
1. Tầm quan trọng của Đức Maria trong Tân ước
- Vai trò của Đức Maria cần được đọc trong sự khác biệt giữa các Phúc âm. Trong Máccô, Phúc âm sớm nhất, Mẹ chỉ xuất hiện một lần trong suốt sứ vụ công khai của Đức Giêsu. Trình thuật Mc 3,31–35 cho thấy Đức Giêsu dùng sự hiện diện của Mẹ và các anh em để xác định gia đình mới được hình thành bởi những ai thi hành ý Thiên Chúa. Ở đây không có sự nhấn mạnh đặc biệt đến vai trò của Maria.
- Mátthêu lặp lại khung cảnh của Máccô, nhưng phần mở đầu Phúc âm đã trình bày Maria như người thụ thai bởi quyền năng Chúa Thánh Thần. Như vậy, Mátthêu trao cho Mẹ một vị trí tích cực hơn trong mầu nhiệm Nhập Thể, dù trong trình thuật sứ vụ công khai vai trò của Mẹ vẫn kín đáo.
- Luca là Phúc âm khai triển vai trò của Đức Maria cách phong phú nhất. Mẹ trở thành nhân vật trung tâm trong các trình thuật Truyền tin và Giáng sinh. Qua lời đáp “Xin vâng”, Maria được trình bày như môn đệ đầu tiên, người lắng nghe Lời Thiên Chúa và để cho Lời ấy được thực hiện. Bài Magnificat cho thấy Mẹ đã bắt đầu loan báo Tin mừng. Trong toàn bộ trình thuật của Luca, Maria là hình ảnh của người môn đệ vâng phục và suy niệm trong lòng những công trình của Thiên Chúa. Chính vì thế, ở đầu sách Công vụ, Mẹ xuất hiện cùng cộng đoàn các môn đệ cầu nguyện chờ đợi Chúa Thánh Thần.
- Trong Phúc âm Gioan, Mẹ Đức Giêsu xuất hiện ở hai thời điểm mang tính biểu tượng. Tại Cana, Mẹ hướng các môn đệ đến sự vâng phục Đức Giêsu. Dưới chân thập giá, Mẹ được trao cho người môn đệ Chúa yêu, hình thành gia đình mới của Hội thánh. Như thế, dù tư liệu không nhiều, Gioan vẫn cho thấy vai trò nền tảng của Đức Maria trong cộng đoàn môn đệ.
2. Vô Nhiễm Nguyên Tội và Mông Triệu trong ánh sáng Tân ước
- Hai tín điều này không được nêu cách minh nhiên trong Kinh thánh, nhưng có thể được hiểu trong một tiến trình khai triển từ Tân ước. Vô Nhiễm Nguyên Tội diễn tả Maria là người đầu tiên được hưởng trọn vẹn hoa trái ơn cứu chuộc của Đức Kitô. Nếu mọi Kitô hữu được giải thoát khỏi tội nguyên tổ nhờ Phép Thánh tẩy, thì Maria được ban ân sủng ấy ngay từ lúc thụ thai để chuẩn bị cho mầu nhiệm Nhập Thể.
- Tín điều Mông Triệu cũng được hiểu theo chiều hướng này. Maria là người đầu tiên được hưởng vinh quang phục sinh trọn vẹn mà mọi môn đệ sẽ lãnh nhận trong ngày sau hết. Cả hai tín điều đều đặt Đức Maria trong khung cảnh ơn gọi làm môn đệ và hoàn toàn quy chiếu về Đức Kitô.
3. Thụ thai đồng trinh
- Tân ước nói đến việc thụ thai đồng trinh của Đức Giêsu trong Mátthêu 1 và Luca 1. Ở đây cần phân biệt giữa thụ thai đồng trinh và những suy diễn sau này về cách thức sinh hạ. Hai Phúc âm gia này hiểu việc thụ thai bởi Chúa Thánh Thần như một sự kiện lịch sử mang ý nghĩa thần học sâu xa, diễn tả quyền năng sáng tạo của Thiên Chúa.
- Tuy Kinh thánh không cung cấp chứng cứ lịch sử theo nghĩa khoa học, giáo huấn của Hội thánh đã hướng dẫn tín hữu chấp nhận mầu nhiệm này như một thực tại đức tin. Quyền giáo huấn thường huấn của Hội thánh đã nhiều lần xác nhận rằng thụ thai đồng trinh không chỉ là biểu tượng, nhưng là một biến cố thực sự trong chương trình cứu độ.
4. Đức Maria trọn đời đồng trinh và vấn đề “anh chị em của Chúa Giêsu”
- Tân ước nhiều lần nhắc đến “các anh chị em của Đức Giêsu”, đặc biệt là Giacôbê. Thuật ngữ này là ngôn ngữ Kinh thánh, không phải sáng tạo của Tin Lành. Tuy nhiên, Kinh thánh không bao giờ xác định họ là con ruột của Đức Maria.
- Truyền thống Kitô giáo sơ khai đã đưa ra nhiều cách giải thích khác nhau. Tiền Phúc âm của ThánhGiacôbê cho rằng họ là con của Giuse trong một cuộc hôn nhân trước. Truyền thống Tây phương, tiêu biểu là thánh Giêrônimô, hiểu họ là anh em họ của Đức Giêsu. Cách giải thích này dựa trên nền tảng ngôn ngữ Sêmít, trong đó từ “anh em” được dùng cho các mối liên hệ họ hàng rộng rãi.
- Giáo huấn Hội thánh khẳng định Đức Maria trọn đời đồng trinh, nhưng không xác định chính xác những “anh chị em” ấy là ai. Niềm tin này phát sinh từ việc chiêm niệm sự thánh thiện độc đáo của Mẹ, chứ không dựa trên một bản văn Kinh thánh riêng lẻ.
5. Ý nghĩa thần học và đại kết
Những khác biệt trong cách hiểu về Đức Maria giữa các Kitô hữu không trực tiếp do Kinh thánh gây ra, nhưng liên quan đến vai trò của truyền thống và quyền giáo huấn. Người Công giáo đọc Tân ước dưới ánh sáng giáo huấn Hội thánh, trong khi các truyền thống khác nhấn mạnh đến cách đọc theo mặt chữ. Dù khác biệt, các lập trường này không phủ nhận đức tin Kitô giáo của nhau, nhưng mời gọi đối thoại trong tinh thần hiệp nhất.
Nguồn: hdgmvietnam
