phụng Vụ, một sự tham dự mang tính nghi lễ được linh hứng bởi đời sống thần học, rộng mở cho chiêm niệm và cho sự thánh thiện Phụng Vụ. Phụng Vụ giả định một sự tham dự thiêng liêng cả nội tâm lẫn bên ngoài, để có thể diễn tả và nuôi dưỡng một đời sống thiêng liêng cao quý.[12]
Như thế, giữa Phụng Vụ và Linh Đạo có một chiều kích tất yếu của sự liên tục trong đời sống, một động lực của việc nội tâm hoá và tăng trưởng, để hiện hữu và sống trong Đức Kitô, để được đồng hình đồng dạng trọn vẹn với mầu nhiệm Vượt Qua. Theo Sách GLHTCG, chìa khóa của sự hiệp nhất này chính là tác động của Chúa Thánh Thần, Đấng liên kết việc cử hành và đời sống. Sự hiệp thông hay hiệp lực với Chúa Thánh Thần mở ra khả năng cho một sức mạnh năng động kép của sự nội tâm hoá và tính liên tục: “Ước muốn và công trình của Chúa Thánh Thần trong lòng Hội Thánh là để chúng ta sống nhờ sự sống của Đức Kitô Phục Sinh. Khi Ngài tìm thấy trong chúng ta sự đáp trả của đức tin được chính Ngài khơi dậy, thì sự cộng tác đích thực được thực hiện. Nhờ đó, Phụng Vụ trở thành công trình chung của Chúa Thánh Thần và của Hội Thánh” (số 1091).
Mọi cử hành Phụng Vụ đều phải được chuẩn bị và thực hiện trong sức mạnh năng động của Chúa Thánh Thần: “Cộng đoàn phải chuẩn bị để gặp gỡ Chúa, để trở thành ‘một dân luôn sẵn sàng.’ Việc chuẩn bị tâm hồn này là công trình của Chúa Thánh Thần và của cộng đoàn, đặc biệt là của các thừa tác viên. Ân sủng của Chúa Thánh Thần tìm cách khơi dậy đức tin, sự hoán cải nội tâm và việc gắn bó với thánh ý Chúa Cha. Những tâm tình này là điều kiện để đón nhận các ân sủng khác được ban trong chính việc cử hành và để sinh hoa trái của sự sống mới mà việc cử hành nhắm đến” (s. 1098).
Để canh tân mối tương quan giữa việc cử hành và đời sống đức tin, con đường tất yếu chính là phải đào sâu việc dẫn nhập vào mầu nhiệm qua ba phương diện then chốt sau: khai tâm thần học trong sự hiểu biết và cấu trúc của đời sống thiêng liêng, khởi đi từ Lời Chúa, các bí tích, và Năm Phụng Vụ; khai tâm thần học về việc tham dự vào cử hành các mầu nhiệm của Đức Kitô, với tất cả năng lực thiêng liêng tốt nhất, trên một hành trình của lòng trung tín tuyệt đối; và khai tâm thần học về sự đồng hình đồng dạng, nhằm đạt tới sự kết hợp hoàn hảo với Đức Kitô trong hành động cũng như trong đau khổ, cho đến mức tái hiện trong chính cuộc hiện sinh của Mầu Nhiệm Vượt Qua, vốn là nguyên mẫu bí tích Rửa Tội và Thánh Thể của đời sống khổ chế và huyền nhiệm Kitô giáo và điều này được thực hiện theo nhịp điệu của Phụng Vụ hằng ngày, hằng tuần và hằng năm của Giáo Hội.[13]
CÁC LĨNH VỰC NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG CHỦ ĐỀ CĂN BẢN
Chiều rộng của các chủ đề về Phụng Vụ và Linh Đạo mở ra cơ hội cho việc học hỏi và nghiên cứu toàn diện, để có thể xử lý trong những khảo luận có hệ thống không chỉ những nguyên lý lớn hay các thời kỳ của lịch sử, mà còn cả những khía cạnh khác nhau và những lĩnh vực thần học cũng như thực hành. Tính phức tạp của thần học và của việc cử hành Phụng Vụ mở ra một chân trời rộng lớn cho việc khảo cứu, có thể bao gồm không chỉ mối tương quan giữa Phụng Vụ và Linh Đạo nói chung, mà còn với từng chương lớn của thần học Phụng Vụ (mầu nhiệm Vượt Qua, hoạt động của Thánh Thần, Giáo Hội – cộng đoàn, Lời Chúa, kinh nguyện), và hệ quả là dẫn đến một linh đạo của việc cử hành Thánh Thể, của bí tích Rửa Tội và các bí tích khác, của Phụng Vụ Giờ Kinh, của Năm Phụng Vụ, của các á bí tích, của năng lực thánh hoá và thờ phượng, cũng như trong nội dung thần học-thiêng liêng của các bản văn Phụng Vụ. Chìa khoá phương pháp luận của việc khảo cứu này đòi hỏi một sự nhạy bén đặc biệt để nắm bắt trong từng lĩnh vực ấy, những đòi hỏi nuôi dưỡng, diễn tả và kêu gọi một sự đáp trả cá vị cũng như cộng đoàn, với những quan tâm cụ thể cho việc cử hành và cho đời sống.[14]
Từ gốc nhìn của Linh Đạo, người ta có thể chọn con đường tìm hiểu các nền tảng bí tích của đời sống Kitô hữu và một số chủ đề có tầm quan trọng đặc biệt: cầu nguyện cá nhân, khổ chế, chiêm niệm, kinh nghiệm thiêng liêng, tông đồ, dấn thân giữa trần thế, lòng đạo đức bình dân. Thật thích hợp khi dừng lại nơi những chủ đề này, vốn không thể không có mối liên hệ với Phụng Vụ như là nguồn mạch, đỉnh cao và trường học; như ánh sáng phát xuất từ thần học và từ chính đời sống. Theo những nhấn mạnh riêng của thời đại chúng ta, những chủ đề thường được nghiên cứu nhiều nhất trong lĩnh vực này trước và sau Công Đồng Vaticanô II là những chủ đề gắn liền với sự trổi vượt của một số khuynh hướng linh đạo. Nhiều khảo luận đã tập trung vào trục chính của đời sống cầu nguyện và các việc đạo đức.[15]
Sau đó, những mối quan tâm khác lại chiếm ưu thế, liên quan đến các chủ đề như: tông đồ, ơn giải thoát, lòng đạo đức bình dân; hoặc cũng có khi là những lĩnh vực đặc thù của đời sống thiêng liêng nơi một số bậc sống: đời sống thánh hiến, giáo dân, gia đình, các phong trào tôn giáo mới.[16] Luôn luôn có một sự quan tâm đối với việc nghiên cứu thấu đáo thần học về đời sống chiêm nghiệm huyền nhiệm trong nền tảng bí tích của nó, trong những kinh nghiệm lịch sử, cũng như trong việc định hướng và biện phân thiêng liêng.[17]
LINH ĐẠO PHỤNG VỤ: KHÁI NIỆM VÀ ĐẶC TÍNH
Một số tác giả không chỉ xác định mối liên hệ giữa Phụng Vụ và Linh Đạo, mà còn tập trung hẳn vào phạm trù riêng biệt gọi là Linh Đạo Phụng Vụ. Nỗ lực ở đây là nắm bắt Phụng Vụ trong một tổng hợp sống động, trong chừng mực mà Phụng Vụ đòi hỏi một phương thức cử hành và sống mầu nhiệm được cử hành vừa mang tính cá nhân vừa mang tính cộng đoàn. Hoặc theo một hướng tiếp cận khác, chính Linh Đạo Kitô giáo được nghiên cứu, sắp xếp và sống theo các giá trị, nhịp điệu và hình thức của Phụng Vụ Hội Thánh.
Tuy nhiên, cũng cần tránh nguy cơ sa vào một diễn ngôn chung chung về Linh Đạo Phụng Vụ, như thể có thể tồn tại một linh đạo Kitô giáo mà không mang tính thiết yếu là Phụng Vụ, hoặc như thể Linh Đạo Phụng Vụ chỉ là một hình thức song song với các linh đạo của giáo hội khác, mà quên rằng chính nó mới là linh đạo Kitô giáo và Giáo Hội đích thực. Thật vậy, Linh Đạo Phụng Vụ mang những đặc tính đặt nó ở đỉnh cao của mọi linh đạo Kitô giáo khác. Đây là một linh đạo phổ quát cho mọi tín hữu, là biểu hiện của ơn cứu độ trong Đức Kitô; nó bao hàm tất cả các chiều kích của linh đạo và khách quan mà nói, trỗi vượt hơn mọi linh đạo khác.[18]
Một số tác giả đã tìm cách diễn tả nội dung của Linh Đạo Phụng Vụ qua một định nghĩa ngắn gọn. Có thể trích dẫn một định nghĩa được xem là xuất sắc nhờ tính hoàn bị của nó:
“Linh Đạo Phụng Vụ là việc thực hành hoàn hảo (trong mức độ có thể) đời sống Kitô hữu, nhờ đó một người, được tái sinh trong phép Rửa, được tràn đầy Chúa Thánh Thần trong bí tích Thêm Sức và được tham dự vào việc cử hành Thánh Thể, kín múc toàn thể đời sống mình từ các bí tích này, trong khung cảnh của những cử hành lặp lại của Năm Phụng Vụ, với mục đích duy trì việc cầu nguyện liên lỉ, cách riêng là phụng vụ các giờ kinh, cũng như trong các hoạt động đời sống hằng ngày, để lớn lên trong sự thánh hóa nhờ sự đồng hình đồng dạng với Đức Kitô chịu đóng đinh và sống lại, trong niềm hy vọng được trở nên viên mãn vào thời cánh chung, để ca ngợi vinh quang của Người.”[19]
Các tác giả khác mô tả Linh Đạo Phụng Vụ bằng cách minh họa một số đặc tính của nó. Phương pháp này thích hợp, miễn là người ta lưu ý đến những gì đã được diễn tả liên quan đến khái niệm Linh Đạo Phụng Vụ. Vì là linh đạo của Hội Thánh, nó phải làm nổi bật một số nét cần có trong mọi linh đạo Kitô giáo khác. Tác giả S. Marsili là người đầu tiên nhấn mạnh một vài nét liên quan đến Linh Đạo Phụng Vụ: là hướng về Đức Kitô, Người là trung tâm điểm, mầu nhiệm Vượt Qua, Kinh Thánh, bí tích và chu kỳ của Năm Phụng Vụ. Những người khác còn bổ sung thêm tính lịch sử, ngôn sứ, nhiệm huấn (mystagogical) và tính năng động.
Linh Đạo Phụng Vụ mang tính Ba Ngôi và hướng về Thiên Chúa, bởi lẽ nó nhìn nhận tính tối nguyên của hành động cứu độ và sáng kiến nhưng không của Thiên Chúa và mọi sự trong đó đều quy hướng về Thiên Chúa với một thái độ mà trong đó lời ca tụng, tạ ơn và tâm tình tri ân chiếm ưu thế. Linh đạo ấy thừa nhận Chúa Cha như là nguồn mạch và cùng đích của mọi hành động và đặt mầu nhiệm Vượt Qua ở trung tâm; nó cử hành trong các bí tích, đặc biệt là trong bí tích Thánh Thể, sự hiện diện linh động và thực sự của Đức Kitô, Đấng thông ban ân sủng của Người trong muôn hình vạn trạng và dẫn các tín hữu đến sự hiệp thông sự sống với Người, Đấng đã chết và sống lại; trong cầu nguyện và trong lời ngợi ca chúc tụng, người tín hữu được tham dự vào chức tư tế của Người. Đây là một linh đạo thần khí, bởi vì trong mọi khía cạnh của sự thánh hóa và thờ phượng, trong các yếu tố của nó – Lời, các bí tích, các dấu chỉ – Thần Khí của Chúa Cha và của Đức Kitô thấm nhập toàn thể Phụng Vụ, để chia sẻ sự Hiện Diện thần linh với Hội Thánh và với từng tín hữu và hoàn tất trong Nhiệm Thể mầu nhiệm hiệp nhất trong cùng một Thần Khí và sự đồng hình dạng hoàn hảo với Đức Kitô. Qua Đức Kitô và trong Thần Khí, nguồn mạch tối hậu và cùng đích sau hết của mọi hành vi Phụng Vụ luôn vẫn là Chúa Cha, Đấng mà Đức Kitô đã mạc khải cho chúng ta và Đấng mà Thần Khí thúc đẩy chúng ta kêu lên: Abba, Lạy Cha!
Phụng Vụ mang tính Giáo Hội và cộng đoàn: nó nhấn mạnh đến chiều kích cộng đoàn trong kế hoạch cứu độ, sự hiệp nhất và liên đới của mọi người trong tội lỗi và trong ơn cứu độ, sự hiệp nhất của Dân Thiên Chúa hiện diện trong mọi cộng đoàn địa phương hợp pháp trên khắp thế giới, sự hiệp thông cần thiết của các thánh và sự hiệp thông trong những thực tại thánh thiêng. Về phương diện thiêng liêng, Phụng Vụ tái khẳng định nhu cầu về đức ái hỗ tương trong Đức Kitô và sự liên đới gắn bó của mọi người trong tiến trình lớn lên cùng hướng tới sự thánh thiện. Linh Đạo Phụng Vụ cũng mang tính giáo hội ở chỗ những diễn tả trong việc thờ phượng và thánh hóa đều được quy định và thiết lập bởi các thẩm quyền hợp pháp của Giáo Hội, những vị có trách nhiệm dẫn dắt – với sự tôn trọng truyền thống và văn hóa của từng Giáo Hội địa phương – sự tinh ròng và chính thống của các công thức, cũng như các hình thức Phụng Vụ và thánh hóa, trong sự hiệp nhất của cùng một đức tin tông truyền.
Về các yếu tố cấu thành: trước hết, Linh Đạo Phụng Vụ mang tính Kinh Thánh. Lời Chúa giữ vị trí cao trọng trong Phụng Vụ như là thành phần cốt yếu của các hành vi Phụng Vụ, khơi nguồn ý nghĩa cho mọi bí tích và kinh nguyện. Thật vậy, Phụng Vụ chính là việc hiện tại hóa lịch sử cứu độ hôm nay, được công bố qua Lời Chúa và được thực hiện trong các bí tích.
Linh Đạo Phụng Vụ mang nền tảng mầu nhiệm, bởi kinh nghiệm thiêng liêng trong Phụng Vụ được chuyển tải qua các mầu nhiệm và dấu chỉ Phụng Vụ; đức tin và việc giáo huấn giúp ta nhận ra ý nghĩa của các biểu tượng Phụng Vụ. Trong sự phong phú đa dạng, các dấu chỉ ấy ban tặng một ý nghĩa vô tận cho mầu nhiệm Đức Kitô trong việc thánh hóa và thờ phượng. Nhờ đó, toàn thể nhân loại được lôi cuốn tham dự vào sự sống thần linh và chính vũ trụ trở thành phương tiện cũng như dấu chỉ của sự hiệp thông giữa nhân loại với Thiên Chúa. Đồng thời, Linh Đạo Phụng Vụ vẫn luôn mở ra cho sự thích nghi văn hóa và cho một đời sống thiêng liêng diễn tả cách chính đáng sự đa dạng của các nền văn hóa.
Đời sống thiêng liêng được linh hứng từ Phụng Vụ trong chừng mực được ghi dấu bởi nhịp điệu thời gian của các cử hành trong Hội Thánh, mang tính chu kỳ nhưng không khép kín trong một vòng tròn khô cứng, mà như một đường xoáy ốc đang vươn lên, hướng về sự viên mãn cánh chung. Trong những chu kỳ phụng vụ khác nhau (hằng ngày, hằng tuần, hằng năm) với những cử hành tưởng niệm đặc thù, các tín hữu được dẫn vào trong mầu nhiệm của Đức Kitô. Kinh nguyện hằng ngày, với việc thánh hóa và dâng hiến thời gian, đạt đến tột đỉnh nơi Bí tích Thánh Thể, nhờ đó thời gian mong manh của con người với những nỗ lực và lao nhọc của nó được đặt vào trong thời gian cứu độ của Thiên Chúa và được mở ra với vĩnh cửu. Mỗi tuần, Ngày của Chúa tái hiện trong niềm hân hoan và nghỉ ngơi của mầu nhiệm sáng tạo cũng như của công trình tái tạo trong niềm hy vọng chờ đợi Ngày Chúa quang lâm vĩnh cửu. Trong chu kỳ hằng năm, các tín hữu được dẫn vào tiếp xúc với những thực tại cứu độ nơi các mầu nhiệm trong cuộc đời Đức Kitô và trong cuộc Tử Nạn – Phục Sinh vinh hiển của Người, mà họ được mời gọi rập khuôn đời sống mình theo đó.
Linh Đạo Phụng Vụ vừa mang tính cá nhân, vừa mang chiều kích cộng đoàn. Thật vậy, cộng đoàn – cụ thể là cộng đoàn Phụng Vụ – được hình thành bởi những con người sống động, nơi mỗi người, chương trình cứu độ được hoàn tất theo những hồng ân và sứ mạng riêng biệt. Linh Đạo Phụng Vụ phong phú đến mức nào thì cũng cá vị đến mức ấy, bởi nó được mỗi người đón nhận và sống trong hoàn cảnh cụ thể của mình trong cộng đoàn Kitô hữu, với những quà tặng riêng về tự nhiên và ân sủng (tính cách, lối suy nghĩ, tài năng, đặc sủng, sự dấn thân giữa đời). Như thế, Phụng Vụ hiện thực hoá mầu nhiệm hiệp nhất trong Thánh Thần, đồng thời biểu lộ sự đa dạng trong các đặc sủng của Thánh Thần.
Nhờ tính năng động của mình, Phụng Vụ mang chiều kích truyền giáo: nó nỗ lực biểu lộ ân sủng đã lãnh nhận cho thế giới; sau khi đã lôi cuốn thế giới vào trong lời chuyển cầu của mình trong Phụng Vụ, Giáo Hội tỏ lộ như một cộng đoàn được qui tụ (ekklēsia) – có xu hướng trở thành một epiphaneia, nghĩa là một sự tỏ hiện mầu nhiệm của Đức Kitô cho thế giới bằng lời nói và hành động. Leitourgia (Phụng Vụ) hướng đến diakonia, nghĩa là phục vụ anh em trong đức ái, hướng đến việc rao giảng truyền giáo và hướng đến đối thoại.
Linh Đạo Phụng Vụ mang tính cánh chung: nó hướng tới sự viên mãn trọn vẹn trong vinh quang. Việc thánh hoá và việc thờ phượng quy hướng về chỗ biểu lộ cuối cùng và hoàn hảo trong Giêrusalem thiên quốc. Mỗi cử hành Phụng Vụ, dù là sự nếm thử trước những thực tại tối hậu, vẫn luôn mang dấu ấn của niềm hy vọng và sự mong chờ; mỗi cuộc gặp gỡ với Đức Kitô trong Hội Thánh đều quy chiếu trong niềm hy vọng về cuộc gặp gỡ dứt khoát với Người và sự thực hiện trọn vẹn Vương quyền của Thiên Chúa. Phụng Vụ khơi dậy và cử hành ‘mối phúc lành của niềm hy vọng’; các bản văn Phụng Vụ thường xuyên trở lại với sự mong chờ này, vốn là lời hứa mới chỉ được thực hiện một phần; mỗi cử hành đều là một lời Maranatha (Lạy Chúa, xin hãy đến!) của Hội Thánh và của vũ trụ, vươn tới trong niềm hy vọng sự hoàn tất chung cuộc.
Cuối cùng, dưới ánh sáng của Tông Huấn Marialis Cultus, Linh Đạo Phụng Vụ cũng là linh đạo cốt yếu mang chiều kích liên quan đến Đức Maria. Trong “diện mạo Maria”, Giáo Hội khi cử hành các mầu nhiệm cũng sử dụng những tâm tình mà Đức Trinh Nữ Maria đã gắn bó với mầu nhiệm Đức Kitô: như trinh nữ trong việc lắng nghe và cầu nguyện, hiến dâng như trinh nữ và người mẹ đồng trinh, là mẫu gương và là thầy dạy đời sống thiêng liêng cho mọi Kitô hữu, khi Mẹ dạy họ biết biến đổi chính đời sống mình thành một việc thờ phượng đẹp lòng Thiên Chúa.[20]
KẾT LUẬN
Mối tương quan giữa Phụng Vụ và Linh Đạo gắn bó mật thiết đến mức cần được quan tâm đặc biệt và phát triển nhất quán, nhất là trong thời đại của chúng ta, khi người ta cảm thấy nỗi khát khao về một kinh nghiệm thiêng liêng đích thực. Đây vừa là một thách đố cho việc nghiên cứu và cử hành Phụng Vụ, vừa là một động lực cho mọi hình thức diễn tả của linh đạo Kitô giáo. Tuy nhiên, như tác giả S. Marsili hy vọng, mọi sự cần phải khởi đi từ một việc cử hành Phụng Vụ được canh tân theo chiều kích nhiệm huấn: “Để Phụng Vụ có thể trở thành nguồn mạch và thực tại của kinh nghiệm thiêng liêng, thì mọi người tham dự cử hành Phụng Vụ cần phải có khả năng sống kinh nghiệm này. […] Việc cử hành không thể chỉ là bất cứ hình thức nào. Nó phải được thực hiện ở một mức độ đức tin và sự chú tâm nội tâm thích hợp, đến nỗi có thể cho phép khám phá ra vừa sự hiện diện tác động của Đức Kitô, vừa sự mở lòng của chính mình trước sự hiện diện và hành động thần linh này. Trong những điều kiện đó, Phụng Vụ có thể và chắc chắn sẽ trở thành một lần cho mãi mãi một kinh nghiệm thiêng liêng hoàn toàn xác thực và nhờ đó có khả năng trao ban cho mầu nhiệm Đức Kitô sự hiệp thông – nhận biết trong tình yêu – vốn không bị thu hẹp thành một cảm giác thoáng qua về sự hiện diện của Đức Kitô ở bên ngoài chúng ta, nhưng hiện diện trong chính nội tâm chúng ta hằng ngày, một đòi hỏi cho sự tháp nhập tiến triển vào trong thực tại của Đức Kitô. Đây phải là con đường trở nên đồng hình đồng dạng và được tháp nhập với Đức Kitô ngang qua việc cử hành Phụng Vụ.”
Tác giả: Jesús Castellano Cervera, O.C.D.
Chuyển ngữ: Lm. Antôn Nguyễn Phi Tiến, SVD
Nguồn: ngoiloivn
Chú thích
[1] Xem một số Tạp Chí chuyên đề Phụng Vụ: “Ni Jerusalén ni Garizin.” Revista de Espiritualidad 150 (1979); “Liturgy as a Formative Experience” Studies in Formative Spirituality 3 (1982); “Liturgia e spiritualità,” RPL 3 (1984); “Liturgie et spiritual ité,” MD 154 (1983); “Liturgia: Spiritualità nella Chiesa,” RL 4 (1986); “Educazione alla preghiera. Istanze del movimento liturgico,” RL 2 (1988); “Liturgia, Catechesi, Spiritualità,” RPL 149 (1988) 4; “Eucaristía y experiencia mística,” Revista de Espiritualidad 213-14 (1995). Since 1993 the Spanish journal Oración de las horas has taken the significant title Liturgia y espiritualidad.
[2] x. S. Marsili, “La ‘spiritualità liturgica’ in clima di polemica,” RL 61 (1974) 337-54; F. Brovelli, “Liturgia e spiritualità: storia di u n problema recente e suoi sviluppi,” AA.VV., Ritorno alla liturgia. Saggi sul Movimento liturgico (Rome, 1989) 213-78; B. Secondin, “Liturgia e spiritualità: dialoghi incompiuti e imperfetti,” RPL (1988) 4, 47-54.
[3] “Liturgie et vie spirituelle,” DSp (1976) 9:873-939; published in separate volumes by the same publisher (Paris, 1977); E. Ruffini, “Celebrazione liturgica,” Nuovo Dizionario di Spiritualità (Rome, 1979) 154-76; D. Sartore, “Liturgia”, Dizionerio di Spiritualità dei laici (Milan, 1981) 427-42l; B. Neunheuser, “Spirittualità liturgica,” NDL (Rome, 1984) 1479-22; J. Castellano, “Liturgia,” Dizionario Enciclopedico di Spiritualità (Città Nuova, 1990) 1450-68; K. W. Irwin, “Liturgy,” The New Dictionary of Catholic Spirituality (Collegeville, 1993) 602-10.
[4] Trong một số sách chuyên khoa phụng vụ gần đây, chủ đề này đã trở thành một chương riêng biệt. x. J. López Martín, “In Spirito e verità.” Introduzione alla liturgia (Cinisello Balsamo, 1989) 457-501; M. Augé, Liturgia. Storia, celebrazione, teologia, spiritualità 2d ed. (Cinisello Balsamo, 1994) 301-13.
[5] x. A. M. Triacca, “Rilievi critici in vista di una ‘epistemologia’ della «Spiritualità liturgica»,” eds. B. Calati, B. Secondin, and T. Zecca, Spiritualità: Fisionomia ecompiti, LAS (Rome, 1981) 115-28; idem, “La Spiritualité liturgique est-elle possible? De la méthode à la vie,” AA.VV., Liturgie, Spiritualité, Cultures. Conférences Saint-Serge. XXIX, Sémaine d’Etudes liturgiques, Paris, 29 juin-2 juillet 1982, ed. A.
- Triacca and A. Pistoia, CLV (Rome, 1983) 317-39.
[6] x. Documents on the Liturgy, 1963-1979 (Collegeville: The Liturgical Press, 1982, 7).
[7] R. Falsini and G. Cavagnoli, “La liturgia come «culmen et fons». Genesi esviluppo di un tema conciliare,” AA.VV., Liturgia e spiritualità (Rome, 1992) 27-49; 51-70.
[8] Paul VI, Apostolic Constitution Laudis canticum (11/1/1970) no. 8.
[9] A. Girolimetto, “Liturgia e vita spirituale: il dibattito sorto negli anni
1913-1914,” Liturgia: temi e autori. Saggi di studio sul movimento liturgico, ed. F. Brovelli (Rome, 1990) 211-74; A. M. Triacca, “La riscoperta della liturgia,” AA.VV., La spiritualità come teologia (Rome, 1993) 105-30.
[10] G. Braso, Liturgy and Spirituality, 30-55; C. Vagaggini, “Liturgia e storia della spiritualità: un campo d’indagine,” AA.VV., Introduzione agli studi liturgici, CAL (Rome, 1962) 225-67; W. Witters, “Liturgie et Spiritualité. Esquisse d’une Histoire,” Parole et Pain 2 (1965) 626-38; S. Marsili, “Spiritualità liturgica,” I segni del mistero di Cristo (Rome, 1987) 463-503; Liturgie et vie spirituelle, DSp, 884-923; A. Caprioli, “Liturgia e spiritualità nella storia. Problemi, sviluppi, tendenze,” AA.VV., Liturgia e spiritualità, 11-25; B. Petra, “Liturgia e spiritualità nella tradizione orientale,” RPL 4 (1992) 53-8.
[11] x. G. Moioli, “Liturgia e vita spirituale,” RL 61 (1974) 325-36.
[12] S. Marsili, “La liturgia primaria esperienza spirituale cristiana,” T. Goffi and B. Secondin, Problemi e prospettive di Spiritualità (Brescia, 1983) 249-76.
[13] N. Fantini and D. Castanetto, “Ritualità: autentica esperienza spirituale,” AA.VV., Liturgia e spiritualità, 117-67; D. Sartore, “La mistagcgia, modello e sorgente della spiritualità cristiana,” RL. 73 (1986) 508-21; J. Castellano, “Celebrazione liturgica ed esperienza spirituale,” RPL 4 (1988) 55-66.
[14] This way is traced by B. Neunheuser, “Spiritualità liturgica,” NDL, 1419-42, and by J. López Martín, “In Spirito e verità,” Introduzione alla liturgia, 475-500.
[15] C. Koser, “Pietà liturgica e «pia exercitia»,” La liturgia rinnovata dal Concilio (Turin, 1964) 229-77; J. Castellano, “Religiosità popolare e liturgia II,” NDL (Rome, 1984) 1176-87. On personal prayer, idem, “Preghiera e liturgia,” ibid., 1095-111; idem, “Luoghi odierni di educazione alla preghiera,” AA.VV., Liturgia e spiritualità, 71-116; B. Baroffio, Liturgia e preghiera (Turin, 1981); “Meditazione e liturgia,” monographic issue of RL, 6 (1990).
[16] Many of these themes have good summaries of theological, pastoral, and spiritual character in their respective entries in the dictionaries, such as in the NDL. x. A. Favale, “Movimenti di risveglio religioso e vita liturgica,” RL 73 (1086) 449-68.
[17] O. Clément, Sources. Les mystiques chrétiens des origines (Paris, 1982); B. Baroffio, “La mistica della Parola,” AA.VV., La mistica. Fenomenologia e riflessione teologica (Città Nuova, Rome, 1984) 31-46; C. Rocchetta, “La mistica del segno sacramentale,” ibid., 47-76; J. Castellano Cervera, “La mistica dei sacramenti dell’iniziazione cristiana,” ibid., 77-111; “Mystère . . . Mystique,” DSp 10 (1861-1874, 1889-1984);
- Rapisarda, “La liturgia propedeutica alla esperienza mistica,” AA.VV., Mistica e Scienze umane (Naples, 1983) 83-99.
[18] Cf. S. Marsili, “Spiritualità liturgica,” I segni del mistero di Cristo, 509; A. M. Triacca, “Per una definizione di «spiritualità cristiana» dall’ambiente liturgico,” Not 25 (1989 7-18.
[19] B. Neunheuser, “Spiritualità liturgica,” 1420. Another, more synthetic definition is found in C. Vagaggini, Theological Dimensions of the Liturgy, 661-5.
[20] Apostolic exhortation Marialis cultus, nos. 16-21; cf. I. M. Calabuig, “Spiritualità mariana e spiritualità liturgica,” AA. VV., La Madonna nel culto della Chiesa (Brescia, 1966) 219-40.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- VV. Liturgie et vie spirituelle. Congress of Angers, 1962. MD 69 (1963); 72 (1963).
- VV. Liturgia, soglia dell’esperienza di Dio? Padua, 1982.
- VV. Liturgia e spiritualità. Atti della XX Settimana di Studio dell’Associazione Professori di Liturgia. Rome, 1992.
- VV. Liturgia y vida espiritual. Cuadernos Phase 52. Barcelona, 1994.
- Braso, G. Liturgy and Spirituality. Trans. L. J. Doyle. Collegeville, Minn., 1960.
- Castellano, J. Liturgia y vida espiritual. Madrid, 1984.
- Corbon, J. The Wellspring of Worship. Trans. M. J. O’Connell. New York, 1988.
- Irwin, K. Liturgy, Prayer and Spirituality. New York, 1984.
- Lang, O. Spiritualità liturgica: Questioni e problemi scelti di spiritualità liturgica. Einsiedeln, 1977.
- Marsili, S. Spiritualità liturgica. In I segni del mistero di Cristo: Teologia liturgica dei sacramenti, 463-516. Rome, 1987.
- Schmidt, H. Introductio in liturgiam occidentalem, 88-97. Rome, 1960.
- Triacca, A. M., and A. Pistoia, eds. Liturgie, spiritualité, cultures. Conférences Saint-Serge: XXIX Semaine d’etudes liturgiques, Paris, June 29-July 2, 1982. BELS 29. Rome, 1983.
- Vagaggini, C. Problemi e orientamenti di spiritualità monastica, biblica e liturgica, 501-84. Rome, 1961.
- Vagaggini, C. Theological Dimensions of the Liturgy. Trans. L. J. Doyle and W. A. Jurgens. Collegeville, Minn., 1976