
- Các sách Phúc âm giữ vị trí trung tâm trong Tân ước vì chúng làm chứng trực tiếp về con người, giáo huấn, cuộc khổ nạn, cái chết và sự phục sinh của Đức Giêsu Kitô. Khi đặt vấn đề về lịch sử tính của Tân ước, nhiều người thường tập trung vào các thư Phaolô và tác giả tính của chúng. Tuy nhiên, câu hỏi căn bản hơn là mức độ khả tín của chân dung Đức Giêsu trong các sách Phúc âm và bản chất văn chương của chính các sách này.
- Trước hết cần xác định rằng các Phúc âm, nói chung, không phải là tiểu sử theo nghĩa hiện đại. Một cuốn tiểu sử thường có mục đích ghi lại toàn bộ cuộc đời một nhân vật từ nguồn gốc, thời niên thiếu cho đến khi qua đời. Các Phúc âm không đáp ứng tiêu chí này. Máccô và Gioan không kể gì về biến cố truyền tin, Giáng sinh hay tuổi thơ của Đức Giêsu. Máccô không nhắc đến thánh Giuse, còn Gioan không gọi tên Đức Maria. Những thiếu sót này cho thấy các Phúc âm gia không có ý định viết tiểu sử đầy đủ về Chúa Giêsu. Tuy nhiên, việc các Phúc âm không phải là tiểu sử không đồng nghĩa với việc chúng chỉ là những suy tư thần học trừu tượng. Trái lại, các Phúc âm vẫn cung cấp những dữ kiện lịch sử thật sự về bối cảnh, giáo huấn và hoạt động của Đức Giêsu, và chính các dữ kiện này làm nền cho đức tin của Hội thánh.
- Trong bốn sách Phúc âm, Luca mang dáng dấp tiểu sử hơn cả vì được liên kết chặt chẽ với sách Công vụ Tông đồ và có trình thuật về việc truyền tin, Giáng sinh và thời niên thiếu của Chúa Giêsu. Tuy vậy, ngay cả Luca cũng không có tham vọng ghi lại toàn bộ đời sống Đức Giêsu, nhưng chọn lọc các biến cố có ý nghĩa cho việc loan báo Tin mừng.
Sự thay đổi trong cách tiếp cận các Phúc âm và việc ít viết các sách “cuộc đời Đức Kitô” như trước đây gắn liền với sự phát triển của khoa phê bình Kinh thánh hiện đại. Từ thế kỷ mười chín, các học giả Tin Lành đã áp dụng các phương pháp phê bình vào việc nghiên cứu Phúc âm. Người Công giáo đón nhận các phương pháp này muộn hơn, nhưng với sự phân định và xác nhận chính thức của Giáo hội. Cao điểm của tiến trình này là tài liệu năm 1964 của Hội đồng Giáo hoàng về Kinh thánh, trong đó Giáo hội xác định rằng các Phúc âm vừa mang tính lịch sử, vừa là kết quả của một tiến trình hình thành truyền thống phức tạp trong lòng Hội thánh sơ khai.
- Theo lập trường này, truyền thống về Đức Giêsu đã trải qua ba giai đoạn. Giai đoạn thứ nhất là chính đời sống công khai của Đức Giêsu tại Galilê và Giuđê, nơi Ngài rao giảng, chữa lành và quy tụ môn đệ. Những lời nói và hành động của Ngài gắn chặt với bối cảnh Do Thái cụ thể của thế kỷ thứ nhất. Việc tách Đức Giêsu ra khỏi không gian và thời gian lịch sử này thường dẫn đến những hiểu lầm nghiêm trọng trong việc giải thích giáo huấn của Ngài.
- Giai đoạn thứ hai là giai đoạn rao giảng sau phục sinh, khi các môn đệ và cộng đoàn tín hữu tuyên xưng Đức Giêsu là Đấng Kitô, là Chúa và là Con Thiên Chúa. Trong ánh sáng của biến cố phục sinh, họ đọc lại và đào sâu ý nghĩa những lời nói và việc làm của Ngài. Việc rao giảng này không chỉ do các chứng nhân tận mắt đảm nhiệm, mà còn do những người thuộc thế hệ sau tiếp nhận truyền thống từ các Tông đồ. Thánh Phaolô trong thư thứ nhất gửi tín hữu Côrintô đã minh chứng rõ ràng cho sự đan xen này giữa chứng nhân tận mắt và người lãnh nhận truyền thống.
- Giai đoạn thứ ba là giai đoạn các Phúc âm được biên soạn thành văn bản, vào khoảng phần ba cuối thế kỷ thứ nhất. Các Phúc âm gia thuộc về thế hệ Kitô hữu thứ hai. Họ không trực tiếp chứng kiến sứ vụ công khai của Đức Giêsu, nhưng đã thu thập, sắp xếp và biên soạn truyền thống mà họ nhận được để đáp ứng nhu cầu thiêng liêng cụ thể của các cộng đoàn. Chính vì thế, các Phúc âm có trật tự nội tại chặt chẽ, nhưng không nhất thiết theo trình tự thời gian. Mỗi Phúc âm gia là một tác giả và một nhà thần học đích thực, trình bày chân dung Đức Giêsu theo nhãn quan đức tin và mục vụ riêng.
- Cách hiểu này có những hệ quả thiêng liêng và mục vụ rất cụ thể. Trong phụng vụ ngày nay, Giáo hội phân chia các bài Phúc âm theo chu kỳ ba năm, mỗi năm tập trung vào một Phúc âm Nhất lãm, nhằm giúp cộng đoàn nhận ra chiều sâu thần học riêng của từng sách. Một trình thuật như phép lạ hóa bánh mang những sắc thái thần học khác nhau trong từng Phúc âm, và chỉ khi đọc trong toàn bộ văn mạch của mỗi sách, ý nghĩa trọn vẹn của đoạn văn mới được bộc lộ.
- Quan niệm cho rằng các Phúc âm gia không phải là chứng nhân tận mắt có thể gây bối rối, nhất là đối với những người đã được giáo dục theo các quan điểm tiền Công Đồng. Tuy nhiên, ngày nay đa số các nhà chú giải Công giáo và Kitô giáo đồng thuận rằng các Phúc âm được viết bởi những tác giả thuộc thế hệ sau các Tông đồ, nhưng có mối liên hệ chặt chẽ với truyền thống tông truyền. Chính vì thế, Giáo hội vẫn gọi các Phúc âm là của các Tông đồ hoặc những người thuộc thế hệ Tông đồ, không theo nghĩa tác giả trực tiếp, mà theo nghĩa nguồn gốc tông truyền của nội dung.
- Việc thừa nhận sự phát triển của truyền thống Phúc âm không dẫn đến việc phủ nhận tính lịch sử của các sách này. Trái lại, các Phúc âm vẫn là những chứng từ lịch sử chân thực, dù không theo mô hình ghi chép hiện đại từng chữ từng việc. Hội đồng Giáo hoàng về Kinh thánh đã xác định rằng sự thật của các Phúc âm không bị tổn hại khi các tác giả sắp xếp lại trật tự các biến cố hoặc diễn đạt lời nói của Đức Giêsu theo cách khác, miễn là họ trung thành với ý nghĩa cốt lõi. Mục đích của các Phúc âm không phải là bảo tồn ký ức theo lối hoài niệm, mà là loan báo đức tin và định hướng đời sống luân lý cho Hội thánh.
- Từ đó, có thể kết luận rằng các Phúc âm vừa mang tính lịch sử vừa mang tính thần học. Chúng phát sinh từ những sự kiện có thật trong đời Đức Giêsu, nhưng được trình bày và triển khai để đáp ứng nhu cầu đức tin của các cộng đoàn. Chính sự kết hợp này làm cho các Phúc âm trở thành nền tảng độc nhất và không thể thay thế của đời sống Kitô giáo qua mọi thời đại.
Nguồn: hdgmvietnam
