STT | CHA PHỤ TRÁCH | CẤP I 9 - 10 tuổi | CẤP II 11-12 tuổi | CẤP III 13-15 tuổi | TỔNG SỐ |
1 | Cha Gioan Kim Nguyễn Đức Báu | 2 | 2 | 2 | 6 |
2 | Cha Giuse Nguyễn Xuân Đài | 3 | 3 | 3 | 9 |
3 | Cha Đaminh Nguyễn Chấn Hưng | 2 | 2 | 2 | 6 |
4 | Cha Antôn Khổng Minh Số | 2 | 2 | 2 | 6 |
5 | Cha Stephanô Nguyễn Văn Hiển | 1 | 1 | 1 | 3 |
6 | Cha Đaminh Nguyễn Văn Phê | 2 | 2 | 2 | 6 |
7 | Cha Antôn Nguyễn Văn Thục | 2 | 2 | 2 | 6 |
8 | Đức Ông Laur. Phạm Hân Quynh | 5 | 5 | 5 | 15 |
9 | Cha Giuse Dương Hữu Tình | 3 | 3 | 3 | 9 |
10 | Cha Tôma Nguyễn Văn Vinh | 3 | 3 | 3 | 9 |
11 | Cha Antôn Nguyễn Văn Thăng | 3 | 3 | 3 | 9 |
12 | Gioakim Nguyễn Văn Thăng | 1 | 1 | 1 | 3 |
13 | Cha Gioan B. Bùi Văn Hoan | 3 | 3 | 3 | 9 |
14 | Cha Antôn Nguyễn Văn Minh | 3 | 3 | 3 | 9 |
15 | Cha Phêrô Vũ Văn Thìn | 4 | 4 | 4 | 12 |
16 | Cha Antôn Nguyễn Văn Uy | 2 | 2 | 2 | 6 |
17 | Cha Antôn Nguyễn Văn Ninh | 2 | 2 | 2 | 6 |
18 | Cha Ignatiô Đoàn Thanh Vững | 4 | 4 | 4 | 12 |
19 | Cha Gioan B. Bùi Văn Nhượng | 5 | 5 | 5 | 15 |
20 | Cha xứ Cựu Viên | 2 | 2 | 2 | 6 |
21 | Cha Giuse Nguyễn Văn Thông | 4 | 4 | 4 | 12 |
22 | Cha Giuse Nguyễn Mạnh Kỳ | 4 | 4 | 4 | 12 |
23 | Cha Giuse Nguyễn Văn Luân | 1 | 1 | 1 | 3 |
24 | Cha Gioan B Bùi Văn Hân | 3 | 3 | 3 | 9 |
25 | Cha Giuse Ngô Văn Vàng | 4 | 4 | 4 | 12 |
26 | Cha xứ Phú Tảo | 2 | 2 | 2 | 6 |
27 | Cha Phêrô Nguyễn Văn Lập | 3 | 3 | 3 | 9 |
28 | Cha Phêrô Nguyễn Văn Nguyên | 3 | 3 | 3 | 9 |
29 | Cha Phêrô Đoàn Văn Khải | 3 | 3 | 3 | 9 |
30 | Cha Gioan B. Đoàn Văn Phó | 2 | 2 | 2 | 6 |
31 | Cha Phêrô Phạm Hải Nghĩa | 2 | 2 | 2 | 6 |
32 | Cha Antôn Khổng Minh Hoàng | 2 | 2 | 2 | 6 |
33 | Cha Phêrô Hoàng Văn Thịnh | 3 | 3 | 3 | 9 |
34 | Cha Hilariô Nguyễn Thế Cường | 3 | 3 | 3 | 9 |
35 | Cha Giuse Bùi Quang Cường | 2 | 2 | 2 | 6 |
36 | Cha Giuse Đào Trung Thời | 3 | 3 | 3 | 9 |
37 | Cha Ignatiô Vũ Văn Giang | 3 | 3 | 3 | 9 |
38 | Cha Gioan B. Vũ Văn Kiện | 2 | 2 | 2 | 6 |
39 | Cha Gioan B. Nguyễn Văn Sách | 3 | 3 | 3 | 9 |
40 | Cha Đaminh Nguyễn Hải Phòng | 5 | 5 | 5 | 15 |
41 | Cha Giuse Bùi Văn Hà | 2 | 2 | 2 | 6 |
42 | Cha Ingatiô Đoàn Như Quý | 3 | 3 | 3 | 9 |
43 | Cha Giuse Nguyễn Tiến Dũng | 4 | 4 | 4 | 12 |
44 | Cha Giuse Phạm Văn Sửu | 2 | 2 | 2 | 6 |
45 | Cha Ixiđôrô Phạm Văn Toản | 3 | 3 | 3 | 9 |
46 | Cha Giuse Nguyễn Văn Sáng | 2 | 2 | 2 | 6 |
47 | Cha Giuse Phạm Cao Đỉnh | 4 | 4 | 4 | 12 |
48 | Cha Giuse Ngyễn Đình Dương | 3 | 3 | 3 | 9 |
49 | Cha Giuse Nguyễn Văn Xứng | 2 | 2 | 2 | 6 |
50 | Cha Tôma Nguyễn Hữu Khang | 2 | 2 | 2 | 6 |
51 | Cha Gioan B. Ngô Ngọc Chuẩn | 3 | 3 | 3 | 9 |
52 | Cha Đaminh Cao Văn Đức | 2 | 2 | 2 | 6 |