
Trong đời sống hằng ngày, con người thường dùng lời ăn tiếng nói như một thước đo để đánh giá giá trị và nhân phẩm của nhau. Mỗi người chọn cho mình một cách giao tiếp, ứng xử riêng: có người ăn to nói lớn, có người nói năng nhẹ nhàng, và cũng có người chọn sự im lặng để lắng nghe, phân định. Nhưng cũng có không ít người im lặng chỉ để tìm lợi ích cho riêng mình.
Trong Bài Thương Khó của Chúa Giêsu theo thánh Mátthêu hôm nay, nếu chú ý, chúng ta sẽ thấy xuyên suốt trình thuật ấy, bên cạnh những cung bậc cảm xúc vui – buồn, còn có một điều bao trùm lên tất cả: đó là sự im lặng. Im lặng của Chúa Giêsu trước bản án bất công; im lặng của lương tâm nơi những người cầm quyền Do Thái; và im lặng của lòng tin, lòng mến, lòng trung thành nơi các môn đệ. Tất cả tạo nên một khoảng lặng đầy căng thẳng giữa công lý và bất công, giữa sự thật và dối trá.
Trước hết, đó là sự im lặng của Chúa Giêsu
Khi nghe Bài Thương Khó, chúng ta nhận ra rằng từ đầu vụ án cho đến khi kết thúc, Chúa Giêsu hầu như im lặng trước mọi lời vu khống và bản án bất công: không một lời kháng cáo, không một lời biện hộ, cho dù bị nhạo báng, bị khạc nhổ, bị sỉ nhục. Nhưng, sự im lặng ấy không phải là hèn nhát hay bất lực như người đời vẫn nghĩ. Đó là sự im lặng của vâng phục và tự nguyện, không oán trách, không kêu ca: “Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi uống chén này, nhưng xin đừng theo ý con, mà theo ý Cha.” Chính vì vâng phục thánh ý Chúa Cha, Chúa Giêsu đã chấp nhận tất cả trong thinh lặng: chấp nhận đau khổ, chấp nhận cái chết trên thập giá để cứu độ con người; chấp nhận tự hủy để biểu lộ tình yêu trọn vẹn.
Vậy sự im lặng ấy có phải là đồng tình với những lời tố cáo không? Người ta vẫn thường nói: “Im lặng là đồng ý.” Nhưng không, nơi Chúa Giêsu, sự im lặng mang một ý nghĩa hoàn toàn khác. Đó là sự im lặng của tình yêu và của sự vâng phục qua đó chân lý được tỏ lộ trên thập giá.
Dưới cái nhìn của con người, đó là một sự im lặng khó hiểu. Nhưng thực ra, đó là sự im lặng của chân lý bị chối bỏ, khi lòng người không còn muốn đón nhận sự thật. Khi con người cố tình khước từ chân lý, thì mọi lời biện minh hay giải thích cũng trở nên vô ích.
Thứ đến, đó là sự im lặng của tiếng nói lương tâm
Philatô biết rõ vì ghen ghét mà người ta nộp Chúa Giêsu. Ông đã nhiều lần tuyên bố: “Ta không thấy người này có tội gì.” Thế nhưng, ông lại không dám bảo vệ sự thật. Vì sợ mất quyền lợi, sợ áp lực của đám đông, ông đã thỏa hiệp với sự dữ và trao nộp một người vô tội.
Các thượng tế và công nghị cũng vậy. Họ cố tìm chứng cứ buộc tội nhưng không có. Họ dùng lời cáo gian, chứng gian để kết án một người vô tội. Lương tâm của họ ở đâu? Phải chăng lương tâm ấy đã bị bóp nghẹt, bị chôn vùi bởi ghen ghét và thù hận?
Khi con người thỏa hiệp với điều sai trái, khi im lặng trước bất công, đó là lúc họ đã quay lưng lại với chân lý. Như Martin Luther King từng nói: “Trong thế giới này, chúng ta đau xót không chỉ vì lời nói và hành động của những kẻ xấu, mà còn vì sự im lặng đáng sợ của những người tốt.”
Ngày hôm nay, trong xã hội chúng ta, tình trạng ấy vẫn còn hiện diện. Người ta có thể biến trắng thành đen, biến sai thành đúng. Khi lương tâm không còn là chuẩn mực, con người có thể làm bất cứ điều gì: gian dối, bất công, vô cảm…Tất cả đều bắt nguồn từ việc đánh mất tiếng nói của lương tâm một sự im lặng đầy nguy hiểm.
Cuối cùng, đó là sự im lặng của lòng tin, lòng mến và lòng trung thành
Các môn đệ là những người đã theo Chúa, được Ngài yêu thương và dạy dỗ. Thế nhưng, trong những giây phút cam go nhất, họ lại bộc lộ sự yếu đuối của mình. Giuđa bán Thầy vì vài chục đồng bạc. Phêrô người từng mạnh mẽ tuyên xưng và thề sống chết với Thầy lại ba lần chối Ngài: “Tôi không biết người ấy.” Các môn đệ khác thì trốn chạy vì sợ hãi. Sự im lặng của họ không còn là thinh lặng của cầu nguyện hay tín thác, mà là sự im lặng của sợ hãi, của đánh mất niềm tin và lòng mến.
Về phía dân Do Thái, họ đã từng theo Chúa Giêsu, nghe Ngài giảng dạy, chứng kiến bao phép lạ. Thế nhưng, lòng tin của họ chỉ dừng lại ở bề mặt, dễ bị cuốn theo đám đông. Hôm trước họ tung hô: “Hoan hô Con vua Đavít!”, nhưng hôm sau lại gào thét: “Đóng đinh nó vào thập giá!” Họ chọn Baraba thay vì chọn Đấng đã cứu độ mình. Đó là hình ảnh của một đức tin hời hợt, một lòng mến dễ thay đổi, một sự im lặng đáng sợ khi con người không còn dám đứng về phía sự thật.
Suy niệm đến đây, chúng ta không thể không nhìn lại chính mình. Phải chăng đôi khi chúng ta cũng giống các môn đệ và dân Do Thái ngày xưa? Có những lúc chúng ta im lặng không dám tuyên xưng đức tin vì sợ bị chê cười; có những lúc chúng ta thỏa hiệp với điều sai trái để được an toàn; có những lúc chúng ta sống đạo cách hời hợt, theo phong trào, mà thiếu chiều sâu và sự gắn bó thật sự với Chúa; có nhiều lần chúng ta đã phản bội lại Chúa chỉ vì những lợi lộc thế gian.
Nhưng giữa tất cả những im lặng ấy, vẫn có một sự im lặng mang lại hy vọng, đó là sự im lặng của lòng tin và lòng mến. Đó là sự thinh lặng của Đức Maria đứng dưới chân thập giá nhìn lên… yêu mà không oán trách, không bỏ cuộc, nhưng vẫn một lòng tín thác. Đó là sự im lặng của những tâm hồn âm thầm trung thành, dẫu không lên tiếng, nhưng vẫn kiên vững trong tình yêu. Chính trong sự im lặng ấy, chân lý không bị dập tắt, nhưng được tỏ lộ cách sâu xa hơn. Bởi vì chân lý không cần phải gào thét để chứng minh mình, nhưng được minh chứng bằng tình yêu, bằng hy sinh và bằng sự trung tín đến cùng.
Ước gì mỗi người chúng ta biết chọn cho mình một sự im lặng đúng nghĩa: không phải là im lặng của sợ hãi hay thỏa hiệp, nhưng là im lặng để lắng nghe Thiên Chúa, để nhận ra chân lý, và can đảm sống cho chân lý ấy trong cuộc đời mình. Amen
Lm. Gioakim Nguyễn Xuân Văn
