
“Thuở xưa, nhiều lần nhiều cách, Thiên Chúa đã phán dạy cha ông chúng ta qua các ngôn sứ; nhưng vào thời sau hết này, Thiên Chúa đã phán dạy chúng ta qua Thánh Tử” (Dt 1,1-2). Chúng ta thấy rằng Thiên Chúa đã tỏ mình qua nhiều giai đoạn trong lịch sử dân Do Thái, nhưng sau cùng, Người đã tỏ bày trọn vẹn cho nhân loại qua chính Con của Ngài khi sai Chúa Con xuống thế làm người. Khi đến thời viên mãn, Con Thiên Chúa đã giáng sinh làm người. Tin Mừng thánh Mátthêu kể lại rằng, trong đêm cực trọng ấy, đã xuất hiện một dấu chỉ lạ lùng: một ngôi sao lớn và sáng chói trên bầu trời. Ngôi sao ấy không chỉ là một hiện tượng thiên nhiên, nhưng là dấu chỉ Thiên Chúa dùng để mặc khải cho muôn dân nhận biết Con Một của Người.
Dấu chỉ của sự tìm kiếm
Theo các nhà chiêm tinh học Đông phương thời bấy giờ, sự xuất hiện của một vì sao lạ thường báo trước sự ra đời của một Tân Vương. Đối chiếu với Sách Luật Do Thái và Kinh Thánh, họ tin rằng Đấng Cứu Thế sẽ ra đời vào thời điểm ngôi sao ấy xuất hiện. Vì thế, khi nhìn thấy ngôi sao lạ, ba nhà đạo sĩ đã nhận ra đó là dấu chỉ về Vua dân Do Thái và vội vã lên đường tìm kiếm Người.
Những nhà đạo sĩ là những con người trí thức, nhưng đồng thời cũng là những người có tấm lòng thành tâm thiện chí. Khi đã nhận ra ánh sáng của ngôi sao, họ can đảm cất bước ra đi và lần dò đến Giêrusalem, với niềm xác tín rằng Đấng sắp sinh ra chính là Vua mà họ mong đợi. Tin Mừng thuật lại rằng: “Trông thấy ngôi sao, họ mừng rỡ vô cùng.” Có lẽ niềm vui ấy phát sinh từ lòng tin. Khi ánh sao biến mất, họ không nản chí, không quay về, nhưng tiếp tục dò hỏi và tìm kiếm. Hành trình của họ là hành trình đức tin; con đường họ đi là con đường thập giá, con đường của tin tưởng và phó thác, với khát mong được gặp vị Vua mà muôn dân đang trông đợi.
Ngôi sao xuất hiện trên bầu trời dường như biết nói. Không phải bằng âm thanh, nhưng bằng ánh sáng. Ánh sáng ấy xua tan bóng đêm và nỗi sợ hãi, soi chiếu vào tận tâm hồn những người thành tâm thiện chí, như một lời mời gọi lên đường đi tìm chân lý. Ánh sáng ấy đã dẫn ba nhà đạo sĩ, đại diện cho dân ngoại, đến gặp gỡ và thờ lạy Chúa Hài Nhi. Ngôi sao “biết nói” đó còn nhắc nhở chúng ta rằng: không phải mọi sự đều cần vang dội, nhưng quan trọng là sống đúng với bản chất của mình. Bản chất của ngôi sao là chiếu sáng và dẫn đường. Vì thế, người Kitô hữu cũng được mời gọi trở nên ánh sáng cho trần gian, không phải bằng những lời rêu rao ồn ào, nhưng bằng đời sống trong sáng trong tư tưởng, ngay thẳng trong lời nói và yêu thương trong việc làm. Chính ánh sáng âm thầm ấy sẽ soi chiếu những nơi tăm tối của cuộc đời và làm cho Lời Chúa được bừng sáng, lan tỏa.
Niềm tin mang lại niềm hy vọng
Khi nhìn thấy ánh sao lạ xuất hiện, các nhà chiêm tinh đã tin tưởng vào một Đấng Cứu Thế, nên họ vội vã lên đường mà không biết đích đến cuối cùng ở đâu. Họ chỉ biết hướng về phía trước, với lòng tràn đầy hy vọng được gặp vị Tân Vương. Khi ánh sao mờ đi hay biến mất, họ vẫn không nản lòng, không bỏ cuộc, nhưng kiên trì tìm kiếm cho đến cùng. Vì tin và hy vọng vào Đấng Cứu Thế, ba nhà đạo sĩ đã không ngại đường xa mệt nhọc, không sợ lần mò trong đêm tối, cũng không tiếc của cải để dâng tiến lễ vật. Họ đã ra đi tìm Chúa với tất cả niềm tin và khát mong được gặp Người.
Những lễ vật vàng, nhũ hương và mộc dược diễn tả lòng thảo kính, sự quảng đại và niềm tri ân sâu xa của họ đối với Đấng Cứu Thế. Ba nhà đạo sĩ cũng chính là hình ảnh của toàn thể dân ngoại, trong đó có mỗi người chúng ta. Chúng ta đã nhiều lần bước đi trong đêm tối của tội lỗi, của ích kỷ, hận thù và nghi kỵ. Nhưng rồi ngôi sao đức tin đã mọc lên, soi sáng tâm hồn, giúp chúng ta phân định điều thiện điều ác, điều đúng điều sai, biết từ bỏ những thói hư ích kỷ để hướng đến đời sống nên thánh mỗi ngày. Nhờ ánh sao đức tin ấy, chúng ta được biết Chúa và Tin Mừng, và can đảm bước đi trong bình an trên hành trình tiến về nhà Cha và trên con đường nên thánh.
Tuy nhiên, trong hành trình đức tin, ánh sao của chúng ta nhiều lúc bị lu mờ, thậm chí có khi tưởng chừng vụt tắt vì những khó khăn, thử thách và cám dỗ của cuộc sống bon chen. Đức tin yếu kém, đời sống cầu nguyện nguội lạnh khiến chúng ta dễ chao đảo và mất phương hướng trên hành trình về quê trời. Nhưng trong những lúc ấy, chúng ta được mời gọi nhớ rằng Chúa vẫn luôn ở kề bên, tiếp tục ban ân sủng để làm cho ánh sao đức tin của chúng ta bừng sáng trở lại. Ân sủng ấy được trao ban dồi dào qua các bí tích, cách riêng là Bí tích Hòa giải và Bí tích Thánh Thể. Thánh Phaolô nhắc nhở chúng ta: “Thiên Chúa đã ban cho tôi nhiệm vụ phân phát ân sủng cho anh em”, để nhờ Tin Mừng, mọi dân tộc được trở nên đồng thừa tự trong Đức Kitô.
Gặp gỡ và biến đổi
Cuộc gặp gỡ với Hài Nhi Giêsu đã biến đổi cuộc đời ba nhà đạo sĩ. Họ không trở về theo lối cũ, nhưng “qua con đường khác” để trở về quê hương mình. Từ đó, họ trở nên những chứng nhân, những nhà thừa sai, những “ngôi sao” mới soi đường cho kẻ khác tìm đến với Chúa. Thánh Augustinô đã nói: “Chúng ta cũng vậy, thưa anh chị em, khi nhận biết Đức Giêsu Kitô là Vua và là Thượng Tế của chúng ta, Đấng đã chết vì chúng ta, chúng ta đã tìm thấy Ngài như thể đã dâng lên vàng, nhũ hương và mộc dược. Điều còn thiếu là làm chứng bằng cách đi một con đường khác với con đường chúng ta đã đi để đến.” Đó là con đường được chính Thiên Chúa chỉ dạy cho các nhà chiêm tinh, cũng là con đường Ngài chỉ dạy cho mỗi người chúng ta hôm nay. Con đường ấy không dẫn đến Hêrôđê, biểu tượng của sự độc ác và tham lam, nhưng dẫn chúng ta đi trong sự hiện diện của Thiên Chúa và dưới sự hướng dẫn yêu thương của Ngài.
Lễ Chúa Hiển Linh nhắc nhở chúng ta rằng: đức tin là ánh sáng và là sức mạnh nâng đỡ con người giữa đêm tối cuộc đời. Vì thế, chúng ta hãy không ngừng cầu xin Chúa gia tăng đức tin cho mình, để giữa thế giới hôm nay, mỗi người chúng ta cũng trở nên một ánh sao nhỏ bé nhưng trung thành, âm thầm chiếu sáng và dẫn người khác đến gặp gỡ Đức Kitô - Ánh Sáng muôn dân. Amen.
Lm. Gioakim Nguyễn Xuân Văn

